← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

UPCOM · Quý 3/2023

BLF

Thủy sản Bạc Liêu

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 3/2023

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 4,3 tỷ, tăng 19,7 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện, thu nhập tài chính tăng và lợi nhuận khác cải thiện.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
-7,03x
P/B
0,25x
EPS
-370
BVPS
10.581
ROE
-3,4%
ROA
-0,8%
Giá thị trường
2.600
16-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 3/2023 (lũy kế 12 tháng), BLF có doanh thu tăng (+9,5%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+3,4 điểm %) — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Lợi nhuận gộp
  2. Thu nhập tài chính
  3. Lợi nhuận khác
  4. Khác
  5. Chi phí bán hàng
  6. Chi phí tài chính
  7. Chi phí quản lý
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 3/2023

Chỉ tiêuQ3'23Q2'23Q1'23Q4'22Q3'22Q2'22Q1'22Q4'21
Doanh thu210,1157,3121,2155,0191,5188,8110,796,5
LNST10,212,8-12,9-14,4-10,4-6,9-7,00,3
Biên LN ròng4,85%8,16%-10,67%-9,26%-5,42%-3,66%-6,31%0,32%

Doanh thu

210 tỷ

LNST

10 tỷ

Biên LN ròng

4,85%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

Tăng trưởng doanh thu

▲

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 9,5% so với cùng kỳ — nhưng đà tăng theo quý đang chậm lại (+61% → +10%).

3/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
644 tỷ
+9,5%
Quý gần nhất YoY
+10%
chậm lại

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▲

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên −0,66%, tăng 3,4 điểm %. Dù Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 5,1 điểm % và Biên gộp giảm 0,7 điểm % còn tạo áp lực, phần bù đắp đến từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,4 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,6 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Biên LN ròng
−0,66%
+3,4đ%
Biên gộp
13,78%
−0,7đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
14,37%
+5,1đ%
Ngoài lõi/Doanh thu
−0,07%
−1,2đ%

TTM YoY · 2022Q3 -> 2023Q3

Tỷ trọng các nguồn ngoài kinh doanh chính vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 1,2 điểm %, các nguồn ngoài kinh doanh chính vẫn chiếm 548,7% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Dòng tiền

●

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền âm cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −9,2 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,0 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −9,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 8,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt −3,43 lần.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chất lượng thu nhập

▼

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm tới 548,7% lợi nhuận trước thuế — lợi nhuận cốt lõi mỏng hơn con số kế toán.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +279,9%, lợi nhuận khác +268,9% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
548,7%
cao
Tài chính ròng / LNTT
279,9%
LN khác / LNTT
268,9%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 95,1 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▲▲

ROIC cải thiện rõ lên −5,13%, tăng 4,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra −5,13 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 3,1 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,34 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Biên NOPAT dẫn dắt phần cải thiện, nhưng mặt bằng ROIC vẫn ở vùng chưa vượt được chi phí vốn điển hình — cần thấy biên giữ được ở các kỳ tới thay vì là cú bật một kỳ.

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện −5,13% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

Hiệu quả vốn lưu động

▼▼

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 95,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 68,6 ngày, số ngày phải thu tăng 22,9 ngày và số ngày phải trả giảm 3,5 ngày.

Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 157,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +22,9 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng −0,7% +3,4 điểm %
Vòng quay tài sản 1,16 lần +0,10 lần
Đòn bẩy tài chính 4,49 lần +0,53 lần
ROE −3,4% −13,7 điểm %

ROE tăng từ −17,1% lên −3,4% — cả 3 thành phần đều cải thiện.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

▼▼

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,41 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt −0,79 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 85,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 2,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 174,7 tỷ.

Nợ ròng/Vốn chủ
1,41 lần
−0,12 lần
Khả năng trả lãi
−0,79 lần
+4,42 lần
Tiền mặt/Nợ vay
2,0%
−1,1đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
85,3%
−1,5đ%

TTM YoY · 2022Q3 -> 2023Q3

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,41 lần, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức −0,79 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Cân đối tài sản

▼▼

Cấu trúc tài sản cho thấy vốn đang được phân bổ ngày càng hiệu quả hơn. Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 4,17 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,41 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 250,9 tỷ, chiếm khoảng 41,7% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 3,4 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở −5,1%.

  • Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt −66,15% và mở rộng thêm 3,4 điểm % so với cùng kỳ.
  • Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 279,9% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức −3,43 lần.
  • Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +9,5% YoY, hay bắt đầu chững lại.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức −0,66% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức −9,2 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi