ACL

Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 1,83%, +1,23 điểm % YoY
Giá
13,000
Giá đóng cửa gần nhất
01-06-2026
P/E 16.75x
P/B 0.80x
EPS 776
BVPS 16,297
ROE 4.8%
ROA 2.3%
Biên LN 1.8%
Vòng Quay TS 1.27x
Đòn bẩy VCSH 2.05x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), ACL đang cải thiện đồng thời doanh thu (+14,6%) và biên lợi nhuận (+1,2 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Khi cả quy mô lẫn hiệu quả cùng cải thiện, đây thường là dấu hiệu của một nền tăng trưởng có chất lượng.

DOANH THU TTM
2.121 tỷ
+14,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,83%
+1,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
39 tỷ
+244,9%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 428.0 569.4 542.2 581.5 418.2 455.5 415.2 562.0 316.1 413.9 338.6 224.5
Tăng trưởng -25% +5% -7% +39% -8% +10% -26% +78% -24% +22% +51%
LNST 3.4 15.5 14.0 6.0 2.6 2.1 3.4 3.2 2.3 1.3 4.8 4.3
Biên LN ròng 0.80% 2.72% 2.58% 1.03% 0.62% 0.47% 0.81% 0.57% 0.72% 0.32% 1.42% 1.93%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận ACL

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 70,2 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 28,0 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 5,5 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 5,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 6,4 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 4,2 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 7,9 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,9 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,7 tỷ
Thuế ↑ 0,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 1,4% = 0,6% × 1,07 × 2,14
2026Q1 4,8% = 1,8% × 1,27 × 2,05

ROE tăng từ 1,4% lên 4,8% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 1,8% +1,2pp Vòng quay TS: 1,27x +0,20x Đòn bẩy: 2,05x -0,09x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 1,83%, tăng 1,2 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 1,9 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,4 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,0 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,2 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,83% +1,2 điểm %
Biên gộp 12,84% +1,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 9,76% +0,4 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 181,6 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 2,76%, tăng 2,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 2,76 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 1,2 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,24 lần, vốn đầu tư giảm nhẹ 67 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Biên NOPAT dẫn dắt phần cải thiện, nhưng mặt bằng ROIC vẫn ở vùng chưa vượt được chi phí vốn điển hình — cần thấy biên giữ được ở các kỳ tới thay vì là cú bật một kỳ.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 2,76% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 2,76% +2,0 điểm %
Biên NOPAT 1,88% +1,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,47 lần +0,24 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.444,0 tỷ −66,9 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 0,84 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,69 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 840,0 tỷ, chiếm khoảng 54,0% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 141,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +178,0 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +177,5 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −213,6 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 76,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 79,5 ngày, số ngày phải thu tăng 2,1 ngày và số ngày phải trả giảm 0,8 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 181,6 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +2,1 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 48,4 ngày +2,1 ngày
Tồn kho 151,9 ngày −79,5 ngày
Phải trả 18,8 ngày −0,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt 181,6 ngày −76,6 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,69x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,13x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 10,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 631,8 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,13x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,69x −0,16x
Khả năng trả lãi 1,13x +0,71x
Tiền mặt/Nợ vay 10,6% −1,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 5,44x +2,08x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 217,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −45,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 172,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −174,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 5.44x.

Sau khi chi 31,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 180,0 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 211,9 tỷ +173,9 tỷ
Capex tiền mặt 31,9 tỷ +4,6 tỷ
FCF TTM +180,0 tỷ +169,3 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,2 điểm %. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 2,8%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 1,83% và mở rộng thêm 1,2 điểm % so với cùng kỳ.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
2,111.3 1,748.7 1,116.7 1,167.0 1,197.9
Giá vốn hàng bán
1,845.4 1,559.4 950.9 891.7 0.0
Lợi nhuận gộp
265.9 189.3 165.8 275.3 154.2
Chi phí tài chính
37.9 33.4 46.5 37.3 -35.9
Chi phí bán hàng
143.5 115.4 67.0 68.5 -48.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
63.8 45.8 43.0 43.9 -29.3
Lợi nhuận hoạt động
39.2 13.7 17.7 136.7 47.6
Lợi nhuận trước thuế
38.7 13.4 13.7 134.7 47.2
Lợi nhuận sau thuế
34.3 10.8 9.9 117.9 42.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
34.3 10.8 9.9 117.9 42.4
EPS cơ bản
683.00 215.00 196.00 2,351.00 1,340.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VNM, MCH, MSN, QNS, VHC, DBC, PAN, ANV, TID, SBT, MML, KDC, MPC, AGX, VCF, FMC, SLS, CMF, SEA, NCG, MCM, IDP, TFC, APF, ABT, NAF, IDI, ASM, ANT, SGC, OGC, LSS, BCF, HNF, OCH, CMX, VSN, CMM, DAT, CAT, KHS, CBS, BNA, SAF, AFX, HHC, CCA, LAF, THP, SPV, GCF, MLS, KTS, SPH, SJ1, VLC, DMN, CMN, TT6, VHE, HNM, SNC, PSL, C22, SPD, BMV, VNH, CAN, AAM, PRO, NSS, FCS, BLF, ATA, UXC, ICF, AGF, CAD, TS4, TCJ, NGC, HAF, AVF, JOS, APT, NDF

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.