CCA

Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cần Thơ ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 3,04%, +1,41 điểm % YoY
Giá
15,500
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 6.35x
P/B 0.95x
EPS 2,440
BVPS 16,322
ROE 15.4%
ROA 5.9%
Biên LN 3.0%
Vòng Quay TS 1.93x
Đòn bẩy VCSH 2.64x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), CCA đang cải thiện đồng thời doanh thu (+5,4%) và biên lợi nhuận (+1,4 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Khi cả quy mô lẫn hiệu quả cùng cải thiện, đây thường là dấu hiệu của một nền tăng trưởng có chất lượng.

DOANH THU TTM
1.425 tỷ
+5,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
3,04%
+1,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
43 tỷ
+96,6%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 295.5 359.7 290.8 479.3 347.3 328.7 353.9 322.4 293.5 389.7 342.8 234.0
Tăng trưởng -18% +24% -39% +38% +6% -7% +10% +10% -25% +14% +47%
LNST 10.4 6.7 8.5 17.8 9.5 5.7 2.1 4.7 -2.6 -1.0 0.1 1.6
Biên LN ròng 3.51% 1.85% 2.91% 3.72% 2.73% 1.74% 0.59% 1.47% -0.87% -0.26% 0.02% 0.66%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận CCA

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí bán hàng giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 13,9 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 6,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 6,2 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 3,9 tỷ
Thuế ↑ 4,0 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 3,6 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí bán hàng giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 13,6 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 11,1 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,8 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,7 tỷ
Thuế ↑ 0,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 8,4% = 1,6% × 1,58 × 3,28
2026Q1 15,4% = 3,0% × 1,93 × 2,64

ROE tăng từ 8,4% lên 15,4% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 3,0% +1,4pp Vòng quay TS: 1,93x +0,35x Đòn bẩy: 2,64x -0,64x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 3,04%, tăng 1,4 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,3 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 0,2 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,7 điểm %).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 3,04% +1,4 điểm %
Biên gộp 13,18% −0,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 9,67% −1,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 107,5 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 7,97%, tăng 4,5 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 7,97 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 1,5 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,34 lần, vốn đầu tư giảm nhẹ 50 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Biên NOPAT cải thiện đưa ROIC lên vùng vượt lãi tiết kiệm nhưng vẫn dưới mặt bằng chi phí vốn cổ đông điển hình — cần thêm kỳ có cùng xu hướng để xác nhận đây là chuyển biến cấu trúc.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 7,97% +4,5 điểm %
Biên NOPAT 3,04% +1,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 2,62 lần +0,34 lần
Vốn đầu tư bình quân 543,0 tỷ −50,0 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 1,51 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,60 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 136,1 tỷ, chiếm khoảng 19,0% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 29,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 46,7 ngày, số ngày phải thu giảm 4,4 ngày và số ngày phải trả giảm 21,8 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 107,5 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 73,0 ngày −4,4 ngày
Tồn kho 50,1 ngày −46,7 ngày
Phải trả 15,6 ngày −21,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt 107,5 ngày −29,2 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,60x và khả năng trả lãi đạt 2,67x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 24,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 235,3 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 24,1%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,60x −0,70x
Khả năng trả lãi 2,67x +1,63x
Tiền mặt/Nợ vay 24,1% +16,3 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 4,64x +5,06x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 175,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −2,5 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 173,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −143,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 4.64x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 201,0 tỷ +210,2 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,4 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 3,04% và mở rộng thêm 1,4 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,477.0 1,298.5 1,237.1 1,314.7 946.7
Giá vốn hàng bán
1,278.1 1,148.3 1,141.1 1,045.5 0.0
Lợi nhuận gộp
198.9 150.1 96.0 269.2 189.2
Chi phí tài chính
19.2 22.3 32.1 29.5 -22.5
Chi phí bán hàng
142.1 129.2 69.8 172.3 -133.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
8.3 5.4 6.1 33.0 -15.5
Lợi nhuận hoạt động
51.3 9.6 4.2 57.1 22.1
Lợi nhuận trước thuế
51.3 11.3 4.6 56.9 22.1
Lợi nhuận sau thuế
43.5 9.4 3.7 43.4 16.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
43.5 9.4 3.7 43.4 16.7
EPS cơ bản
2,306.00 575.00 243.00 2,847.00 1,454.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VNM, MCH, MSN, QNS, VHC, DBC, PAN, ANV, TID, SBT, MML, KDC, MPC, AGX, VCF, FMC, SLS, CMF, SEA, NCG, MCM, IDP, TFC, APF, ABT, NAF, IDI, ASM, ANT, SGC, OGC, LSS, BCF, HNF, OCH, CMX, VSN, CMM, DAT, CAT, KHS, CBS, BNA, SAF, AFX, HHC, LAF, THP, SPV, GCF, MLS, ACL, KTS, SPH, SJ1, VLC, DMN, CMN, TT6, VHE, HNM, SNC, PSL, C22, SPD, BMV, VNH, CAN, AAM, PRO, NSS, FCS, BLF, ATA, UXC, ICF, AGF, CAD, TS4, TCJ, NGC, HAF, AVF, JOS, APT, NDF

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.