FCS

Lương thực Thành phố Hồ Chí Minh ·UPCOM ·2026Q1

▼ Tiêu cực nhẹ

LNTT đang phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi Lợi nhuận tài chính ròng/LNTT 4,98%
Giá
6,300
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 210.00x
P/B 2.66x
EPS 30
BVPS 2,370
ROE 1.3%
ROA 0.1%
Biên LN 0.2%
Vòng Quay TS 0.46x
Đòn bẩy VCSH 11.92x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), FCS vẫn cải thiện được lợi nhuận dù doanh thu chưa phục hồi, cho thấy hiệu quả chi phí hoặc cơ cấu lợi nhuận đang hỗ trợ kết quả hiện tại — đây là sự đảo chiều sau giai đoạn khó khăn trước đó. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
333 tỷ
−10,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,23%
+1,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
1 tỷ
+126,7%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
197,1%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 79.7 91.7 87.9 73.3 74.0 100.9 92.2 106.4 106.3 98.3 104.1 113.6
Tăng trưởng -13% +4% +20% -1% -27% +9% -13% +0% +8% -6% -8%
LNST -0.6 6.5 0.1 -5.3 -1.1 -0.7 -0.8 -0.3 0.3 0.3 0.3 0.2
Biên LN ròng -0.70% 7.09% 0.08% -7.16% -1.47% -0.72% -0.82% -0.25% 0.26% 0.26% 0.25% 0.19%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận FCS

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 3,9 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 0,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 1,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 0,1 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,1 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -4,7% = -0,8% × 0,51 × 12,07
2026Q1 1,3% = 0,2% × 0,46 × 11,92

ROE tăng từ -4,7% lên 1,3% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 0,2% +1,0pp Vòng quay TS: 0,46x -0,04x Đòn bẩy: 11,92x -0,14x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 0,23%, tăng 1,0 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 3,3 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 2,4 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,1 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,23% +1,0 điểm %
Biên gộp 20,86% +3,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 21,09% +2,4 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 0,46% +0,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận khác đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận khác đang ở mức cao (202,1% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 8,51 lần +0,00 lần
Vốn đầu tư bình quân 39,1 tỷ −4,8 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 10,77 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,28 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 20,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −7,4 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +4,4 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −17,7 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 11,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 20,3 ngày, số ngày phải thu giảm 1,2 ngày và số ngày phải trả giảm 10,3 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 1,8 ngày −1,2 ngày
Tồn kho 15,9 ngày −20,3 ngày
Phải trả 21,2 ngày −10,3 ngày
Chu kỳ tiền mặt -3,5 ngày −11,3 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 17,1 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1997,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 0,9 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,28x +0,14x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay 1997,6% −873,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST -10,13x −4,74x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 17,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −0,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 16,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 0,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -10.13x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 7,7 tỷ −23,0 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi một số áp lực nền tảng là điểm nghẽn chính. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 5,0%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,28 lần.

Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,28x vốn chủ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 5,0% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -10,13 lần.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
327.0 405.8 404.6 392.0 895.3
Giá vốn hàng bán
258.9 338.7 338.3 327.4 0.0
Lợi nhuận gộp
68.1 67.1 66.3 64.6 63.1
Chi phí tài chính
-0.0 0.0 -0.6 0.8 -2.7
Chi phí bán hàng
7.9 7.3 6.9 9.4 -17.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
61.4 62.5 64.3 58.3 -73.2
Lợi nhuận hoạt động
-1.1 -2.6 -4.3 -4.0 -30.0
Lợi nhuận trước thuế
0.2 -1.5 1.0 0.1 -19.7
Lợi nhuận sau thuế
0.2 -1.5 1.0 0.1 -19.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
0.2 -1.5 1.0 0.1 -19.7
EPS cơ bản
9.00 -58.00 40.00 4.00 -772.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VNM, MCH, MSN, QNS, VHC, DBC, PAN, ANV, TID, SBT, MML, KDC, MPC, AGX, VCF, FMC, SLS, CMF, SEA, NCG, MCM, IDP, TFC, APF, ABT, NAF, IDI, ASM, ANT, SGC, OGC, LSS, BCF, HNF, OCH, CMX, VSN, CMM, DAT, CAT, KHS, CBS, BNA, SAF, AFX, HHC, CCA, LAF, THP, SPV, GCF, MLS, ACL, KTS, SPH, SJ1, VLC, DMN, CMN, TT6, VHE, HNM, SNC, PSL, C22, SPD, BMV, VNH, CAN, AAM, PRO, NSS, BLF, ATA, UXC, ICF, AGF, CAD, TS4, TCJ, NGC, HAF, AVF, JOS, APT, NDF

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.