APF

Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Khả năng tạo tiền đang hồi phục CFO/LNST 652 tỷ, +771 tỷ YoY
Giá
44,500
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 7.62x
P/B 1.12x
EPS 5,843
BVPS 39,608
ROE 15.1%
ROA 4.7%
Biên LN 2.5%
Vòng Quay TS 1.85x
Đòn bẩy VCSH 3.21x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), APF đang tăng trưởng mạnh chủ yếu nhờ mở rộng quy mô, trong khi biên lợi nhuận mới cải thiện nhẹ. Điều còn thiếu là khả năng chuyển đà doanh thu này thành cải thiện biên lợi nhuận rõ hơn.

DOANH THU TTM
7.436 tỷ
+34,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
2,63%
+0,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
196 tỷ
+65,6%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 2,442.4 2,159.3 1,377.8 1,456.9 1,589.8 1,187.7 1,405.1 1,329.1 2,639.8 2,085.4 1,012.5 1,362.2
Tăng trưởng +13% +57% -5% -8% +34% -15% +6% -50% +27% +106% -26%
LNST 93.6 45.1 31.8 25.0 60.1 22.5 2.8 32.7 98.9 47.5 31.1 60.4
Biên LN ròng 3.83% 2.09% 2.31% 1.71% 3.78% 1.89% 0.20% 2.46% 3.75% 2.28% 3.07% 4.44%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận APF

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 412,0 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 278,8 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 21,2 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 15,7 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 10,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 86,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 11,4 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 45,8 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 7,1 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 3,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 9,9% = 2,1% × 1,35 × 3,42
2026Q1 15,6% = 2,6% × 1,85 × 3,21

ROE tăng từ 9,9% lên 15,6% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 2,6% +0,5pp Vòng quay TS: 1,85x +0,50x Đòn bẩy: 3,21x -0,21x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 2,63%, tăng 0,5 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 2,8 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 2,1 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,0 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,1 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 2,63% +0,5 điểm %
Biên gộp 13,48% +2,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 9,39% +2,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 2,08 lần +0,57 lần
Vốn đầu tư bình quân 3.580,7 tỷ −88,6 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 1,63 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,58 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 798,4 tỷ, chiếm khoảng 24,1% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 428,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −496,1 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +848,9 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +75,4 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 50,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 50,8 ngày, số ngày phải thu giảm 3,4 ngày và số ngày phải trả giảm 3,7 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 111,2 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 28,4 ngày −3,4 ngày
Tồn kho 91,7 ngày −50,8 ngày
Phải trả 9,0 ngày −3,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt 111,2 ngày −50,5 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,58x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,32x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 91,4% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 6,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2.193,7 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,58x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,32x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,58x −0,57x
Khả năng trả lãi 1,32x +0,42x
Tiền mặt/Nợ vay 6,5% +3,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 91,4% −3,4 điểm %
CFO/LNST 4,35x +3,37x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 672,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −213,3 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 459,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −393,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 4.35x.

Sau khi chi 170,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 652,0 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 822,3 tỷ +708,0 tỷ
Capex tiền mặt 170,3 tỷ −63,3 tỷ
FCF TTM +652,0 tỷ +771,3 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là khả năng tạo tiền. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 1,32 lần.

Điểm cải thiện: khả năng tạo tiền đang hồi phục, với FCF 12T cải thiện 771,3 tỷ so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,32x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
6,581.7 6,562.1 6,486.2 7,144.3 5,450.8
Giá vốn hàng bán
5,665.4 5,973.6 5,908.0 6,159.6 0.0
Lợi nhuận gộp
916.3 588.5 578.2 984.8 531.7
Chi phí tài chính
150.4 133.3 95.2 102.7 -77.4
Chi phí bán hàng
585.4 374.8 317.4 492.8 -279.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
66.0 51.8 43.0 46.9 -18.1
Lợi nhuận hoạt động
167.8 161.9 184.4 405.0 183.7
Lợi nhuận trước thuế
167.7 161.6 183.4 405.5 183.8
Lợi nhuận sau thuế
161.3 156.0 181.7 404.6 183.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
158.2 152.9 170.7 365.2 166.7
EPS cơ bản
4,830.00 5,141.00 6,581.00 16,462.00 8,331.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VNM, MCH, MSN, QNS, VHC, DBC, PAN, ANV, TID, SBT, MML, KDC, MPC, AGX, VCF, FMC, SLS, CMF, SEA, NCG, MCM, IDP, TFC, ABT, NAF, IDI, ASM, ANT, SGC, OGC, LSS, BCF, HNF, OCH, CMX, VSN, CMM, DAT, CAT, KHS, CBS, BNA, SAF, AFX, HHC, CCA, LAF, THP, SPV, GCF, MLS, ACL, KTS, SPH, SJ1, VLC, DMN, CMN, TT6, VHE, HNM, SNC, PSL, C22, SPD, BMV, VNH, CAN, AAM, PRO, NSS, FCS, BLF, ATA, UXC, ICF, AGF, CAD, TS4, TCJ, NGC, HAF, AVF, JOS, APT, NDF

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.