OCH

One Capital Hospitality ·HNX ·2026Q1

▼ Đang chịu áp lực

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 10,12%, −7,41 điểm % YoY
Giá
7,700
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 18.99x
P/B 0.74x
EPS 406
BVPS 10,424
ROE 4.1%
ROA 2.1%
Biên LN 6.9%
Vòng Quay TS 0.31x
Đòn bẩy VCSH 1.91x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), OCH vẫn giữ được doanh thu ở mức chấp nhận được, nhưng biên lợi nhuận đang bị bào mòn rõ rệt — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Điều còn thiếu là khả năng kiểm soát chi phí tốt hơn để ngăn áp lực biên lan sang kết quả lợi nhuận tổng thể.

DOANH THU TTM
1.178 tỷ
+18,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
10,12%
−7,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
119 tỷ
−31,6%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 176.0 160.5 663.2 178.2 128.4 137.2 576.9 151.2 117.9 131.7 566.8 146.6
Tăng trưởng +10% -76% +272% +39% -6% -76% +281% +28% -10% -77% +287%
LNST -24.6 -15.0 181.7 -23.0 -43.9 40.6 205.7 -28.3 -39.6 -21.3 131.3 26.1
Biên LN ròng -13.98% -9.32% 27.41% -12.91% -34.23% 29.59% 35.66% -18.70% -33.60% -16.15% 23.17% 17.83%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận OCH

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận khác suy giảm.

Lợi nhuận gộp ↑ 99,1 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 13,8 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 11,7 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 139,5 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 41,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 25,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 25,5 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 4,0 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 1,6 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 13,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 7,4 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 3,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 9,7% = 17,5% × 0,25 × 2,17
2026Q1 6,0% = 10,1% × 0,31 × 1,91

ROE giảm từ 9,7% xuống 6,0% — đòn bẩy suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 10,1% -7,4pp Vòng quay TS: 0,31x +0,06x Đòn bẩy: 1,91x -0,26x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 10,12%, mất 7,4 điểm %. Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 4,0 điểm % và Biên gộp tăng 0,9 điểm % đã cải thiện nhưng chưa đủ bù phần suy yếu từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 14,1 điểm % (Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 2,0 điểm % vẫn hỗ trợ thêm).

Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 10,12% −7,4 điểm %
Biên gộp 48,72% +0,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 27,94% −4,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 134,2 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 3,59%, tăng 2,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 3,59 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 4,6 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,06 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Biên NOPAT dẫn dắt phần cải thiện, nhưng mặt bằng ROIC vẫn ở vùng chưa vượt được chi phí vốn điển hình — cần thấy biên giữ được ở các kỳ tới thay vì là cú bật một kỳ.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 3,59% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 3,59% +2,0 điểm %
Biên NOPAT 9,86% +4,6 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,36 lần +0,06 lần
Vốn đầu tư bình quân 3.238,3 tỷ +7,0 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 0,84 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,58 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 121,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +152,3 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +84,7 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −115,8 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 87,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 88,3 ngày, số ngày phải thu tăng 1,1 ngày và số ngày phải trả giảm 0,2 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 134,2 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +1,1 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 7,0 ngày +1,1 ngày
Tồn kho 142,8 ngày −88,3 ngày
Phải trả 15,6 ngày −0,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt 134,2 ngày −87,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,58x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,43x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 18,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 8,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.320,2 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,43x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 8,0%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,58x −0,12x
Khả năng trả lãi 1,43x +0,90x
Tiền mặt/Nợ vay 8,0% +1,0 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 18,9% +7,2 điểm %
CFO/LNST 2,55x +2,05x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 197,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −237,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −40,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −37,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.55x.

Sau khi chi 72,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 135,1 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 207,1 tỷ +118,5 tỷ
Capex tiền mặt 72,0 tỷ +60,4 tỷ
FCF TTM +135,1 tỷ +58,1 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 7,4 điểm %. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 2,55 lần.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 2,55x.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 10,12% và giảm 7,4 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,130.4 983.7 974.7 995.5 399.3
Giá vốn hàng bán
581.0 513.9 521.8 524.5 0.0
Lợi nhuận gộp
549.4 469.8 452.9 471.1 97.4
Chi phí tài chính
108.1 118.0 18.4 11.1 -13.9
Chi phí bán hàng
208.9 180.8 171.7 173.4 -77.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
113.9 130.2 147.8 167.6 -113.7
Lợi nhuận hoạt động
132.2 65.6 168.1 140.5 -88.7
Lợi nhuận trước thuế
132.2 208.9 141.4 127.2 -72.9
Lợi nhuận sau thuế
97.5 176.7 119.6 72.3 -76.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
74.5 177.8 130.1 94.7 -61.8
EPS cơ bản
372.00 889.00 611.00 473.00 -308.76

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VNM, MCH, MSN, QNS, VHC, DBC, PAN, ANV, TID, SBT, MML, KDC, MPC, AGX, VCF, FMC, SLS, CMF, SEA, NCG, MCM, IDP, TFC, APF, ABT, NAF, IDI, ASM, ANT, SGC, OGC, LSS, BCF, HNF, CMX, VSN, CMM, DAT, CAT, KHS, CBS, BNA, SAF, AFX, HHC, CCA, LAF, THP, SPV, GCF, MLS, ACL, KTS, SPH, SJ1, VLC, DMN, CMN, TT6, VHE, HNM, SNC, PSL, C22, SPD, BMV, VNH, CAN, AAM, PRO, NSS, FCS, BLF, ATA, UXC, ICF, AGF, CAD, TS4, TCJ, NGC, HAF, AVF, JOS, APT, NDF

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.