AGF

Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang ·UPCOM ·2026Q1

● Duy trì

LNTT đang phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi Lợi nhuận tài chính ròng/LNTT 6,27%
Giá
2,000
Giá đóng cửa gần nhất
29-05-2026
P/E -11.36x
P/B -0.29x
EPS -176
BVPS -6,982
ROE 2.6%
ROA -2.0%
Biên LN -0.9%
Vòng Quay TS 2.19x
Đòn bẩy VCSH -1.25x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), AGF đang cải thiện ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận, dù mức độ còn vừa phải — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng chú ý, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
532 tỷ
+6,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−0,93%
+0,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−5 tỷ
+16,4%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
627,1%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 95.7 159.8 158.0 118.4 85.8 137.7 148.5 129.1 91.5 111.1 88.0 96.9
Tăng trưởng -40% +1% +34% +38% -38% -7% +15% +41% -18% +26% -9%
LNST -11.6 2.9 2.8 0.8 -9.3 0.5 2.4 0.5 -5.9 0.3 2.3 -6.8
Biên LN ròng -12.07% 1.82% 1.80% 0.72% -10.87% 0.34% 1.61% 0.42% -6.49% 0.31% 2.59% -7.05%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận AGF

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.

Chi phí tài chính ↓ 3,9 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 2,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,2 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 4,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 0,8 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,2 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận khác suy giảm.

Chi phí tài chính ↓ 0,3 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 1,1 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,7 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 0,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 3,2% = -1,2% × 1,85 × -1,44
2026Q1 2,6% = -0,9% × 2,19 × -1,25

ROE giảm nhẹ từ 3,2% xuống 2,6% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: -0,9% +0,3pp Vòng quay TS: 2,19x +0,34x Đòn bẩy: -1,25x +0,19x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt -0,93%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -0,93% +0,3 điểm %
Biên gộp 8,23% −1,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 3,24% −0,0 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -5,92% +1,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 635,1% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 1,6 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 3,35 lần +0,70 lần
Vốn đầu tư bình quân 158,9 tỷ −30,6 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả -2,38 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 1,73 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 25,9 tỷ, chiếm khoảng 10,1% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 23,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +16,5 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −1,7 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +8,9 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 4,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 1,9 ngày, số ngày phải thu tăng 1,4 ngày và số ngày phải trả tăng 3,8 ngày.

Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +1,4 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 63,6 ngày +1,4 ngày
Tồn kho 10,5 ngày −1,9 ngày
Phải trả 12,1 ngày +3,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt 62,0 ngày −4,3 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 41,7 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -1,73x và khả năng trả lãi chỉ đạt -0,14x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 2,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 348,4 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -0,14x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -1,73x +0,17x
Khả năng trả lãi -0,14x −0,05x
Tiền mặt/Nợ vay 2,3% −2,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST -6,55x −1,72x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 41,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −6,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 35,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −35,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -6.55x.

Sau khi chi 8,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 24,1 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 32,5 tỷ +3,8 tỷ
Capex tiền mặt 8,4 tỷ +4,1 tỷ
FCF TTM +24,1 tỷ −0,2 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang cân bằng nhưng chưa hoàn toàn ổn định — có một vài cấu phần đang đi đúng hướng, trong khi một vài cấu phần khác vẫn cần theo dõi. Đây là trạng thái cần quan sát thêm, chưa đủ tín hiệu để nghiêng luận điểm đầu tư sang hướng nào. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay -0,14 lần.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 627,1% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -6,55 lần.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức -0,14x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
522.0 506.9 451.9 540.4 468.4
Giá vốn hàng bán
477.6 454.9 399.1 505.1 0.0
Lợi nhuận gộp
44.4 51.9 52.8 35.2 31.2
Chi phí tài chính
31.8 37.0 42.5 36.1 -38.5
Chi phí bán hàng
4.1 3.2 4.0 14.6 -32.9
Chi phí quản lý doanh nghiệp
12.2 12.6 10.1 -1.9 -12.5
Lợi nhuận hoạt động
-3.2 -0.7 -3.4 -12.5 -51.9
Lợi nhuận trước thuế
-2.5 -3.5 -6.0 -19.4 -65.0
Lợi nhuận sau thuế
-2.5 -3.5 -6.0 -19.4 -65.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-2.5 -3.5 -6.0 -19.4 -65.0
EPS cơ bản
-89.00 -124.00 -214.00 -691.00 -2,312.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VNM, MCH, MSN, QNS, VHC, DBC, PAN, ANV, TID, SBT, MML, KDC, MPC, AGX, VCF, FMC, SLS, CMF, SEA, NCG, MCM, IDP, TFC, APF, ABT, NAF, IDI, ASM, ANT, SGC, OGC, LSS, BCF, HNF, OCH, CMX, VSN, CMM, DAT, CAT, KHS, CBS, BNA, SAF, AFX, HHC, CCA, LAF, THP, SPV, GCF, MLS, ACL, KTS, SPH, SJ1, VLC, DMN, CMN, TT6, VHE, HNM, SNC, PSL, C22, SPD, BMV, VNH, CAN, AAM, PRO, NSS, FCS, BLF, ATA, UXC, ICF, CAD, TS4, TCJ, NGC, HAF, AVF, JOS, APT, NDF

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.