KTS

Đường Kon Tum ·HNX ·2026Q1

▼ Đang chịu áp lực

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 9,35%, −1,54 điểm % YoY
Giá
20,600
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 3.25x
P/B 0.40x
EPS 6,336
BVPS 50,956
ROE 13.1%
ROA 6.2%
Biên LN 9.4%
Vòng Quay TS 0.66x
Đòn bẩy VCSH 2.13x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), KTS đang suy giảm ở nhiều chỉ tiêu so với cùng kỳ, cho thấy áp lực hiện tại không chỉ đến từ một phía — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Yếu tố còn chưa rõ là liệu doanh nghiệp có thể ổn định lại trước khi xu hướng này ăn sâu hơn.

DOANH THU TTM
343 tỷ
+7,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
9,35%
−1,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
32 tỷ
−8,1%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 59.5 100.9 64.2 118.8 57.1 119.2 86.1 58.3 15.4 288.8 153.4 46.6
Tăng trưởng -41% +57% -46% +108% -52% +38% +48% +279% -95% +88% +230%
LNST 2.5 3.7 11.1 14.8 4.5 20.3 11.0 -0.9 0.4 23.7 12.4 1.6
Biên LN ròng 4.19% 3.64% 17.35% 12.47% 7.83% 17.03% 12.84% -1.51% 2.85% 8.22% 8.11% 3.43%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận KTS

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí tài chính ↓ 7,1 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,8 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,5 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 5,7 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 4,9 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,6 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí tài chính ↓ 0,3 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,2 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 2,1 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,7 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 16,1% = 10,9% × 0,66 × 2,23
2026Q1 13,1% = 9,4% × 0,66 × 2,13

ROE giảm từ 16,1% xuống 13,1% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với đòn bẩy là lực kéo chính.

Biên LN ròng: 9,4% -1,5pp Vòng quay TS: 0,66x -0,00x Đòn bẩy: 2,13x -0,10x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 9,35%, mất 1,5 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 3,1 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,9 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 2,7 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,1 điểm % tạo áp lực).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 9,35% −1,5 điểm %
Biên gộp 19,45% −3,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 4,69% +0,9 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC thu hẹp còn 7,20%, giảm 1,1 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 7,20 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 1,4 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 7,20% −1,1 điểm %
Biên NOPAT 10,13% −1,4 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,71 lần −0,01 lần
Vốn đầu tư bình quân 483,1 tỷ +37,3 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 1,18 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,93 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 252,3 tỷ, chiếm khoảng 45,3% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 19,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 105,7 ngày, số ngày phải thu giảm 85,5 ngày và số ngày phải trả tăng 0,7 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 291,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +105,7 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 96,9 ngày −85,5 ngày
Tồn kho 217,6 ngày +105,7 ngày
Phải trả 22,6 ngày +0,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt 291,9 ngày +19,5 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,93x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,94x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 95,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 244,9 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,94x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 95,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,93x −0,09x
Khả năng trả lãi 1,94x +0,46x
Tiền mặt/Nợ vay 1,8% +0,5 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 95,0% +5,6 điểm %
CFO/LNST 0,45x −0,11x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 4,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −4,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 0,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 8,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.45x.

Sau khi chi 3,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 10,6 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 14,5 tỷ −5,2 tỷ
Capex tiền mặt 3,9 tỷ −17,6 tỷ
FCF TTM +10,6 tỷ +12,4 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là khả năng tạo tiền. Điểm cần theo dõi tiếp là thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, với thuế hiệu dụng ở 2,1%. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 1,5 điểm %.

Điểm cải thiện: khả năng tạo tiền đang hồi phục, với FCF 12T cải thiện 12,4 tỷ so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, nên lợi nhuận sau thuế hiện tại có thể chưa phản ánh đầy đủ chất lượng lợi nhuận cốt lõi.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 9,35% và giảm 1,5 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
341.0 279.0 547.7 176.4 210.4
Giá vốn hàng bán
272.1 215.0 479.7 148.4 0.0
Lợi nhuận gộp
68.9 63.9 68.0 28.0 22.6
Chi phí tài chính
18.6 21.2 22.6 19.6 -17.2
Chi phí bán hàng
8.1 2.8 2.0 0.7 -1.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
8.3 9.0 7.2 6.2 -5.7
Lợi nhuận hoạt động
36.8 33.5 41.1 11.1 8.2
Lợi nhuận trước thuế
34.8 31.4 39.6 10.5 6.8
Lợi nhuận sau thuế
34.1 30.9 38.2 8.0 4.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
34.1 30.9 38.2 8.0 4.8
EPS cơ bản
6,725.00 6,097.00 7,534.00 1,580.00 864.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VNM, MCH, MSN, QNS, VHC, DBC, PAN, ANV, TID, SBT, MML, KDC, MPC, AGX, VCF, FMC, SLS, CMF, SEA, NCG, MCM, IDP, TFC, APF, ABT, NAF, IDI, ASM, ANT, SGC, OGC, LSS, BCF, HNF, OCH, CMX, VSN, CMM, DAT, CAT, KHS, CBS, BNA, SAF, AFX, HHC, CCA, LAF, THP, SPV, GCF, MLS, ACL, SPH, SJ1, VLC, DMN, CMN, TT6, VHE, HNM, SNC, PSL, C22, SPD, BMV, VNH, CAN, AAM, PRO, NSS, FCS, BLF, ATA, UXC, ICF, AGF, CAD, TS4, TCJ, NGC, HAF, AVF, JOS, APT, NDF

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.