OGC

Tập đoàn Đại Dương ·HOSE ·2026Q1

▼ Đang chịu áp lực

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 13,71%, −5,43 điểm % YoY
Giá
3,030
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 11.88x
P/B 0.47x
EPS 255
BVPS 6,469
ROE 4.2%
ROA 1.7%
Biên LN 6.4%
Vòng Quay TS 0.27x
Đòn bẩy VCSH 2.44x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), OGC vẫn giữ được doanh thu ở mức chấp nhận được, nhưng biên lợi nhuận đang bị bào mòn rõ rệt — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Điều còn thiếu là khả năng kiểm soát chi phí tốt hơn để ngăn áp lực biên lan sang kết quả lợi nhuận tổng thể.

DOANH THU TTM
1.189 tỷ
+16,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
13,71%
−5,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
163 tỷ
−16,2%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 178.8 162.8 666.3 180.9 131.0 140.3 581.3 164.1 120.3 134.2 569.2 148.9
Tăng trưởng +10% -76% +268% +38% -7% -76% +254% +36% -10% -76% +282%
LNST -15.0 -4.9 192.4 -9.4 -32.6 95.3 151.1 -19.2 -29.6 -13.6 132.7 29.4
Biên LN ròng -8.41% -3.01% 28.88% -5.20% -24.90% 67.97% 25.99% -11.70% -24.62% -10.15% 23.32% 19.78%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận OGC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận khác suy giảm.

Lợi nhuận gộp ↑ 94,8 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 38,8 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 22,8 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 5,7 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 157,4 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 25,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận phân bổ cho CĐTS tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 25,6 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 4,0 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 29,6 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 7,6 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 3,0 tỷ
Thuế ↑ 1,6 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 12,1% = 19,1% × 0,22 × 2,82
2026Q1 9,0% = 13,7% × 0,27 × 2,44

ROE giảm từ 12,1% xuống 9,0% — đòn bẩy suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 13,7% -5,4pp Vòng quay TS: 0,27x +0,04x Đòn bẩy: 2,44x -0,39x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 13,71%, mất 5,4 điểm %. Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 6,1 điểm % và Biên gộp tăng 1,1 điểm % đã cải thiện nhưng chưa đủ bù phần suy yếu từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 15,5 điểm % (Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 3,0 điểm % vẫn hỗ trợ thêm).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 13,71% −5,4 điểm %
Biên gộp 48,58% +1,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 28,31% −6,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 140,6 ngày.

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 1,34 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,61 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 129,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +158,0 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +84,7 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −113,5 tỷ

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 5,4 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là vốn lưu động cần đọc cùng mô hình ghi nhận và chu kỳ ngành, với CCC hiện 141 ngày. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 2,73 lần.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 2,73x.

Cần theo dõi: Vốn lưu động cần đọc cùng mô hình ghi nhận và chu kỳ ngành.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 13,71% và giảm 5,4 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,141.4 1,006.9 984.7 1,011.1 409.8
Giá vốn hàng bán
604.7 529.1 528.4 535.8 0.0
Lợi nhuận gộp
536.7 477.8 456.3 475.3 101.2
Chi phí tài chính
107.1 179.4 26.5 25.1 5.1
Chi phí bán hàng
208.9 180.8 171.7 173.4 -77.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
121.5 90.7 148.0 180.9 -3.7
Lợi nhuận hoạt động
157.9 86.1 182.8 125.5 60.5
Lợi nhuận trước thuế
157.9 247.3 163.1 113.9 108.7
Lợi nhuận sau thuế
123.2 215.1 141.3 59.1 104.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
67.1 119.3 94.1 40.4 144.6
EPS cơ bản
224.00 398.00 287.00 135.00 482.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VNM, MCH, MSN, QNS, VHC, DBC, PAN, ANV, TID, SBT, MML, KDC, MPC, AGX, VCF, FMC, SLS, CMF, SEA, NCG, MCM, IDP, TFC, APF, ABT, NAF, IDI, ASM, ANT, SGC, LSS, BCF, HNF, OCH, CMX, VSN, CMM, DAT, CAT, KHS, CBS, BNA, SAF, AFX, HHC, CCA, LAF, THP, SPV, GCF, MLS, ACL, KTS, SPH, SJ1, VLC, DMN, CMN, TT6, VHE, HNM, SNC, PSL, C22, SPD, BMV, VNH, CAN, AAM, PRO, NSS, FCS, BLF, ATA, UXC, ICF, AGF, CAD, TS4, TCJ, NGC, HAF, AVF, JOS, APT, NDF

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.