NAF

Nafoods Group ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST −0,15 lần
Giá
52,000
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 15.02x
P/B 3.80x
EPS 3,462
BVPS 13,683
ROE 21.0%
ROA 7.7%
Biên LN 8.9%
Vòng Quay TS 0.86x
Đòn bẩy VCSH 2.75x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), NAF đang tăng trưởng mạnh chủ yếu nhờ mở rộng quy mô, trong khi biên lợi nhuận mới cải thiện nhẹ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
2.163 tỷ
+46,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
8,93%
+0,9 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
193 tỷ
+63,5%YoY
CFO / Lợi nhuận
-0.15x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 449.3 405.7 627.9 680.1 349.8 327.9 358.3 441.0 310.7 377.0 507.2 445.8
Tăng trưởng +11% -35% -8% +94% +7% -8% -19% +42% -18% -26% +14%
LNST 60.1 30.7 43.8 58.7 12.9 26.0 28.1 51.1 13.6 14.0 34.2 48.3
Biên LN ròng 13.38% 7.56% 6.98% 8.63% 3.69% 7.93% 7.85% 11.60% 4.39% 3.72% 6.74% 10.83%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận NAF

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 150,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 33,9 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 25,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 52,3 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 13,1 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 9,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 11,8% = 8,0% × 0,67 × 2,21
2026Q1 21,1% = 8,9% × 0,86 × 2,75

ROE tăng từ 11,8% lên 21,1% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với đòn bẩy đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 8,9% +0,9pp Vòng quay TS: 0,86x +0,19x Đòn bẩy: 2,75x +0,54x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 8,93%, tăng 0,9 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 2,6 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 1,0 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,7 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,2 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 8,93% +0,9 điểm %
Biên gộp 24,12% −1,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 11,48% −2,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 99,4 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 8,42%, tăng 2,7 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 8,42 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 1,1 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,22 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 277 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Cả biên lẫn vòng quay đều đóng góp — đà cải thiện có cơ sở kép, bền vững hơn dạng phụ thuộc một trụ.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 8,42% +2,7 điểm %
Biên NOPAT 8,44% +1,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,00 lần +0,22 lần
Vốn đầu tư bình quân 2.170,0 tỷ +277,2 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 1,96 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,83 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 265,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −281,8 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −32,7 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +49,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 56,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 34,2 ngày, số ngày phải thu giảm 20,6 ngày và số ngày phải trả tăng 1,4 ngày.

Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 99,4 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 75,0 ngày −20,6 ngày
Tồn kho 51,9 ngày −34,2 ngày
Phải trả 27,5 ngày +1,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt 99,4 ngày −56,1 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,83x và khả năng trả lãi chỉ đạt 2,19x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 52,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 5,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.611,3 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,83x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 5,0%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,83x +0,85x
Khả năng trả lãi 2,19x +0,35x
Tiền mặt/Nợ vay 5,0% +0,3 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 52,7% −31,7 điểm %
CFO/LNST -0,15x −0,66x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 89,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −198,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −108,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 108,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.15x.

Sau khi chi 278,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 307,8 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 29,4 tỷ −89,8 tỷ
Capex tiền mặt 278,4 tỷ +163,2 tỷ
FCF TTM −307,8 tỷ −253,1 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt -0,15 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 2,19 lần.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,15x.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 1,83x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
2,063.7 1,437.0 1,733.3 1,766.5 1,616.5
Giá vốn hàng bán
1,594.7 1,031.4 1,263.6 1,390.7 0.0
Lợi nhuận gộp
469.0 405.6 469.7 375.9 296.7
Chi phí tài chính
85.6 68.2 75.6 49.0 -42.7
Chi phí bán hàng
116.1 122.8 135.2 190.4 -148.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
129.2 121.6 170.2 66.0 -35.7
Lợi nhuận hoạt động
174.1 129.0 123.5 98.4 95.4
Lợi nhuận trước thuế
173.3 140.1 132.4 92.9 94.8
Lợi nhuận sau thuế
145.6 116.4 109.9 79.8 82.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
145.3 116.2 109.7 79.7 82.3
EPS cơ bản
2,566.00 2,089.00 2,170.00 1,576.00 1,370.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VNM, MCH, MSN, QNS, VHC, DBC, PAN, ANV, TID, SBT, MML, KDC, MPC, AGX, VCF, FMC, SLS, CMF, SEA, NCG, MCM, IDP, TFC, APF, ABT, IDI, ASM, ANT, SGC, OGC, LSS, BCF, HNF, OCH, CMX, VSN, CMM, DAT, CAT, KHS, CBS, BNA, SAF, AFX, HHC, CCA, LAF, THP, SPV, GCF, MLS, ACL, KTS, SPH, SJ1, VLC, DMN, CMN, TT6, VHE, HNM, SNC, PSL, C22, SPD, BMV, VNH, CAN, AAM, PRO, NSS, FCS, BLF, ATA, UXC, ICF, AGF, CAD, TS4, TCJ, NGC, HAF, AVF, JOS, APT, NDF

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.