VTS

Gạch ngói Từ Sơn ·UPCOM ·2025Q3

▲ Tích cực nhẹ

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận −8,51%, +57,74 điểm % YoY
Giá
4,200
Giá đóng cửa gần nhất
10-03-2026
P/E -14.24x
P/B 0.73x
EPS -295
BVPS 5,778
ROE -4.8%
ROA -3.4%
Biên LN -8.5%
Vòng Quay TS 0.40x
Đòn bẩy VCSH 1.39x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 3/2025 (lũy kế 12 tháng), VTS ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
7 tỷ
−39,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−8,51%
+57,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−1 tỷ
+92,2%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
244,8%
Chỉ tiêu Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q3'24 Q2'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23 Q1'23 Q4'22 Q3'22 Q2'22
Doanh thu 0.7 3.0 1.5 1.7 1.3 4.0 2.9 3.2 2.7 3.8 2.7 2.3
Tăng trưởng -76% +99% -14% +31% -67% +37% -8% +16% -28% +42% +15%
LNST -0.6 1.8 -1.2 -0.6 -1.3 -1.9 -1.6 -2.7 -2.1 -1.9 -1.6 -2.9
Biên LN ròng -86.28% 60.45% -82.64% -31.62% -94.40% -48.00% -55.86% -87.03% -76.19% -48.59% -59.93% -122.25%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VTS

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 5,8 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 2,0 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,9 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 0,5 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,2 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 0,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,1 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2024Q3 -32,5% = -53,6% × 0,45 × 1,35
2025Q3 -4,8% = -8,5% × 0,40 × 1,39

ROE tăng từ -32,5% lên -4,8% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: -8,5% +45,1pp Vòng quay TS: 0,40x -0,05x Đòn bẩy: 1,39x +0,05x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên -8,51%, tăng 57,7 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 61,2 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 32,3 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 26,1 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 2,8 điểm %).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -8,51% +57,7 điểm %
Biên gộp 27,34% +61,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 60,47% +32,3 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 24,62% +28,8 điểm %

TTM YoY · 2024Q2 -> 2025Q3

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận khác đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận khác chiếm 244,8% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 28,8 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,37 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,11 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 3,3 tỷ, chiếm khoảng 19,7% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 6,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2024Q2 -> 2025Q3

Phải thu giảm → tăng CFO: +0,1 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +6,7 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +0,1 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 196,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 287,2 ngày, số ngày phải thu tăng 36,1 ngày và số ngày phải trả tăng 127,1 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 641,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +36,1 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2024Q2 → 2025Q3

Phải thu 112,5 ngày +36,1 ngày
Tồn kho 727,8 ngày +287,2 ngày
Phải trả 198,5 ngày +127,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt 641,9 ngày +196,2 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 2,9 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,11x −0,07x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST -4,95x −4,85x

TTM YoY · 2024Q2 -> 2025Q3

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 2,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −2,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 0,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −1,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -4.95x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2024Q2 -> 2025Q3

CFO TTM 2,9 tỷ +2,2 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 57,7 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -44,6%. Rủi ro chính vẫn nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 642 ngày.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt -8,51% và mở rộng thêm 57,7 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương -44,6% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -4,95 lần.

Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 641,9 ngày.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
7.0 6.5 12.8 11.6 10.4
Giá vốn hàng bán
5.5 6.1 17.4 15.4 0.0
Lợi nhuận gộp
1.4 0.4 -4.7 -3.8 -1.5
Chi phí tài chính
0.0 0.1 0.1 -0.1
Chi phí bán hàng
0.8 1.3 0.7 0.9 -0.7
Chi phí quản lý doanh nghiệp
2.9 3.4 2.9 2.8 -3.2
Lợi nhuận hoạt động
-1.9 -4.2 -8.0 -7.3 -4.8
Lợi nhuận trước thuế
0.7 -5.1 -8.4 -7.3 -4.9
Lợi nhuận sau thuế
0.7 -5.1 -8.4 -7.3 -4.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
0.7 -5.1 -8.4 -7.3 -4.9
EPS cơ bản
364.00 -2,526.00 -4,181.00 -3,651.00 -2,472.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCS, VLB, HT1, MVC, THG, KSB, NNC, LBM, FIC, DHA, LIC, BMJ, HUB, VIT, MTA, TLD, SCL, PDB, CVT, MDG, CLH, RYG, QNC, BTS, CMD, HCC, S74, VHL, PCC, YBM, VCX, CCM, C32, BCC, GND, HOM, TRT, TLT, BTD, TNT, FCM, GMH, GMX, ACE, KHD, SCJ, VIH, CDG, CQT, BDT, YBC, AMC, SDY, KSQ, NHC, EME, TMX, TAB, XMD, TDF, DDB, DAC, MCC, HMR, TTC, NXT, DID, TCR, DIC, MIC, VIM, DXV, HPM, TXM, SCC, DCR, DKG, LMC, GKM, BHC, TTZ, X77, LQN, VHH, SPI, BTN, HLY, DGT, VTA, CMI, DTC, DND, ILA, CYC, LCC, PTE, HVX, BT6, DCT, CTA, KHL, PX1

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.