THG

Đầu tư và Xây dựng Tiền Giang ·HOSE ·2026Q1

● Duy trì

Giá
43,100
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 9.07x
P/B 1.69x
EPS 4,753
BVPS 25,491
ROE 21.1%
ROA 7.2%
Biên LN 6.9%
Vòng Quay TS 1.04x
Đòn bẩy VCSH 2.93x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), THG có doanh thu nhích lên nhưng biên lợi nhuận lại thu hẹp nhẹ — hai yếu tố bù trừ nhau khiến bức tranh tổng thể gần như không đổi — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Yếu tố còn chưa rõ là bên nào sẽ chiếm ưu thế trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
2.346 tỷ
+14,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
7,01%
−0,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
164 tỷ
+4,6%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 447.0 707.3 566.5 624.8 514.4 618.0 548.3 376.1 324.8 440.3 468.5 405.7
Tăng trưởng -37% +25% -9% +21% -17% +13% +46% +16% -26% -6% +15%
LNST 32.1 44.5 46.2 41.5 31.9 55.6 51.4 18.4 17.9 21.0 39.1 31.0
Biên LN ròng 7.19% 6.29% 8.16% 6.65% 6.20% 8.99% 9.38% 4.88% 5.52% 4.77% 8.35% 7.65%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận THG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 20,0 tỷ
Thuế hoãn lại ↓ 13,1 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 5,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,9 tỷ
Thuế ↑ 18,7 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 10,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí bán hàng giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 15,3 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 0,7 tỷ
Thuế hoãn lại ↓ 0,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 11,8 tỷ
Thuế ↑ 1,6 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 22,2% = 7,6% × 1,04 × 2,78
2026Q1 21,5% = 7,0% × 1,04 × 2,93

ROE giảm từ 22,2% xuống 21,5% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 7,0% -0,6pp Vòng quay TS: 1,04x +0,00x Đòn bẩy: 2,93x +0,15x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 7,01%, giảm 0,6 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 2,1 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,9 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,3 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,1 điểm %).

Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 7,01% −0,6 điểm %
Biên gộp 21,67% −2,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 12,17% −1,9 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC thu hẹp còn 14,79%, giảm 0,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 14,79 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Dù vòng quay vốn tăng 0,10 lần, biên NOPAT thu hẹp 0,6 điểm % vẫn kéo ROIC giảm, trong khi vốn đầu tư tăng 88 tỷ.

Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 14,79% −0,4 điểm %
Biên NOPAT 7,01% −0,6 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 2,11 lần +0,10 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.111,0 tỷ +87,9 tỷ

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 2,05 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,52 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 832,0 tỷ, chiếm khoảng 34,4% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 65,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +36,4 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +51,5 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −22,8 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 18,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 16,0 ngày, số ngày phải thu giảm 5,9 ngày và số ngày phải trả giảm 4,0 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 126,4 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 38,6 ngày −5,9 ngày
Tồn kho 171,7 ngày −16,0 ngày
Phải trả 84,0 ngày −4,0 ngày
Chu kỳ tiền mặt 126,4 ngày −18,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 36,9 tỷ do capex 282,0 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,52x và khả năng trả lãi đạt 7,51x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 44,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 36,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 645,4 tỷ.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,52x +0,14x
Khả năng trả lãi 7,51x −3,80x
Tiền mặt/Nợ vay 36,3% −5,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 44,3% −4,1 điểm %
CFO/LNST 1,52x −0,54x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 353,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −296,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 57,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 25,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.52x.

Sau khi chi 282,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 36,9 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 245,0 tỷ −71,4 tỷ
Capex tiền mặt 282,0 tỷ +90,3 tỷ
FCF TTM −36,9 tỷ −161,7 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang cân bằng nhưng chưa hoàn toàn ổn định — có một vài cấu phần đang đi đúng hướng, trong khi một vài cấu phần khác vẫn cần theo dõi. Đây là trạng thái cần quan sát thêm, chưa đủ tín hiệu để nghiêng luận điểm đầu tư sang hướng nào. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,52 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 126 ngày.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,52x.

Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 126,4 ngày.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
2,412.9 1,867.2 1,669.8 1,648.1 1,313.3
Giá vốn hàng bán
1,892.5 1,426.8 1,288.0 1,273.0 0.0
Lợi nhuận gộp
520.4 440.4 381.8 375.1 322.8
Chi phí tài chính
26.0 14.1 19.9 11.3 -13.4
Chi phí bán hàng
229.8 195.7 161.1 142.8 -116.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
70.1 63.5 62.0 47.5 -35.5
Lợi nhuận hoạt động
201.3 172.4 147.9 179.0 161.3
Lợi nhuận trước thuế
201.5 174.5 147.3 181.6 162.4
Lợi nhuận sau thuế
163.9 144.4 118.8 143.9 130.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
160.2 141.8 116.7 142.1 129.8
EPS cơ bản
4,735.00 5,139.00 4,777.00 6,692.00 8,265.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCS, VLB, HT1, MVC, KSB, NNC, LBM, FIC, DHA, LIC, BMJ, HUB, VIT, MTA, TLD, SCL, PDB, CVT, MDG, CLH, RYG, QNC, BTS, CMD, HCC, S74, VHL, PCC, YBM, VCX, CCM, C32, BCC, GND, HOM, TRT, TLT, BTD, TNT, FCM, GMH, GMX, ACE, KHD, SCJ, VIH, CDG, CQT, BDT, YBC, AMC, SDY, KSQ, NHC, EME, TMX, TAB, XMD, TDF, DDB, DAC, MCC, HMR, TTC, NXT, DID, TCR, DIC, MIC, VIM, DXV, VTS, HPM, TXM, SCC, DCR, DKG, LMC, GKM, BHC, TTZ, X77, LQN, VHH, SPI, BTN, HLY, DGT, VTA, CMI, DTC, DND, ILA, CYC, LCC, PTE, HVX, BT6, DCT, CTA, KHL, PX1

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.