VLB

Xây dựng và Sản xuất Vật liệu xây dựng Biên Hòa ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 21,59%, +4,97 điểm % YoY
Giá
48,300
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 8.37x
P/B 2.91x
EPS 5,769
BVPS 16,594
ROE 42.4%
ROA 30.5%
Biên LN 21.6%
Vòng Quay TS 1.41x
Đòn bẩy VCSH 1.39x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VLB có doanh thu tăng (+8,6%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+5,0 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.

DOANH THU TTM
1.468 tỷ
+8,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
21,59%
+5,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
317 tỷ
+41,1%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 351.5 380.4 328.0 408.5 338.9 359.0 315.2 339.1 290.5 291.2 219.0 244.4
Tăng trưởng -8% +16% -20% +21% -6% +14% -7% +17% -0% +33% -10%
LNST 74.1 100.7 63.1 79.2 58.5 62.6 50.7 53.0 51.7 56.3 20.5 30.3
Biên LN ròng 21.08% 26.48% 19.22% 19.38% 17.26% 17.45% 16.07% 15.64% 17.78% 19.33% 9.34% 12.41%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VLB

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 85,7 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 23,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 10,3 tỷ
Thuế ↑ 18,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 19,8 tỷ
Thuế ↑ 3,8 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 32,7% = 16,6% × 1,48 × 1,33
2026Q1 42,4% = 21,6% × 1,41 × 1,39

ROE tăng từ 32,7% lên 42,4% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 21,6% +5,0pp Vòng quay TS: 1,41x -0,07x Đòn bẩy: 1,39x +0,07x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 21,59%, tăng 5,0 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 3,7 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 1,6 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,6 điểm %).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 21,59% +5,0 điểm %
Biên gộp 30,34% +3,7 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 6,54% −0,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 20,75% +3,7 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,66 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,03 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 151,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +21,9 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +13,3 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +115,9 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 9,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 3,2 ngày, số ngày phải thu giảm 4,3 ngày và số ngày phải trả tăng 2,4 ngày.

Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 2,8 ngày −4,3 ngày
Tồn kho 10,8 ngày −3,2 ngày
Phải trả 13,5 ngày +2,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt 0,1 ngày −9,9 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 253,7 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,03x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 1,12x −0,00x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 253,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −82,3 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 171,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −163,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.12x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 354,9 tỷ +102,4 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 5,0 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 21,59% và mở rộng thêm 5,0 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,455.8 1,303.7 1,003.2 1,274.6 942.0
Giá vốn hàng bán
1,030.0 952.2 791.1 972.9 0.0
Lợi nhuận gộp
425.8 351.6 212.1 301.7 245.1
Chi phí tài chính
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí bán hàng
14.6 11.2 13.7 18.5 -18.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
79.8 76.2 61.3 59.3 -50.4
Lợi nhuận hoạt động
362.0 284.0 156.8 236.2 190.9
Lợi nhuận trước thuế
377.0 275.3 173.0 -23.3 201.7
Lợi nhuận sau thuế
301.4 218.0 142.5 -23.3 161.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
301.4 218.0 142.5 -23.3 161.2
EPS cơ bản
5,495.00 3,966.00 2,666.00 -497.00 2,912.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCS, HT1, MVC, THG, KSB, NNC, LBM, FIC, DHA, LIC, BMJ, HUB, VIT, MTA, TLD, SCL, PDB, CVT, MDG, CLH, RYG, QNC, BTS, CMD, HCC, S74, VHL, PCC, YBM, VCX, CCM, C32, BCC, GND, HOM, TRT, TLT, BTD, TNT, FCM, GMH, GMX, ACE, KHD, SCJ, VIH, CDG, CQT, BDT, YBC, AMC, SDY, KSQ, NHC, EME, TMX, TAB, XMD, TDF, DDB, DAC, MCC, HMR, TTC, NXT, DID, TCR, DIC, MIC, VIM, DXV, VTS, HPM, TXM, SCC, DCR, DKG, LMC, GKM, BHC, TTZ, X77, LQN, VHH, SPI, BTN, HLY, DGT, VTA, CMI, DTC, DND, ILA, CYC, LCC, PTE, HVX, BT6, DCT, CTA, KHL, PX1

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.