DKG

Tập đoàn Damik ·UPCOM ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Đòn bẩy và thanh khoản là điểm cần giữ kỷ luật theo dõi Nợ/VCSH 0,04 lần
Giá
7,100
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E -591.67x
P/B 0.60x
EPS -12
BVPS 11,769
ROE -0.1%
ROA -0.1%
Biên LN -0.1%
Vòng Quay TS 0.77x
Đòn bẩy VCSH 1.57x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến 2025, DKG ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
211 tỷ
−37,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,20%
−4,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
0 tỷ
−97,3%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
287,6%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25
Doanh thu 46.1 51.0 53.4 55.2 51.7
Tăng trưởng -10% -5% -3% +7%
LNST 0.2 0.9 0.5 -1.7 0.6
Biên LN ròng 0.36% 1.73% 0.91% -3.07% 1.14%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận DKG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí tài chính ↓ 0,4 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 0,2 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 0,5 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,3 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -0,08% −4,4 điểm %
Biên gộp 7,41%
Chi phí BH&QL/Doanh thu 4,33%
Ngoài lõi/Doanh thu -3,05%

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (287,6% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 0,82 lần
Vốn đầu tư bình quân 249,9 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,51 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,34 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 21,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −0,4 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +9,9 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +11,5 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu
Tồn kho
Phải trả
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,34x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,04x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 94,8% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 12,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 65,7 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,04x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 94,8% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,34x −0,27x
Khả năng trả lãi 0,04x
Tiền mặt/Nợ vay 12,2% +9,0 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 94,8% +1,2 điểm %
CFO/LNST -304,08x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 39,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −8,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 31,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −30,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -304.08x.

Sau khi chi 3,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 45,8 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 49,4 tỷ
Capex tiền mặt 3,6 tỷ
FCF TTM +45,8 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi đòn bẩy và thanh khoản là điểm nghẽn chính, với hệ số lãi vay 0,04 lần. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -10407,8%.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương -10407,8% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -304,08 lần.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,04x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023
Doanh thu thuần
211.3 337.5 303.4
Giá vốn hàng bán
195.5 298.2 270.7
Lợi nhuận gộp
15.8 39.3 32.7
Chi phí tài chính
6.5 9.1 13.5
Chi phí bán hàng
1.4 2.6 4.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
7.5 8.9 10.2
Lợi nhuận hoạt động
0.4 18.9 4.8
Lợi nhuận trước thuế
0.6 18.8 4.8
Lợi nhuận sau thuế
0.4 15.5 3.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
0.4 15.5 3.7
EPS cơ bản
29.00 1,076.00 257.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCS, VLB, HT1, MVC, THG, KSB, NNC, LBM, FIC, DHA, LIC, BMJ, HUB, VIT, MTA, TLD, SCL, PDB, CVT, MDG, CLH, RYG, QNC, BTS, CMD, HCC, S74, VHL, PCC, YBM, VCX, CCM, C32, BCC, GND, HOM, TRT, TLT, BTD, TNT, FCM, GMH, GMX, ACE, KHD, SCJ, VIH, CDG, CQT, BDT, YBC, AMC, SDY, KSQ, NHC, EME, TMX, TAB, XMD, TDF, DDB, DAC, MCC, HMR, TTC, NXT, DID, TCR, DIC, MIC, VIM, DXV, VTS, HPM, TXM, SCC, DCR, LMC, GKM, BHC, TTZ, X77, LQN, VHH, SPI, BTN, HLY, DGT, VTA, CMI, DTC, DND, ILA, CYC, LCC, PTE, HVX, BT6, DCT, CTA, KHL, PX1

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.