← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

UPCOM · Quý 2/2026

BDT

Xây lắp và Vật liệu Xây dựng Đồng Tháp

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 19,7 tỷ, tăng 29,9 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện và chi phí tài chính giảm.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
16,01x
P/B
0,53x
EPS
481
BVPS
14.543
ROE
3,6%
ROA
1,8%
Giá thị trường
7.700
16-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), BDT đang cải thiện đồng thời doanh thu (+58,4%) và biên lợi nhuận (+12,7 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Lợi nhuận gộp
  2. Chi phí tài chính
  3. Lợi nhuận khác
  4. Chi phí quản lý
  5. Khác
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Doanh thu74,654,278,668,747,831,846,248,5
LNST5,72,92,89,36,7-8,8-4,5-2,5
Biên LN ròng7,63%5,27%3,57%13,50%14,06%-27,53%-9,83%-5,23%

Doanh thu

75 tỷ

LNST

6 tỷ

Biên LN ròng

7,63%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

Tăng trưởng doanh thu

▲▲

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 58,4% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ +42% lên +56%.

4/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
276 tỷ
+58,4%
Quý gần nhất YoY
+56%
tăng tốc

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▲▲

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 7,47%, tăng 12,7 điểm %. Động lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 10,4 điểm % và Biên gộp tăng 5,2 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 3,8 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 5,7 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Biên LN ròng
7,47%
+12,7đ%
Biên gộp
31,70%
+5,2đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
21,97%
−10,4đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Dòng tiền

▼▼

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 177,5 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 19,2 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 196,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −196,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt −0,07 lần.

Sau khi chi 10,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 11,8 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chất lượng thu nhập

▲

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Khoảng 100% lợi nhuận trước thuế đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −10,6%, lợi nhuận khác +0,3% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
0,3%
thấp
Tài chính ròng / LNTT
−10,6%
LN khác / LNTT
0,3%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 113,7 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▲▲

ROIC cải thiện rõ lên 3,25%, tăng 5,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 3,25 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 17,5 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,22 lần, trong khi vốn đầu tư thu hẹp 168 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Biên NOPAT dẫn dắt phần cải thiện, nhưng mặt bằng ROIC vẫn ở vùng chưa vượt được chi phí vốn điển hình — cần thấy biên giữ được ở các kỳ tới thay vì là cú bật một kỳ.

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 3,25% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

Hiệu quả vốn lưu động

▲▲

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 49,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 50,0 ngày, số ngày phải thu giảm 17,8 ngày và số ngày phải trả giảm 18,4 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 113,7 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 7,5% +12,7 điểm %
Vòng quay tài sản 0,25 lần +0,10 lần
Đòn bẩy tài chính 2,01 lần −0,17 lần
ROE 3,7% +2,0 điểm %

ROE tăng từ −1,7% lên 3,7% — nhờ biên lợi nhuận và vòng quay tài sản cải thiện.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 11,8 tỷ do capex 10,3 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

▲

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,15 lần và khả năng trả lãi đạt 5,49 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 80,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 15,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 100,5 tỷ.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,15 lần
+0,01 lần
Khả năng trả lãi
5,49 lần
+6,99 lần
Tiền mặt/Nợ vay
15,0%
−9,4đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
80,6%
+0,8đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 80,6% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 15,0%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Cân đối tài sản

▼

Cấu trúc tài sản cho thấy vốn đang được phân bổ ngày càng hiệu quả hơn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,96 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,15 lần vốn chủ sở hữu.

Nhóm vật liệu xây dựng nhạy chu kỳ giá đầu vào — biên gộp là nhiệt kế chính. Chu kỳ đang THUẬN: biên gộp mở rộng 5,2 điểm % so với cùng kỳ, lên 31,70% (lũy kế 12 tháng).

Biên gộp (lũy kế 12 tháng): 31,70% · so cùng kỳ +5,2 điểm %

Tồn kho 54,6 tỷ — chiếm 5,00% tổng tài sản, thấp hơn trung vị nhóm vật liệu xây dựng (13,00%); tương đương 106 ngày bán hàng.

Tồn kho / tổng tài sản: 5,00% (trung vị nhóm 13,00%)

Số ngày tồn kho (DIO): 106 ngày

None

Biến động vốn lưu động làm giảm 50,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 12,7 điểm %. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 3,2%.

  • Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 7,47% và mở rộng thêm 12,7 điểm % so với cùng kỳ.
  • Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +58,4% YoY, hay bắt đầu chững lại.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 7,47% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 177,5 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi