CLH

Xi măng La Hiên VVMI ·HNX ·2026Q1

● Duy trì

Giá
20,200
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 5.80x
P/B 1.18x
EPS 3,481
BVPS 17,132
ROE 20.5%
ROA 13.2%
Biên LN 5.7%
Vòng Quay TS 2.34x
Đòn bẩy VCSH 1.55x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), CLH có doanh thu nhích lên nhưng biên lợi nhuận lại thu hẹp nhẹ — hai yếu tố bù trừ nhau khiến bức tranh tổng thể gần như không đổi — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Yếu tố còn chưa rõ là bên nào sẽ chiếm ưu thế trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
739 tỷ
+7,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
5,65%
−0,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
42 tỷ
+3,1%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 179.4 216.6 153.1 189.6 146.4 225.9 155.4 162.9 117.0 199.4 144.6 157.8
Tăng trưởng -17% +41% -19% +29% -35% +45% -5% +39% -41% +38% -8%
LNST 2.3 21.5 4.3 13.7 2.2 21.2 5.0 12.1 0.4 17.3 8.9 10.9
Biên LN ròng 1.30% 9.93% 2.78% 7.20% 1.50% 9.40% 3.24% 7.40% 0.31% 8.67% 6.17% 6.92%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận CLH

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 2,3 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,5 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 0,5 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,4 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 0,5 tỷ
Thuế ↑ 0,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.

Lợi nhuận khác ↑ 0,5 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 0,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,2 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,8 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 20,3% = 5,9% × 2,39 × 1,45
2026Q1 20,5% = 5,7% × 2,34 × 1,55

ROE gần như đi ngang ở mức 20,5% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 5,7% -0,2pp Vòng quay TS: 2,34x -0,05x Đòn bẩy: 1,55x +0,10x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 5,65%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 5,65% −0,2 điểm %
Biên gộp 13,31% −1,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 7,16% −0,4 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 5,65% −0,3 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,55 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,09 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 3,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +9,6 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −10,5 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −2,8 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 9,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 1,4 ngày, số ngày phải thu giảm 2,8 ngày và số ngày phải trả tăng 4,8 ngày.

Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 3,1 ngày −2,8 ngày
Tồn kho 20,1 ngày −1,4 ngày
Phải trả 29,6 ngày +4,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt -6,3 ngày −9,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 36,1 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,09x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 1,15x −1,39x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 36,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −91,5 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −55,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −27,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.15x.

Sau khi chi 12,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 35,3 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 48,2 tỷ −54,8 tỷ
Capex tiền mặt 12,9 tỷ −20,6 tỷ
FCF TTM +35,3 tỷ −34,2 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền. Dù vậy, hiệu quả vốn đầu tư vẫn là phần cần kiểm chứng thêm qua các kỳ tới.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,15x.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
705.8 661.2 659.2 811.8 733.8
Giá vốn hàng bán
607.7 566.9 556.8 688.5 0.0
Lợi nhuận gộp
98.1 94.3 102.4 123.3 113.6
Chi phí tài chính
0.2 0.2 0.3 -1.3
Chi phí bán hàng
12.4 12.3 13.0 16.3 -13.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
39.7 38.0 34.4 38.5 -31.0
Lợi nhuận hoạt động
52.7 48.5 60.5 71.3 68.4
Lợi nhuận trước thuế
52.3 48.5 60.2 70.4 68.4
Lợi nhuận sau thuế
41.6 38.7 47.1 56.0 54.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
41.6 38.7 47.1 56.0 54.5
EPS cơ bản
2,500.00 2,300.00 3,927.00 4,670.00 4,540.80

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCS, VLB, HT1, MVC, THG, KSB, NNC, LBM, FIC, DHA, LIC, BMJ, HUB, VIT, MTA, TLD, SCL, PDB, CVT, MDG, RYG, QNC, BTS, CMD, HCC, S74, VHL, PCC, YBM, VCX, CCM, C32, BCC, GND, HOM, TRT, TLT, BTD, TNT, FCM, GMH, GMX, ACE, KHD, SCJ, VIH, CDG, CQT, BDT, YBC, AMC, SDY, KSQ, NHC, EME, TMX, TAB, XMD, TDF, DDB, DAC, MCC, HMR, TTC, NXT, DID, TCR, DIC, MIC, VIM, DXV, VTS, HPM, TXM, SCC, DCR, DKG, LMC, GKM, BHC, TTZ, X77, LQN, VHH, SPI, BTN, HLY, DGT, VTA, CMI, DTC, DND, ILA, CYC, LCC, PTE, HVX, BT6, DCT, CTA, KHL, PX1

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.