QNC
Xi măng và Xây dựng Quảng Ninh ·UPCOM ·2026Q1
● Duy trì
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), QNC có doanh thu nhích lên nhưng biên lợi nhuận lại thu hẹp nhẹ — hai yếu tố bù trừ nhau khiến bức tranh tổng thể gần như không đổi — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Yếu tố còn chưa rõ là bên nào sẽ chiếm ưu thế trong các kỳ tới.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 498.8 | 554.4 | 471.9 | 482.1 | 399.2 | 470.6 | 377.4 | 430.9 | 334.5 | 404.3 | 377.7 | 329.7 |
| Tăng trưởng | -10% | +17% | -2% | +21% | -15% | +25% | -12% | +29% | -17% | +7% | +15% | — |
| LNST | 8.9 | 17.4 | 1.5 | 8.5 | 5.1 | 5.1 | 3.1 | 27.4 | 5.2 | -24.4 | 39.0 | 35.7 |
| Biên LN ròng | 1.79% | 3.14% | 0.31% | 1.76% | 1.28% | 1.07% | 0.82% | 6.36% | 1.55% | -6.03% | 10.34% | 10.84% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận QNC
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE giảm từ 6,1% xuống 5,1% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy vẫn hỗ trợ.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 1,81%, giảm 0,6 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 1,6 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,8 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,3 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,4 điểm % tạo áp lực).
Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC thu hẹp còn 2,04%, giảm 1,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 2,04 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 0,9 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; trong khi vốn đầu tư tăng 229 tỷ.
Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.
Điểm cần theo dõi
ROIC hiện 2,04% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 1,84 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,44 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 474,4 tỷ, chiếm khoảng 23,3% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 150,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 6,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 4,7 ngày, số ngày phải thu giảm 16,7 ngày và số ngày phải trả giảm 5,6 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.
Điểm cần theo dõi
DIO tăng thêm +4,7 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 374,6 tỷ do capex 412,1 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,44x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,69x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 87,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.055,3 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,44x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,69x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 13,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −376,7 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −363,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 363,4 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.04x.
Sau khi chi 412,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 374,6 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,04 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 2,0%.
Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,04x.
Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
1,907.6 | 1,613.2 | 1,421.3 | 1,491.3 | 1,209.6 |
|
Giá vốn hàng bán
|
1,746.2 | 1,430.1 | 1,247.4 | 1,296.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
161.4 | 183.1 | 173.9 | 195.3 | 175.9 |
|
Chi phí tài chính
|
54.3 | 46.6 | 54.0 | 33.2 | -35.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
2.5 | 1.6 | 1.6 | 1.4 | -0.8 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
68.9 | 81.1 | 56.2 | 45.8 | -46.6 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
37.8 | 57.1 | 68.2 | 127.9 | 112.6 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
43.8 | 54.9 | 98.4 | 115.1 | 99.2 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
34.9 | 43.2 | 78.5 | 89.6 | 99.2 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
34.8 | 43.2 | 78.4 | 89.6 | 99.2 |
|
EPS cơ bản
|
581.00 | 720.00 | 1,309.00 | 1,645.00 | 3,005.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
VCS, VLB, HT1, MVC, THG, KSB, NNC, LBM, FIC, DHA, LIC, BMJ, HUB, VIT, MTA, TLD, SCL, PDB, CVT, MDG, CLH, RYG, BTS, CMD, HCC, S74, VHL, PCC, YBM, VCX, CCM, C32, BCC, GND, HOM, TRT, TLT, BTD, TNT, FCM, GMH, GMX, ACE, KHD, SCJ, VIH, CDG, CQT, BDT, YBC, AMC, SDY, KSQ, NHC, EME, TMX, TAB, XMD, TDF, DDB, DAC, MCC, HMR, TTC, NXT, DID, TCR, DIC, MIC, VIM, DXV, VTS, HPM, TXM, SCC, DCR, DKG, LMC, GKM, BHC, TTZ, X77, LQN, VHH, SPI, BTN, HLY, DGT, VTA, CMI, DTC, DND, ILA, CYC, LCC, PTE, HVX, BT6, DCT, CTA, KHL, PX1
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.