← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

HNX · Quý 2/2026

TXM

VICEM Thạch cao Xi măng

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

▲ Tích cực nhẹ

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 1,2 tỷ, tăng 0,1 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí bán hàng giảm và chi phí quản lý giảm.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
24,70x
P/B
0,26x
EPS
166
BVPS
15.929
ROE
1,1%
ROA
0,8%
Giá thị trường
4.100
19-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), TXM chưa tạo được chuyển biến rõ ở doanh thu (−12,8%), nhưng biên lợi nhuận có nhích lên nhẹ (+0,1 điểm %) — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Yếu tố còn chưa rõ là liệu mức cải thiện này có mở rộng được khi chưa có đà doanh thu hỗ trợ.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Chi phí bán hàng
  2. Chi phí quản lý
  3. Lợi nhuận gộp
  4. Lợi nhuận khác
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Doanh thu84,450,342,648,377,941,169,870,0
LNST0,70,10,20,10,10,10,50,4
Biên LN ròng0,83%0,26%0,47%0,29%0,17%0,20%0,68%0,50%

Doanh thu

84 tỷ

LNST

1 tỷ

Biên LN ròng

0,83%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

Tăng trưởng doanh thu

▼

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất giảm 12,8% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ −31% lên +8%.

2/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
226 tỷ
−12,8%
Quý gần nhất YoY
+8%
tăng tốc

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

●

Biên lợi nhuận ròng đạt 0,52%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Biên LN ròng
0,52%
+0,1đ%
Biên gộp
7,34%
−1,9đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
6,84%
−2,9đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Dòng tiền

●

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −6,7 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −0,7 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −7,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 7,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 6,76 lần.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chất lượng thu nhập

▲

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Khoảng 99% lợi nhuận trước thuế đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −23,1%, lợi nhuận khác +0,8% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
0,8%
thấp
Tài chính ròng / LNTT
−23,1%
LN khác / LNTT
0,8%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

●

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

Hiệu quả vốn lưu động

●

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +24,6 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 0,5% +0,1 điểm %
Vòng quay tài sản 1,45 lần −0,21 lần
Đòn bẩy tài chính 1,40 lần −0,02 lần
ROE 1,1% +0,1 điểm %

ROE gần như đi ngang ở mức 1,1% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

▲

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức −0,06 lần và khả năng trả lãi đạt 4,36 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 444,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2,0 tỷ.

Nợ ròng/Vốn chủ
−0,06 lần
−0,08 lần
Khả năng trả lãi
4,36 lần
Tiền mặt/Nợ vay
444,7%
+389,3đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
100,0%
0,0đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Cân đối tài sản

▲

Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,26 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,06 lần vốn chủ sở hữu.

Nhóm vật liệu xây dựng nhạy chu kỳ giá đầu vào — biên gộp là nhiệt kế chính. Giá đầu vào đang ăn vào biên: biên gộp thu hẹp 1,9 điểm % so với cùng kỳ, về 7,34% (lũy kế 12 tháng). Biên co giãn theo chu kỳ giá nguyên liệu là đặc thù của nhóm — câu hỏi tiếp theo là lượng tồn kho giá cao còn lại bao nhiêu.

Biên gộp (lũy kế 12 tháng): 7,34% · so cùng kỳ −1,9 điểm %

Tồn kho 0,0 tỷ — chiếm 0,00% tổng tài sản, thấp hơn trung vị nhóm vật liệu xây dựng (13,00%); tương đương 0 ngày bán hàng.

Tồn kho / tổng tài sản: 0,00% (trung vị nhóm 13,00%)

Số ngày tồn kho (DIO): 0 ngày

None

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 7,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng −0,06 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư.

  • Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,06 lần vốn chủ.
  • Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −12,8% YoY, hay tiếp tục suy giảm.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 0,52% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức −6,7 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi