SCJ

Xi măng Sài Sơn ·UPCOM ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST −0,09 lần
Giá
2,800
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 9.72x
P/B 0.23x
EPS 288
BVPS 12,205
ROE 2.4%
ROA 1.0%
Biên LN 1.5%
Vòng Quay TS 0.66x
Đòn bẩy VCSH 2.34x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SCJ vẫn cải thiện được lợi nhuận dù doanh thu chưa phục hồi, cho thấy hiệu quả chi phí hoặc cơ cấu lợi nhuận đang hỗ trợ kết quả hiện tại — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Điều còn thiếu là một đà doanh thu đủ rõ để mặt bằng lợi nhuận này trở nên bền hơn.

DOANH THU TTM
1.074 tỷ
−13,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,55%
+0,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
17 tỷ
+84,9%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 199.6 316.9 274.7 283.2 253.5 373.7 312.5 300.3 290.0 323.0 258.3 342.9
Tăng trưởng -37% +15% -3% +12% -32% +20% +4% +4% -10% +25% -25%
LNST 1.0 3.6 6.3 5.8 -3.2 4.9 5.2 2.1 0.3 2.6 2.5 1.7
Biên LN ròng 0.52% 1.13% 2.28% 2.03% -1.26% 1.31% 1.66% 0.70% 0.12% 0.81% 0.96% 0.49%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SCJ

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.

Chi phí tài chính ↓ 4,7 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 1,6 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 1,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,9 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 1,6 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,2 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 2,3 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 2,0 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,6 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 1,3% = 0,7% × 0,73 × 2,48
2026Q1 2,4% = 1,5% × 0,66 × 2,34

ROE tăng từ 1,3% lên 2,4% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 1,5% +0,8pp Vòng quay TS: 0,66x -0,07x Đòn bẩy: 2,34x -0,14x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 1,55%, tăng 0,8 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 1,2 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,5 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,1 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,55% +0,8 điểm %
Biên gộp 10,02% +1,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 4,16% +0,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC hiện ở mức 1,25%. Theo dõi biên NOPAT và vòng quay vốn để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 1,25% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 1,25%
Biên NOPAT 1,68%
Vòng quay vốn đầu tư 0,74 lần −0,10 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.450,4 tỷ −30,5 tỷ

Cân đối tài sản

Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 1,36 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,08 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 141,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −32,0 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −55,4 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −54,2 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 5,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 18,5 ngày, số ngày phải thu tăng 1,0 ngày và số ngày phải trả tăng 13,5 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +5,9 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +1,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 21,2 ngày +1,0 ngày
Tồn kho 58,5 ngày +18,5 ngày
Phải trả 58,5 ngày +13,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt 21,2 ngày +5,9 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 27,0 tỷ do capex 25,5 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,08x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,49x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 63,4% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 765,7 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,08x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,49x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,08x +0,01x
Khả năng trả lãi 0,49x +0,14x
Tiền mặt/Nợ vay 0,0% −0,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 63,4% −0,9 điểm %
CFO/LNST -0,09x −11,38x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −95,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −11,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −107,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 107,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.09x.

Sau khi chi 25,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 27,0 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 1,6 tỷ −103,1 tỷ
Capex tiền mặt 25,5 tỷ +15,1 tỷ
FCF TTM −27,0 tỷ −118,2 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt -0,09 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 1,2%.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,09x.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,128.2 1,276.5 1,176.4 1,199.7 1,336.9
Giá vốn hàng bán
1,022.9 1,157.0 1,022.0 1,014.5 0.0
Lợi nhuận gộp
105.3 119.5 154.4 185.1 137.4
Chi phí tài chính
42.6 56.3 92.6 114.6 -92.8
Chi phí bán hàng
8.9 9.0 8.6 12.5 -15.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
36.4 35.8 35.4 38.3 -10.0
Lợi nhuận hoạt động
18.0 18.4 18.1 19.9 20.0
Lợi nhuận trước thuế
15.2 17.1 17.4 18.2 18.2
Lợi nhuận sau thuế
11.3 12.5 7.9 4.6 14.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
11.3 12.5 7.9 4.6 14.1
EPS cơ bản
196.00 216.00 138.00 123.00 373.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCS, VLB, HT1, MVC, THG, KSB, NNC, LBM, FIC, DHA, LIC, BMJ, HUB, VIT, MTA, TLD, SCL, PDB, CVT, MDG, CLH, RYG, QNC, BTS, CMD, HCC, S74, VHL, PCC, YBM, VCX, CCM, C32, BCC, GND, HOM, TRT, TLT, BTD, TNT, FCM, GMH, GMX, ACE, KHD, VIH, CDG, CQT, BDT, YBC, AMC, SDY, KSQ, NHC, EME, TMX, TAB, XMD, TDF, DDB, DAC, MCC, HMR, TTC, NXT, DID, TCR, DIC, MIC, VIM, DXV, VTS, HPM, TXM, SCC, DCR, DKG, LMC, GKM, BHC, TTZ, X77, LQN, VHH, SPI, BTN, HLY, DGT, VTA, CMI, DTC, DND, ILA, CYC, LCC, PTE, HVX, BT6, DCT, CTA, KHL, PX1

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.