DHA

Hóa An ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 25,98%, +2,78 điểm % YoY
Giá
49,000
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 6.47x
P/B 1.44x
EPS 7,578
BVPS 34,051
ROE 23.6%
ROA 21.9%
Biên LN 26.0%
Vòng Quay TS 0.84x
Đòn bẩy VCSH 1.08x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DHA đang cải thiện đồng thời doanh thu (+48,0%) và biên lợi nhuận (+2,8 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.

DOANH THU TTM
430 tỷ
+48,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
25,98%
+2,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
112 tỷ
+65,8%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 101.1 103.6 103.8 121.1 75.5 70.5 61.9 82.3 81.5 109.8 89.6 100.8
Tăng trưởng -2% -0% -14% +60% +7% +14% -25% +1% -26% +23% -11%
LNST 26.2 19.0 34.1 32.3 24.4 7.7 16.1 19.1 8.8 18.1 27.1 35.3
Biên LN ròng 25.92% 18.37% 32.82% 26.67% 32.27% 10.96% 26.04% 23.20% 10.77% 16.49% 30.25% 35.03%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận DHA

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 68,8 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 7,6 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 23,3 tỷ
Thuế ↑ 10,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 14,8 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 7,0 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 3,7 tỷ
Thuế ↑ 2,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 15,9% = 23,2% × 0,63 × 1,08
2026Q1 23,6% = 26,0% × 0,84 × 1,08

ROE tăng từ 15,9% lên 23,6% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 26,0% +2,8pp Vòng quay TS: 0,84x +0,21x Đòn bẩy: 1,08x -0,00x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 25,98%, tăng 2,8 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 5,8 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 2,8 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,3 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,1 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 25,98% +2,8 điểm %
Biên gộp 37,27% +5,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 10,88% +2,8 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 25,71% +2,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,11 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,07 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 8,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 0,5 ngày, số ngày phải thu giảm 14,5 ngày và số ngày phải trả giảm 5,6 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Điểm cần theo dõi

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +0,5 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 19,8 ngày −14,5 ngày
Tồn kho 1,7 ngày +0,5 ngày
Phải trả 11,2 ngày −5,6 ngày
Chu kỳ tiền mặt 10,3 ngày −8,3 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 77,2 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,07x và khả năng trả lãi đạt 133,30x.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,07x +0,08x
Khả năng trả lãi 133,30x +51,53x
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 1,19x −3,90x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 77,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −72,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 5,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −44,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.19x.

Sau khi chi 7,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 125,1 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 132,2 tỷ −209,8 tỷ
Capex tiền mặt 7,1 tỷ +5,1 tỷ
FCF TTM +125,1 tỷ −214,9 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền. Dù vậy, cơ cấu lợi nhuận vẫn là phần cần kiểm chứng thêm qua các kỳ tới, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 16,1%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 25,98% và mở rộng thêm 2,8 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 1,19 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 16,1% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
404.0 296.2 375.4 387.8 337.4
Giá vốn hàng bán
258.6 209.5 270.7 285.0 0.0
Lợi nhuận gộp
145.3 86.7 104.7 102.8 95.1
Chi phí tài chính
1.0 1.0 -25.3 32.6 4.7
Chi phí bán hàng
0.0 0.1 0.0 -0.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
43.0 23.3 30.4 16.6 -15.8
Lợi nhuận hoạt động
131.4 75.6 114.1 64.7 109.6
Lợi nhuận trước thuế
132.8 68.3 109.9 65.3 112.2
Lợi nhuận sau thuế
109.7 51.7 87.1 52.3 90.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
109.7 51.7 87.1 52.3 90.3
EPS cơ bản
7,455.00 3,512.00 5,912.00 3,412.00 5,882.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCS, VLB, HT1, MVC, THG, KSB, NNC, LBM, FIC, LIC, BMJ, HUB, VIT, MTA, TLD, SCL, PDB, CVT, MDG, CLH, RYG, QNC, BTS, CMD, HCC, S74, VHL, PCC, YBM, VCX, CCM, C32, BCC, GND, HOM, TRT, TLT, BTD, TNT, FCM, GMH, GMX, ACE, KHD, SCJ, VIH, CDG, CQT, BDT, YBC, AMC, SDY, KSQ, NHC, EME, TMX, TAB, XMD, TDF, DDB, DAC, MCC, HMR, TTC, NXT, DID, TCR, DIC, MIC, VIM, DXV, VTS, HPM, TXM, SCC, DCR, DKG, LMC, GKM, BHC, TTZ, X77, LQN, VHH, SPI, BTN, HLY, DGT, VTA, CMI, DTC, DND, ILA, CYC, LCC, PTE, HVX, BT6, DCT, CTA, KHL, PX1

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.