KSB
Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương ·HOSE ·2026Q1
▲▲ Đang cải thiện tích cực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), KSB đang cải thiện đồng thời doanh thu (+61,9%) và biên lợi nhuận (+3,1 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 202.2 | 181.0 | 259.9 | 143.1 | 126.9 | 119.0 | 89.5 | 150.3 | 42.5 | 138.3 | 117.3 | 183.2 |
| Tăng trưởng | +12% | -30% | +82% | +13% | +7% | +33% | -40% | +254% | -69% | +18% | -36% | — |
| LNST | 31.8 | 40.0 | 35.4 | 45.4 | 35.9 | 19.3 | 12.2 | 12.1 | 9.3 | 1.5 | 19.9 | 46.5 |
| Biên LN ròng | 15.72% | 22.10% | 13.64% | 31.72% | 28.29% | 16.22% | 13.61% | 8.03% | 21.78% | 1.09% | 16.95% | 25.37% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận KSB
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí bán hàng tăng.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 3,0% lên 5,6% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với vòng quay tài sản đóng góp lớn nhất.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 19,41%, tăng 3,1 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 3,2 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 8,8 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 4,5 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,4 điểm % tạo áp lực).
Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 39,1 ngày.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC cải thiện rõ lên 4,49%, tăng 1,5 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 4,49 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 0,4 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,07 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 308 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.
Vòng quay vốn cải thiện — dấu hiệu về khả năng khai thác tài sản, nhưng mặt bằng ROIC vẫn thấp nên cần biên NOPAT cùng nhích lên ở các kỳ tới để tạo ra mức sinh lời thực chất.
Điểm cần theo dõi
ROIC hiện 4,49% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,86 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,34 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 90,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 16,6 ngày, số ngày phải thu giảm 58,3 ngày và số ngày phải trả tăng 15,9 ngày.
Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,34x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,52x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 22,8% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 19,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.179,2 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,52x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 19,1%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 474,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −222,9 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 251,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 137,0 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.43x.
Sau khi chi 34,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 337,9 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 3,1 điểm %. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 4,5%.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 19,41% và mở rộng thêm 3,1 điểm % so với cùng kỳ.
Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
710.9 | 401.3 | 528.6 | 859.1 | 884.2 |
|
Giá vốn hàng bán
|
421.4 | 223.6 | 289.5 | 542.1 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
289.5 | 177.7 | 239.1 | 317.0 | 412.2 |
|
Chi phí tài chính
|
117.4 | 141.6 | 160.6 | 135.1 | -94.6 |
|
Chi phí bán hàng
|
21.9 | 14.4 | 13.0 | 40.3 | -55.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
73.3 | 56.6 | 50.4 | 52.9 | -61.7 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
187.2 | 121.7 | 104.6 | 180.3 | 298.3 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
174.9 | 83.7 | 105.3 | 184.1 | 301.4 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
155.6 | 53.0 | 73.8 | 152.1 | 252.6 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
155.9 | 53.1 | 73.8 | 152.1 | 252.6 |
|
EPS cơ bản
|
1,175.00 | 477.00 | 802.00 | 1,717.00 | 2,941.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
VCS, VLB, HT1, MVC, THG, NNC, LBM, FIC, DHA, LIC, BMJ, HUB, VIT, MTA, TLD, SCL, PDB, CVT, MDG, CLH, RYG, QNC, BTS, CMD, HCC, S74, VHL, PCC, YBM, VCX, CCM, C32, BCC, GND, HOM, TRT, TLT, BTD, TNT, FCM, GMH, GMX, ACE, KHD, SCJ, VIH, CDG, CQT, BDT, YBC, AMC, SDY, KSQ, NHC, EME, TMX, TAB, XMD, TDF, DDB, DAC, MCC, HMR, TTC, NXT, DID, TCR, DIC, MIC, VIM, DXV, VTS, HPM, TXM, SCC, DCR, DKG, LMC, GKM, BHC, TTZ, X77, LQN, VHH, SPI, BTN, HLY, DGT, VTA, CMI, DTC, DND, ILA, CYC, LCC, PTE, HVX, BT6, DCT, CTA, KHL, PX1
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.