Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026
▲ Có dấu hiệu cải thiện
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 204,2 tỷ, tăng 91,1 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện và lãi từ công ty liên kết tăng.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 8,97x
- P/B
- 0,55x
- EPS
- 1.538
- BVPS
- 25.128
- ROE
- 7,3%
- ROA
- 3,8%
- Giá thị trường
- 13.800 20-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), KSB đang có một số tín hiệu cải thiện so với cùng kỳ, nhưng bức tranh hiện tại vẫn chưa đủ đồng đều để khẳng định xu hướng mạnh hơn — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu đà cải thiện này có lan rộng hơn trong các kỳ tới.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Lợi nhuận gộp
- Lãi/lỗ từ công ty liên kết
- Thu nhập tài chính
- Chi phí bán hàng
- Chi phí tài chính
- Chi phí quản lý
- Khác
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 2/2026
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 272,3 | 202,2 | 181,0 | 259,9 | 143,1 | 126,9 | 119,0 | 89,5 |
| LNST | 96,7 | 31,8 | 40,0 | 35,4 | 45,4 | 35,9 | 19,3 | 12,2 |
| Biên LN ròng | 35,52% | 15,72% | 22,10% | 13,64% | 31,72% | 28,29% | 16,22% | 13,61% |
Doanh thu
272 tỷLNST
97 tỷBiên LN ròng
35,52%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Tăng trưởng doanh thu
▲Tăng trưởng có thật và có bền không?
Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 91,3% so với cùng kỳ — nhưng đà tăng theo quý đang chậm lại (+191% → +90%).
4/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.
- Doanh thu TTM
- 915 tỷ +91,3%
- Quý gần nhất YoY
- +90% chậm lại
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 22,28%, giảm 1,3 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 5,7 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 2,2 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 3,2 điểm % tạo áp lực).
Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.
- Biên LN ròng
- 22,28% −1,3đ%
- Biên gộp
- 35,01% −5,7đ%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 13,32% −2,2đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Dòng tiền
▲▲Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?
Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 474,4 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −222,9 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 251,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 137,0 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0,82 lần.
Sau khi chi 59,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 107,4 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chất lượng thu nhập
▲Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?
Khoảng 91% lợi nhuận trước thuế đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.
Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −38,9%, lợi nhuận khác +9,1% LNTT.
- Ngoài cốt lõi / LNTT
- 9,1% thấp
- Tài chính ròng / LNTT
- −38,9%
- LN khác / LNTT
- 9,1%
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn −2,6 ngày.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▲▲ROIC cải thiện rõ lên 5,85%, tăng 2,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 5,85 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ vòng quay vốn tăng 0,11 lần — doanh nghiệp tạo ra nhiều doanh thu hơn trên cùng đồng vốn, biên NOPAT thu hẹp 1,3 điểm %; trong khi vốn đầu tư tăng 265 tỷ.
Vòng quay vốn cải thiện — dấu hiệu về khả năng khai thác tài sản, nhưng mặt bằng ROIC vẫn thấp nên cần biên NOPAT cùng nhích lên ở các kỳ tới để tạo ra mức sinh lời thực chất.
Hiệu quả vốn lưu động
▲▲Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 129,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 17,9 ngày, số ngày phải thu giảm 72,2 ngày và số ngày phải trả tăng 39,2 ngày.
Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE tăng từ 4,2% lên 7,3% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù biên lợi nhuận đi ngược chiều.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,36 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,81 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 61,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 14,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.217,9 tỷ.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 0,36 lần +0,00 lần
- Khả năng trả lãi
- 1,81 lần +0,57 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 14,5% +10,6đ%
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 61,9% +7,2đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,81 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 61,9% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Cân đối tài sản
●Cấu trúc tài sản cho thấy vốn đang được phân bổ ngày càng hiệu quả hơn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,86 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,36 lần vốn chủ sở hữu.
Nhóm vật liệu xây dựng nhạy chu kỳ giá đầu vào — biên gộp là nhiệt kế chính. Giá đầu vào đang ăn vào biên: biên gộp thu hẹp 5,7 điểm % so với cùng kỳ, về 35,01% (lũy kế 12 tháng). Biên co giãn theo chu kỳ giá nguyên liệu là đặc thù của nhóm — câu hỏi tiếp theo là lượng tồn kho giá cao còn lại bao nhiêu.
Biên gộp (lũy kế 12 tháng): 35,01% · so cùng kỳ −5,7 điểm %
Tồn kho 20,0 tỷ — chiếm 0,34% tổng tài sản, thấp hơn trung vị nhóm vật liệu xây dựng (13,00%); tương đương 12 ngày bán hàng.
Tồn kho / tổng tài sản: 0,34% (trung vị nhóm 13,00%)
Số ngày tồn kho (DIO): 12 ngày
None
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 0,82 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 1,81 lần.
- Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,82 lần.
- Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,81 lần.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +91,3% YoY, hay bắt đầu chững lại.
Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 22,28% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.
Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 474,4 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.