Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 4/2023
▲ Có dấu hiệu cải thiện
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 0,2 tỷ, tăng 2,3 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận khác cải thiện và chi phí quản lý giảm.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- —
- P/B
- —
- EPS
- -27
- BVPS
- 8.733
- ROE
- -0,3%
- ROA
- -0,3%
- Giá thị trường
- —
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 4/2023 (lũy kế 12 tháng), TTZ ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó. Tuy nhiên, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Lợi nhuận khác
- Chi phí quản lý
- Lợi nhuận gộp
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 4/2023
| Chỉ tiêu | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 | Q1'23 | Q4'22 | Q3'22 | Q2'22 | Q1'22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 0,1 | 1,2 | 0,7 | 1,7 | 4,4 | 0,3 | 0,4 | 0,4 |
| LNST | 0,2 | -0,4 | -0,2 | 0,2 | 2,6 | -0,3 | -4,5 | -0,2 |
| Biên LN ròng | 150,99% | -37,43% | -33,07% | 14,54% | 59,24% | -114,46% | -1248,06% | -45,71% |
Doanh thu
0 tỷLNST
0 tỷBiên LN ròng
150,99%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận có cải thiện (+40,0 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.
Tăng trưởng doanh thu
▼▼Tăng trưởng có thật và có bền không?
Doanh thu 12 tháng gần nhất giảm 31,3% so với cùng kỳ — nhưng đà tăng theo quý đang chậm lại (+289% → −97%).
3/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.
- Doanh thu TTM
- 4 tỷ −31,3%
- Quý gần nhất YoY
- −97% chậm lại
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲▲Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên −5,54%, tăng 40,0 điểm %. Dù Biên gộp giảm 11,9 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,3 điểm % còn tạo áp lực, phần bù đắp đến từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 46,2 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 6,0 điểm %.
Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.
- Biên LN ròng
- −5,54% +40,0đ%
- Biên gộp
- 16,98% −11,9đ%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 34,16% +0,3đ%
- Ngoài lõi/Doanh thu
- 11,64% +52,2đ%
TTM YoY · 2022Q4 -> 2023Q4
Các nguồn ngoài kinh doanh chính chiếm 101,8% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 52,2 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Dòng tiền
▼▼Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −2,0 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −0,5 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2023).
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −2,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 1,0 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 9,89 lần.
Sau khi chi 0,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 2,5 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chất lượng thu nhập
▼Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?
Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm tới 101,8% lợi nhuận trước thuế — lợi nhuận cốt lõi mỏng hơn con số kế toán.
Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −108,4%, lợi nhuận khác +101,8% LNTT.
- Ngoài cốt lõi / LNTT
- 101,8% cao
- Tài chính ròng / LNTT
- −108,4%
- LN khác / LNTT
- 101,8%
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●ROIC hiện ở mức −0,64%. Theo dõi biên NOPAT và vòng quay vốn để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.
None
ROIC hiện −0,64% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
Hiệu quả vốn lưu động
●Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.
Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.
CCC hiện ở mức 1017,7 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE tăng từ −3,7% lên −0,3% — nhờ biên lợi nhuận và đòn bẩy cải thiện.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 2,5 tỷ do capex 0,5 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,01 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt −1,86 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 61,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1,0 tỷ.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 0,01 lần +0,04 lần
- Khả năng trả lãi
- −1,86 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 61,4% −96,5đ%
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 100,0% 0,0đ%
TTM YoY · 2022Q4 -> 2023Q4
Khả năng trả lãi hiện ở mức −1,86 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Cân đối tài sản
▼Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,15 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,01 lần vốn chủ sở hữu.
Nhóm vật liệu xây dựng nhạy chu kỳ giá đầu vào — biên gộp là nhiệt kế chính. Giá đầu vào đang ăn vào biên: biên gộp thu hẹp 11,9 điểm % so với cùng kỳ, về 16,98% (lũy kế 12 tháng). Biên co giãn theo chu kỳ giá nguyên liệu là đặc thù của nhóm — câu hỏi tiếp theo là lượng tồn kho giá cao còn lại bao nhiêu.
Biên gộp (lũy kế 12 tháng): 16,98% · so cùng kỳ −11,9 điểm %
Tồn kho 11,8 tỷ — chiếm 14,55% tổng tài sản, cao hơn trung vị nhóm vật liệu xây dựng (13,00%); tương đương 1.384 ngày bán hàng. Tồn kho đang tăng nhanh hơn doanh thu (16,20% so với −31,31% cùng kỳ) — có thể là tích trữ đón giá lên hoặc hàng chậm luân chuyển; đọc cùng biên gộp kỳ tới.
Tồn kho / tổng tài sản: 14,55% (trung vị nhóm 13,00%)
Số ngày tồn kho (DIO): 1.384 ngày
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 11,8 tỷ, chiếm khoảng 15,5% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 3,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 40,0 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn −108,4%. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở −0,6%.
- Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt −5,54% và mở rộng thêm 40,0 điểm % so với cùng kỳ.
- Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 9,89 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương −108,4% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
- Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −31,3% YoY, hay tiếp tục suy giảm.
Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức −5,54% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.
Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức −2,0 tỷ (lũy kế năm 2023) trong các kỳ tới, hay suy giảm.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.