MDG

Miền Đông ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 22,88%, +12,55 điểm % YoY
Giá
37,600
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 6.08x
P/B 2.08x
EPS 6,185
BVPS 18,079
ROE 40.8%
ROA 18.9%
Biên LN 22.9%
Vòng Quay TS 0.83x
Đòn bẩy VCSH 2.16x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), MDG đang cải thiện đồng thời doanh thu (+35,9%) và biên lợi nhuận (+12,6 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.

DOANH THU TTM
294 tỷ
+35,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
22,88%
+12,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
67 tỷ
+201,1%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 96.1 115.4 60.0 22.8 42.4 69.3 47.9 57.0 54.5 80.6 59.6 74.7
Tăng trưởng -17% +92% +163% -46% -39% +45% -16% +5% -32% +35% -20%
LNST 25.9 27.5 13.7 0.2 2.8 14.3 3.8 1.5 -15.5 -3.7 0.7 2.4
Biên LN ròng 26.94% 23.88% 22.85% 0.85% 6.65% 20.58% 7.88% 2.65% -28.40% -4.64% 1.25% 3.24%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận MDG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 46,5 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 14,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 32,5 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 2,4 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 3,4 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 18,3% = 10,3% × 0,65 × 2,73
2026Q1 40,8% = 22,9% × 0,83 × 2,16

ROE tăng từ 18,3% lên 40,8% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 22,9% +12,6pp Vòng quay TS: 0,83x +0,18x Đòn bẩy: 2,16x -0,57x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 22,88%, tăng 12,6 điểm %. Động lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 8,8 điểm % và Biên gộp tăng 7,4 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,9 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,6 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 22,88% +12,6 điểm %
Biên gộp 39,29% +7,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 9,77% −8,8 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 1,39 lần +0,30 lần
Vốn đầu tư bình quân 211,2 tỷ +12,5 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 1,13 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,13 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 13,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +12,2 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −13,1 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +14,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 14,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 12,1 ngày, số ngày phải thu giảm 66,3 ngày và số ngày phải trả giảm 64,3 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 71,7 ngày −66,3 ngày
Tồn kho 37,2 ngày −12,1 ngày
Phải trả 108,6 ngày −64,3 ngày
Chu kỳ tiền mặt 0,4 ngày −14,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,13x và khả năng trả lãi đạt 15,59x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 69,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 83,3 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,13x −0,37x
Khả năng trả lãi 15,59x +11,33x
Tiền mặt/Nợ vay 69,4% +50,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 1,36x −1,80x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 92,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −78,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 13,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 1,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.36x.

Sau khi chi 47,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 43,8 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 91,6 tỷ +21,0 tỷ
Capex tiền mặt 47,8 tỷ −3,5 tỷ
FCF TTM +43,8 tỷ +24,6 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền. Dù vậy, hiệu quả vốn đầu tư vẫn là phần cần kiểm chứng thêm qua các kỳ tới.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 22,88% và mở rộng thêm 12,6 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
240.6 228.7 277.0 360.8 210.8
Giá vốn hàng bán
157.8 175.5 221.3 291.4 0.0
Lợi nhuận gộp
82.8 53.1 55.7 69.4 47.7
Chi phí tài chính
5.2 5.8 7.6 5.5 -4.0
Chi phí bán hàng
19.7 33.1 37.0 31.3 -15.4
Chi phí quản lý doanh nghiệp
11.0 8.8 46.4 9.4 -9.0
Lợi nhuận hoạt động
47.6 5.7 -34.6 24.3 20.0
Lợi nhuận trước thuế
47.0 4.1 -36.4 27.0 19.7
Lợi nhuận sau thuế
43.1 4.0 -36.5 21.6 15.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
43.1 4.0 -36.5 21.6 15.6
EPS cơ bản
4,172.00 385.00 -3,545.00 2,009.00 504.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCS, VLB, HT1, MVC, THG, KSB, NNC, LBM, FIC, DHA, LIC, BMJ, HUB, VIT, MTA, TLD, SCL, PDB, CVT, CLH, RYG, QNC, BTS, CMD, HCC, S74, VHL, PCC, YBM, VCX, CCM, C32, BCC, GND, HOM, TRT, TLT, BTD, TNT, FCM, GMH, GMX, ACE, KHD, SCJ, VIH, CDG, CQT, BDT, YBC, AMC, SDY, KSQ, NHC, EME, TMX, TAB, XMD, TDF, DDB, DAC, MCC, HMR, TTC, NXT, DID, TCR, DIC, MIC, VIM, DXV, VTS, HPM, TXM, SCC, DCR, DKG, LMC, GKM, BHC, TTZ, X77, LQN, VHH, SPI, BTN, HLY, DGT, VTA, CMI, DTC, DND, ILA, CYC, LCC, PTE, HVX, BT6, DCT, CTA, KHL, PX1

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.