GMH
Minh Hưng Quảng Trị ·HOSE ·2026Q1
▲▲ Đang cải thiện tích cực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), GMH có doanh thu tăng chậm (+3,5%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+9,7 điểm %) — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 13.3 | 20.7 | 25.1 | 37.4 | 20.3 | 21.8 | 27.0 | 24.1 | 15.1 | 21.9 | 25.0 | 32.6 |
| Tăng trưởng | -36% | -17% | -33% | +84% | -7% | -19% | +12% | +59% | -31% | -13% | -23% | — |
| LNST | 2.4 | 4.7 | 5.3 | 5.9 | 2.0 | 2.1 | 2.8 | 1.8 | 0.1 | 2.1 | 3.8 | 3.1 |
| Biên LN ròng | 17.70% | 22.74% | 21.22% | 15.81% | 9.86% | 9.76% | 10.25% | 7.30% | 0.65% | 9.81% | 15.06% | 9.53% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận GMH
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 4,7% lên 10,2% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với biên lợi nhuận đóng góp lớn nhất.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận có cải thiện (+9,7 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 18,97%, tăng 9,7 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 8,4 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,5 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 2,5 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,2 điểm % tạo áp lực).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 45,8% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 2,3 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 233,3 ngày.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC cải thiện rõ lên 10,81%, tăng 5,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 10,81 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 9,8 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.
Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,05 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,05 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 26,1 tỷ, chiếm khoảng 13,1% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 51,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 46,4 ngày, số ngày phải thu giảm 5,4 ngày và số ngày phải trả tăng 0,2 ngày.
Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 233,3 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 33,3 tỷ.
Đòn bẩy và thanh khoản
Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 125133,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 0,0 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 33,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −30,0 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 3,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −5,8 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.43x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang cho thấy một bức tranh sáng hơn ở lợi nhuận báo cáo, nhưng phần đáng nhìn kỹ lúc này là chất lượng của mức cải thiện đó. Biên lợi nhuận và LNST có thể đang đẹp lên, nhưng nếu lợi nhuận tài chính, lợi nhuận khác hoặc thuế thấp bất thường đóng góp quá lớn, thì đây chưa phải một nền tăng trưởng đủ sạch để ngoại suy xa hơn. Điểm sáng chính là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 9,7 điểm %. Dù vậy, cơ cấu lợi nhuận vẫn đáng theo dõi ở các kỳ tới, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 43,6%. Rủi ro còn lại chủ yếu nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 233 ngày.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 18,97% và mở rộng thêm 9,7 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 1,43 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 43,6% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 233,3 ngày.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
103.6 | 88.1 | 113.6 | 151.3 | 165.2 |
|
Giá vốn hàng bán
|
76.5 | 72.3 | 89.8 | 112.5 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
27.1 | 15.7 | 23.7 | 38.8 | 40.4 |
|
Chi phí tài chính
|
0.1 | 0.1 | 0.3 | 0.1 | -0.2 |
|
Chi phí bán hàng
|
6.9 | 7.9 | 8.1 | 7.2 | -5.6 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6.6 | 6.6 | 7.1 | 8.1 | -6.2 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
22.9 | 8.4 | 17.6 | 31.7 | 32.6 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
22.4 | 7.7 | 17.2 | 31.7 | 32.4 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
17.8 | 6.0 | 13.7 | 25.4 | 27.7 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
17.8 | 6.0 | 13.7 | 25.4 | 27.7 |
|
EPS cơ bản
|
1,080.00 | 361.00 | 830.00 | 1,538.00 | 1,200.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
VCS, VLB, HT1, MVC, THG, KSB, NNC, LBM, FIC, DHA, LIC, BMJ, HUB, VIT, MTA, TLD, SCL, PDB, CVT, MDG, CLH, RYG, QNC, BTS, CMD, HCC, S74, VHL, PCC, YBM, VCX, CCM, C32, BCC, GND, HOM, TRT, TLT, BTD, TNT, FCM, GMX, ACE, KHD, SCJ, VIH, CDG, CQT, BDT, YBC, AMC, SDY, KSQ, NHC, EME, TMX, TAB, XMD, TDF, DDB, DAC, MCC, HMR, TTC, NXT, DID, TCR, DIC, MIC, VIM, DXV, VTS, HPM, TXM, SCC, DCR, DKG, LMC, GKM, BHC, TTZ, X77, LQN, VHH, SPI, BTN, HLY, DGT, VTA, CMI, DTC, DND, ILA, CYC, LCC, PTE, HVX, BT6, DCT, CTA, KHL, PX1
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.