GMH

Minh Hưng Quảng Trị ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 18,97%, +9,68 điểm % YoY
Giá
7,380
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 6.65x
P/B 0.67x
EPS 1,110
BVPS 10,950
ROE 10.2%
ROA 9.5%
Biên LN 19.0%
Vòng Quay TS 0.50x
Đòn bẩy VCSH 1.07x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), GMH có doanh thu tăng chậm (+3,5%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+9,7 điểm %) — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
97 tỷ
+3,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
18,97%
+9,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
18 tỷ
+111,4%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
43,6%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 13.3 20.7 25.1 37.4 20.3 21.8 27.0 24.1 15.1 21.9 25.0 32.6
Tăng trưởng -36% -17% -33% +84% -7% -19% +12% +59% -31% -13% -23%
LNST 2.4 4.7 5.3 5.9 2.0 2.1 2.8 1.8 0.1 2.1 3.8 3.1
Biên LN ròng 17.70% 22.74% 21.22% 15.81% 9.86% 9.76% 10.25% 7.30% 0.65% 9.81% 15.06% 9.53%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận GMH

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 8,7 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 2,5 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 1,0 tỷ
Thuế ↑ 2,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 0,6 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,6 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 0,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 0,9 tỷ
Thuế ↑ 0,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 4,7% = 9,3% × 0,49 × 1,04
2026Q1 10,2% = 19,0% × 0,50 × 1,07

ROE tăng từ 4,7% lên 10,2% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với biên lợi nhuận đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 19,0% +9,7pp Vòng quay TS: 0,50x +0,01x Đòn bẩy: 1,07x +0,03x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+9,7 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 18,97%, tăng 9,7 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 8,4 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,5 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 2,5 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,2 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 18,97% +9,7 điểm %
Biên gộp 28,11% +8,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 14,08% −1,5 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 9,82% +2,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 45,8% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 2,3 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 233,3 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 10,81%, tăng 5,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 10,81 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 9,8 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 10,81% +5,8 điểm %
Biên NOPAT 19,39% +9,8 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,56 lần +0,03 lần
Vốn đầu tư bình quân 173,1 tỷ −4,6 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,05 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,05 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 26,1 tỷ, chiếm khoảng 13,1% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 51,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 46,4 ngày, số ngày phải thu giảm 5,4 ngày và số ngày phải trả tăng 0,2 ngày.

Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 233,3 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 56,3 ngày −5,4 ngày
Tồn kho 186,0 ngày −46,4 ngày
Phải trả 9,0 ngày +0,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt 233,3 ngày −51,9 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 33,3 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 125133,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 0,0 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,05x −0,03x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay 125133,2% +124915,0 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 1,43x +0,58x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 33,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −30,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 3,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −5,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.43x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 26,2 tỷ +18,9 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang cho thấy một bức tranh sáng hơn ở lợi nhuận báo cáo, nhưng phần đáng nhìn kỹ lúc này là chất lượng của mức cải thiện đó. Biên lợi nhuận và LNST có thể đang đẹp lên, nhưng nếu lợi nhuận tài chính, lợi nhuận khác hoặc thuế thấp bất thường đóng góp quá lớn, thì đây chưa phải một nền tăng trưởng đủ sạch để ngoại suy xa hơn. Điểm sáng chính là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 9,7 điểm %. Dù vậy, cơ cấu lợi nhuận vẫn đáng theo dõi ở các kỳ tới, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 43,6%. Rủi ro còn lại chủ yếu nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 233 ngày.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 18,97% và mở rộng thêm 9,7 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 1,43 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 43,6% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 233,3 ngày.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
103.6 88.1 113.6 151.3 165.2
Giá vốn hàng bán
76.5 72.3 89.8 112.5 0.0
Lợi nhuận gộp
27.1 15.7 23.7 38.8 40.4
Chi phí tài chính
0.1 0.1 0.3 0.1 -0.2
Chi phí bán hàng
6.9 7.9 8.1 7.2 -5.6
Chi phí quản lý doanh nghiệp
6.6 6.6 7.1 8.1 -6.2
Lợi nhuận hoạt động
22.9 8.4 17.6 31.7 32.6
Lợi nhuận trước thuế
22.4 7.7 17.2 31.7 32.4
Lợi nhuận sau thuế
17.8 6.0 13.7 25.4 27.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
17.8 6.0 13.7 25.4 27.7
EPS cơ bản
1,080.00 361.00 830.00 1,538.00 1,200.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCS, VLB, HT1, MVC, THG, KSB, NNC, LBM, FIC, DHA, LIC, BMJ, HUB, VIT, MTA, TLD, SCL, PDB, CVT, MDG, CLH, RYG, QNC, BTS, CMD, HCC, S74, VHL, PCC, YBM, VCX, CCM, C32, BCC, GND, HOM, TRT, TLT, BTD, TNT, FCM, GMX, ACE, KHD, SCJ, VIH, CDG, CQT, BDT, YBC, AMC, SDY, KSQ, NHC, EME, TMX, TAB, XMD, TDF, DDB, DAC, MCC, HMR, TTC, NXT, DID, TCR, DIC, MIC, VIM, DXV, VTS, HPM, TXM, SCC, DCR, DKG, LMC, GKM, BHC, TTZ, X77, LQN, VHH, SPI, BTN, HLY, DGT, VTA, CMI, DTC, DND, ILA, CYC, LCC, PTE, HVX, BT6, DCT, CTA, KHL, PX1

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.