VIT
Viglacera Tiên Sơn ·HNX ·2026Q1
▲ Tích cực nhẹ
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VIT có lợi nhuận nhỉnh hơn cùng kỳ, nhưng mức tăng còn mỏng và chưa đi cùng cải thiện rõ ở doanh thu hay biên — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu mức lợi nhuận này có được giữ vững khi không có thêm động lực từ doanh thu.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 863.5 | 710.6 | 673.7 | 548.8 | 374.2 | 703.5 | 555.3 | 505.3 | 379.0 | 561.4 | 565.8 | 525.9 |
| Tăng trưởng | +22% | +5% | +23% | +47% | -47% | +27% | +10% | +33% | -33% | -1% | +8% | — |
| LNST | 0.3 | 24.3 | 33.9 | 24.2 | -9.0 | 35.3 | 32.4 | 20.3 | -32.3 | 8.6 | 11.4 | -4.1 |
| Biên LN ròng | 0.03% | 3.42% | 5.03% | 4.42% | -2.40% | 5.02% | 5.84% | 4.01% | -8.52% | 1.53% | 2.02% | -0.78% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận VIT
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE giảm từ 13,6% xuống 11,3% — đòn bẩy suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản vẫn hỗ trợ.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 2,96%, giảm 0,7 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 2,3 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 1,3 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,5 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,0 điểm % tạo áp lực).
Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC hiện ở mức 3,94%. Theo dõi biên NOPAT và vòng quay vốn để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.
Điểm cần theo dõi
ROIC hiện 3,94% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 2,25 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,87 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 757,2 tỷ, chiếm khoảng 35,7% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 138,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 9,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 5,4 ngày, số ngày phải thu tăng 10,8 ngày và số ngày phải trả giảm 3,9 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 117,7 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +10,8 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,87x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,98x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 73,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 2,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.607,0 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,87x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,98x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 210,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −23,4 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 186,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −247,1 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.40x.
Sau khi chi 112,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 3,3 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,40 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 3,9%.
Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,40x.
Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
2,307.3 | 2,143.1 | 1,998.2 | 2,001.3 | 1,256.8 |
|
Giá vốn hàng bán
|
2,073.6 | 1,943.3 | 1,826.2 | 1,807.7 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
233.7 | 199.9 | 172.0 | 193.6 | 138.2 |
|
Chi phí tài chính
|
85.3 | 96.9 | 121.1 | 76.5 | -38.5 |
|
Chi phí bán hàng
|
34.6 | 21.7 | 24.4 | 37.2 | -32.6 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
22.4 | 18.8 | 26.2 | 21.7 | -14.7 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
92.3 | 63.1 | 5.7 | 59.0 | 56.3 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
92.3 | 64.1 | 6.3 | 60.3 | 56.5 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
73.5 | 52.4 | 0.1 | 50.9 | 46.2 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
73.5 | 52.4 | 0.1 | 50.9 | 46.2 |
|
EPS cơ bản
|
1,469.00 | 1,049.00 | 2.00 | 1,018.00 | 1,721.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
VCS, VLB, HT1, MVC, THG, KSB, NNC, LBM, FIC, DHA, LIC, BMJ, HUB, MTA, TLD, SCL, PDB, CVT, MDG, CLH, RYG, QNC, BTS, CMD, HCC, S74, VHL, PCC, YBM, VCX, CCM, C32, BCC, GND, HOM, TRT, TLT, BTD, TNT, FCM, GMH, GMX, ACE, KHD, SCJ, VIH, CDG, CQT, BDT, YBC, AMC, SDY, KSQ, NHC, EME, TMX, TAB, XMD, TDF, DDB, DAC, MCC, HMR, TTC, NXT, DID, TCR, DIC, MIC, VIM, DXV, VTS, HPM, TXM, SCC, DCR, DKG, LMC, GKM, BHC, TTZ, X77, LQN, VHH, SPI, BTN, HLY, DGT, VTA, CMI, DTC, DND, ILA, CYC, LCC, PTE, HVX, BT6, DCT, CTA, KHL, PX1
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.