← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

UPCOM · Quý 2/2026

VCX

Xi măng Yên Bình

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

▼ Đang chịu áp lực

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 18,1 tỷ, giảm 6,0 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí tài chính giảm.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
18,33x
P/B
1,22x
EPS
682
BVPS
10.224
ROE
6,9%
ROA
3,0%
Giá thị trường
12.500
19-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), VCX đang suy giảm ở nhiều chỉ tiêu so với cùng kỳ, cho thấy áp lực hiện tại không chỉ đến từ một phía. Yếu tố còn chưa rõ là liệu doanh nghiệp có thể ổn định lại trước khi xu hướng này ăn sâu hơn.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Chi phí tài chính
  2. Lợi nhuận gộp
  3. Chi phí quản lý
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Doanh thu188,0175,8217,8184,6221,2201,6285,2166,9
LNST9,2-5,013,00,98,45,614,4-4,4
Biên LN ròng4,89%-2,85%5,99%0,47%3,80%2,79%5,06%-2,64%

Doanh thu

188 tỷ

LNST

9 tỷ

Biên LN ròng

4,89%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

Tăng trưởng doanh thu

▼

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất giảm 12,4% so với cùng kỳ — nhưng đà tăng theo quý đang chậm lại (+11% → −15%).

1/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
766 tỷ
−12,4%
Quý gần nhất YoY
−15%
chậm lại

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

●

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 2,36%, giảm 0,4 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,5 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 0,1 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,1 điểm %).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Biên LN ròng
2,36%
−0,4đ%
Biên gộp
6,38%
+0,1đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
1,43%
+0,5đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Dòng tiền

▲▲

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 88,6 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −1,6 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 87,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −85,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 9,51 lần.

Sau khi chi 15,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 156,5 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chất lượng thu nhập

▲

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Khoảng 98% lợi nhuận trước thuế đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −64,4%, lợi nhuận khác +1,8% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
1,8%
thấp
Tài chính ròng / LNTT
−64,4%
LN khác / LNTT
1,8%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

●

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

Hiệu quả vốn lưu động

▲

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 4,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 11,1 ngày, số ngày phải thu giảm 3,4 ngày và số ngày phải trả tăng 11,8 ngày.

Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +11,1 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 2,4% −0,4 điểm %
Vòng quay tài sản 1,26 lần −0,13 lần
Đòn bẩy tài chính 2,33 lần −0,28 lần
ROE 6,9% −3,1 điểm %

ROE giảm từ 10,0% xuống 6,9% — do biên lợi nhuận và đòn bẩy cùng suy yếu.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

▼▼

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,39 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,58 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 48,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 202,8 tỷ.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,39 lần
−0,64 lần
Khả năng trả lãi
1,58 lần
−0,36 lần
Tiền mặt/Nợ vay
48,1%
+47,8đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
100,0%
+0,4đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,58 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Cân đối tài sản

▲

Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 1,07 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,39 lần vốn chủ sở hữu.

Nhóm vật liệu xây dựng nhạy chu kỳ giá đầu vào — biên gộp là nhiệt kế chính. Biên gộp đi ngang quanh 6,38% (lũy kế 12 tháng) — chu kỳ giá đầu vào tạm ổn định.

Biên gộp (lũy kế 12 tháng): 6,38% · so cùng kỳ +0,1 điểm %

Tồn kho 114,7 tỷ — chiếm 19,39% tổng tài sản, cao hơn trung vị nhóm vật liệu xây dựng (13,00%); tương đương 58 ngày bán hàng. Tồn kho đang tăng nhanh hơn doanh thu (40,21% so với −12,44% cùng kỳ) — có thể là tích trữ đón giá lên hoặc hàng chậm luân chuyển; đọc cùng biên gộp kỳ tới.

Tồn kho / tổng tài sản: 19,39% (trung vị nhóm 13,00%)

Số ngày tồn kho (DIO): 58 ngày

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 99,7 tỷ, chiếm khoảng 18,0% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 104,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi đòn bẩy và thanh khoản là điểm nghẽn chính, với hệ số lãi vay 1,58 lần. Phần cần theo dõi thêm hiện là hiệu quả vốn đầu tư. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ khả năng tạo tiền.

  • Điểm cải thiện: khả năng tạo tiền đang hồi phục, với FCF 12T cải thiện 100,1 tỷ so với cùng kỳ.
  • Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
  • Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,58 lần.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −12,4% YoY, hay tiếp tục suy giảm.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 2,36% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 88,6 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi