VCX

Xi măng Yên Bình ·UPCOM ·2026Q1

▼ Đang chịu áp lực

Đòn bẩy và thanh khoản là điểm cần giữ kỷ luật theo dõi Nợ/VCSH 1,59 lần
Giá
9,700
Giá đóng cửa gần nhất
12-05-2026
P/E 14.88x
P/B 0.98x
EPS 652
BVPS 9,877
ROE 6.8%
ROA 2.9%
Biên LN 2.2%
Vòng Quay TS 1.36x
Đòn bẩy VCSH 2.32x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VCX đang suy giảm ở nhiều chỉ tiêu so với cùng kỳ, cho thấy áp lực hiện tại không chỉ đến từ một phía — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Yếu tố còn chưa rõ là liệu doanh nghiệp có thể ổn định lại trước khi xu hướng này ăn sâu hơn.

DOANH THU TTM
799 tỷ
−6,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
2,16%
−0,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
17 tỷ
−29,5%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 175.8 217.8 184.6 221.2 201.6 285.2 166.9 198.7 182.2 243.4 170.7 197.0
Tăng trưởng -19% +18% -17% +10% -29% +71% -16% +9% -25% +43% -13%
LNST -5.0 13.0 0.9 8.4 5.6 14.4 -4.4 8.9 4.1 12.1 -1.5 -2.8
Biên LN ròng -2.85% 5.99% 0.47% 3.80% 2.79% 5.06% -2.64% 4.46% 2.22% 4.98% -0.87% -1.44%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VCX

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí tài chính ↓ 3,7 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 8,0 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 3,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí tài chính ↓ 1,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 13,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 10,5% = 2,9% × 1,38 × 2,65
2026Q1 6,8% = 2,2% × 1,36 × 2,32

ROE giảm từ 10,5% xuống 6,8% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với đòn bẩy là lực kéo chính.

Biên LN ròng: 2,2% -0,7pp Vòng quay TS: 1,36x -0,02x Đòn bẩy: 2,32x -0,34x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 2,16%, giảm 0,7 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 0,6 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,4 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,3 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,1 điểm %).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 2,16% −0,7 điểm %
Biên gộp 5,89% −0,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 1,16% +0,4 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 1,59 lần −0,01 lần
Vốn đầu tư bình quân 503,3 tỷ −29,4 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 1,07 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,81 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 99,7 tỷ, chiếm khoảng 18,0% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 14,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +9,8 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +19,4 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −14,9 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 3,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 1,5 ngày, số ngày phải thu giảm 4,4 ngày và số ngày phải trả tăng 0,5 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Điểm cần theo dõi

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +1,5 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 30,5 ngày −4,4 ngày
Tồn kho 46,3 ngày +1,5 ngày
Phải trả 28,0 ngày +0,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt 48,8 ngày −3,4 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,81x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,59x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 212,9 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,59x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,81x −0,37x
Khả năng trả lãi 1,59x −0,06x
Tiền mặt/Nợ vay 0,8% +0,5 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% +0,8 điểm %
CFO/LNST 4,75x +3,31x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 88,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −1,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 87,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −85,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 4.75x.

Sau khi chi 4,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 77,3 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 82,2 tỷ +46,7 tỷ
Capex tiền mặt 4,8 tỷ −8,1 tỷ
FCF TTM +77,3 tỷ +54,8 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi đòn bẩy và thanh khoản là điểm nghẽn chính, với hệ số lãi vay 1,59 lần. Phần cần theo dõi thêm hiện là hiệu quả vốn đầu tư. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ khả năng tạo tiền.

Điểm cải thiện: khả năng tạo tiền đang hồi phục, với FCF 12T cải thiện 54,8 tỷ so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,59x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
825.1 833.0 797.3 818.2 824.7
Giá vốn hàng bán
764.1 778.4 771.3 774.8 0.0
Lợi nhuận gộp
61.0 54.6 25.9 43.4 79.4
Chi phí tài chính
16.0 19.5 28.9 24.1 -24.0
Chi phí bán hàng
0.0 1.0 1.3 2.6 -8.6
Chi phí quản lý doanh nghiệp
9.9 6.7 0.5 6.4 -9.6
Lợi nhuận hoạt động
35.4 27.4 -4.7 10.4 37.6
Lợi nhuận trước thuế
35.2 26.8 10.8 9.8 37.3
Lợi nhuận sau thuế
28.1 22.2 7.5 7.6 29.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
28.1 22.2 7.5 7.6 29.8
EPS cơ bản
1,061.00 838.00 282.00 285.00 1,121.92

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCS, VLB, HT1, MVC, THG, KSB, NNC, LBM, FIC, DHA, LIC, BMJ, HUB, VIT, MTA, TLD, SCL, PDB, CVT, MDG, CLH, RYG, QNC, BTS, CMD, HCC, S74, VHL, PCC, YBM, CCM, C32, BCC, GND, HOM, TRT, TLT, BTD, TNT, FCM, GMH, GMX, ACE, KHD, SCJ, VIH, CDG, CQT, BDT, YBC, AMC, SDY, KSQ, NHC, EME, TMX, TAB, XMD, TDF, DDB, DAC, MCC, HMR, TTC, NXT, DID, TCR, DIC, MIC, VIM, DXV, VTS, HPM, TXM, SCC, DCR, DKG, LMC, GKM, BHC, TTZ, X77, LQN, VHH, SPI, BTN, HLY, DGT, VTA, CMI, DTC, DND, ILA, CYC, LCC, PTE, HVX, BT6, DCT, CTA, KHL, PX1

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.