← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

HOSE · Quý 2/2026

TNT

Tập đoàn TNT

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 24,6 tỷ, tăng 21,4 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện và lợi nhuận khác cải thiện.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
13,63x
P/B
0,75x
EPS
733
BVPS
13.354
ROE
3,7%
ROA
3,3%
Giá thị trường
10.000
20-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), TNT đang cải thiện đồng thời doanh thu (+73,8%) và biên lợi nhuận (+3,8 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đây là sự đảo chiều sau giai đoạn khó khăn trước đó. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Lợi nhuận gộp
  2. Lợi nhuận khác
  3. Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
  4. Thu nhập tài chính
  5. Chi phí tài chính
  6. Thuế
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Doanh thu106,2227,3573,5208,4131,7102,3187,7220,3
LNST16,917,610,42,80,76,0-4,60,7
Biên LN ròng15,87%7,74%1,81%1,33%0,50%5,86%-2,43%0,30%

Doanh thu

106 tỷ

LNST

17 tỷ

Biên LN ròng

15,87%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

Tăng trưởng doanh thu

▲

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 73,8% so với cùng kỳ — nhưng đà tăng theo quý đang chậm lại (−5% → −19%).

2/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
1.115 tỷ
+73,8%
Quý gần nhất YoY
−19%
chậm lại

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▲▲

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 4,27%, tăng 3,8 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 6,6 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,1 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,9 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 2,8 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Biên LN ròng
4,27%
+3,8đ%
Biên gộp
7,76%
+6,6đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
0,05%
+0,1đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Dòng tiền

▼

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −158,8 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −15,5 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −174,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 50,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 3,92 lần.

Sau khi chi 2,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 93,7 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chất lượng thu nhập

▲

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Khoảng 91% lợi nhuận trước thuế đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −54,3%, lợi nhuận khác +9,1% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
9,1%
thấp
Tài chính ròng / LNTT
−54,3%
LN khác / LNTT
9,1%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 58,6 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▲▲

ROIC cải thiện rõ lên 6,37%, tăng 6,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 6,37 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 3,2 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 1,05 lần, trong khi vốn đầu tư thu hẹp 405 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Biên NOPAT cải thiện đưa ROIC lên vùng vượt lãi tiết kiệm nhưng vẫn dưới mặt bằng chi phí vốn cổ đông điển hình — cần thêm kỳ có cùng xu hướng để xác nhận đây là chuyển biến cấu trúc.

Hiệu quả vốn lưu động

▲▲

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 49,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 7,2 ngày, số ngày phải thu giảm 48,1 ngày và số ngày phải trả giảm 5,4 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 4,3% +3,8 điểm %
Vòng quay tài sản 1,49 lần +0,95 lần
Đòn bẩy tài chính 1,14 lần −0,66 lần
ROE 7,3% +6,9 điểm %

ROE tăng từ 0,4% lên 7,3% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

▼

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức −0,01 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,12 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 94,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 112,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 37,4 tỷ.

Nợ ròng/Vốn chủ
−0,01 lần
−0,09 lần
Khả năng trả lãi
1,12 lần
+0,90 lần
Tiền mặt/Nợ vay
112,5%
+82,6đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
94,9%
−4,2đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,12 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 94,9% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Cân đối tài sản

●

Cấu trúc tài sản cho thấy vốn đang được phân bổ ngày càng hiệu quả hơn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,29 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,01 lần vốn chủ sở hữu.

None

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 156,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 3,8 điểm %. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 1,12 lần.

  • Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 4,27% và mở rộng thêm 3,8 điểm % so với cùng kỳ.
  • Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,12 lần.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +73,8% YoY, hay bắt đầu chững lại.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 4,27% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức −158,8 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi