HPM

Xây dựng Thương mại và Khoáng Sản Hoàng Phúc ·UPCOM ·2022Q4

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 23,87%, +13,16 điểm % YoY
Giá
6,300
Giá đóng cửa gần nhất
27-02-2026
P/E 1.11x
P/B 0.53x
EPS 5,692
BVPS 11,837
ROE 62.8%
ROA 47.6%
Biên LN 23.9%
Vòng Quay TS 1.99x
Đòn bẩy VCSH 1.32x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 4/2022 (lũy kế 12 tháng), HPM đang cải thiện đồng thời doanh thu (+2.027,4%) và biên lợi nhuận (+13,2 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.

DOANH THU TTM
91 tỷ
+2.027,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
23,87%
+13,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
22 tỷ
+4.640,3%YoY
Chỉ tiêu Q4'22 Q3'22 Q2'22 Q1'22 Q4'21 Q3'21 Q2'21 Q1'21
Doanh thu 0.0 46.1 44.5 0.0 1.4 1.4 1.4 0.1
Tăng trưởng -100% +3% -100% 0% 0% +1050%
LNST -4.6 16.8 10.4 -0.9 0.6 0.5 0.2 -0.8
Biên LN ròng 36.38% 23.25% 43.89% 35.73% 11.51% -667.76%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận HPM

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 28,8 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 9,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Chi phí quản lý ↑ 4,2 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 1,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 23,87%, tăng 13,2 điểm %. Dù Biên gộp giảm 50,4 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 33,1 điểm % còn tạo áp lực, phần bù đắp đến từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 48,8 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,0 điểm %).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 23,87% +13,2 điểm %
Biên gộp 35,78% −50,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 9,14% +33,1 điểm %

TTM YoY · 2021Q4 -> 2022Q4

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC hiện ở mức 63,25%. Theo dõi biên NOPAT và vòng quay vốn để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2021Q4 -> 2022Q4

ROIC 63,25%
Biên NOPAT 26,64% −35,6 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 2,37 lần
Vốn đầu tư bình quân 38,2 tỷ

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,61 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,07 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 20,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2021Q4 -> 2022Q4

Phải thu tăng → giảm CFO: −28,9 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +0,0 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +8,8 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2021Q4 → 2022Q4

Phải thu 71,8 ngày
Tồn kho 0,0 ngày
Phải trả 5,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt 65,9 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 3,0 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 0,4%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,07x −0,12x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay 0,4% +0,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 0,03x −0,85x

TTM YoY · 2021Q4 -> 2022Q4

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −3,9 tỷ trong 2023, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −0,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −4,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 4,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.03x.

Sau khi chi 0,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 0,6 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2021Q4 -> 2022Q4

CFO TTM 0,6 tỷ +0,2 tỷ
Capex tiền mặt 0,0 tỷ −0,5 tỷ
FCF TTM +0,6 tỷ +0,6 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 13,2 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, với thuế hiệu dụng ở 0,0%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,00 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 23,87% và mở rộng thêm 13,2 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, nên lợi nhuận sau thuế hiện tại có thể chưa phản ánh đầy đủ chất lượng lợi nhuận cốt lõi.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,00x.

Dữ liệu BCTC

Item 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
6.0 90.6 4.3
Giá vốn hàng bán
2.2 58.4 0.0
Lợi nhuận gộp
3.7 32.2 3.7
Chi phí tài chính
0.3 0.0 0.0
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
0.9 9.4 -1.0
Lợi nhuận hoạt động
2.6 22.8 2.7
Lợi nhuận trước thuế
1.2 18.9 0.5
Lợi nhuận sau thuế
0.6 14.4 0.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
0.6 14.4 0.5
EPS cơ bản
170.00 3,783.00 120.07

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCS, VLB, HT1, MVC, THG, KSB, NNC, LBM, FIC, DHA, LIC, BMJ, HUB, VIT, MTA, TLD, SCL, PDB, CVT, MDG, CLH, RYG, QNC, BTS, CMD, HCC, S74, VHL, PCC, YBM, VCX, CCM, C32, BCC, GND, HOM, TRT, TLT, BTD, TNT, FCM, GMH, GMX, ACE, KHD, SCJ, VIH, CDG, CQT, BDT, YBC, AMC, SDY, KSQ, NHC, EME, TMX, TAB, XMD, TDF, DDB, DAC, MCC, HMR, TTC, NXT, DID, TCR, DIC, MIC, VIM, DXV, VTS, TXM, SCC, DCR, DKG, LMC, GKM, BHC, TTZ, X77, LQN, VHH, SPI, BTN, HLY, DGT, VTA, CMI, DTC, DND, ILA, CYC, LCC, PTE, HVX, BT6, DCT, CTA, KHL, PX1

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.