NNC

Đá Núi Nhỏ ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 36,56%, +11,66 điểm % YoY
Giá
45,500
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 6.18x
P/B 1.75x
EPS 7,359
BVPS 25,969
ROE 32.1%
ROA 27.1%
Biên LN 36.6%
Vòng Quay TS 0.74x
Đòn bẩy VCSH 1.18x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), NNC đang cải thiện đồng thời doanh thu (+47,9%) và biên lợi nhuận (+11,7 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.

DOANH THU TTM
441 tỷ
+47,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
36,56%
+11,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
161 tỷ
+117,2%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 120.3 129.1 100.3 91.5 70.1 96.0 66.7 65.5 51.9 54.7 45.5 46.4
Tăng trưởng -7% +29% +10% +30% -27% +44% +2% +26% -5% +20% -2%
LNST 39.6 44.1 42.6 35.1 16.2 21.4 16.2 20.5 5.6 10.8 11.7 8.9
Biên LN ròng 32.91% 34.15% 42.44% 38.34% 23.16% 22.27% 24.25% 31.28% 10.88% 19.76% 25.79% 19.23%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận NNC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 116,1 tỷ
Thuế ↑ 17,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 27,3 tỷ
Thuế ↑ 5,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 18,2% = 24,9% × 0,63 × 1,17
2026Q1 32,1% = 36,6% × 0,74 × 1,18

ROE tăng từ 18,2% lên 32,1% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với biên lợi nhuận đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 36,6% +11,7pp Vòng quay TS: 0,74x +0,12x Đòn bẩy: 1,18x +0,02x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 36,56%, tăng 11,7 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 15,2 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,7 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,5 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,8 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 36,56% +11,7 điểm %
Biên gộp 49,41% +15,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 5,24% −1,7 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 37,33% +12,3 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,24 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,02 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 36,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 27,6 ngày, số ngày phải thu giảm 11,4 ngày và số ngày phải trả giảm 2,1 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 13,4 ngày −11,4 ngày
Tồn kho 17,8 ngày −27,6 ngày
Phải trả 10,7 ngày −2,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt 20,6 ngày −36,9 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 189,9 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,02x và khả năng trả lãi đạt 25,09x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 18,4% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 149,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 27,2 tỷ.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,02x
Khả năng trả lãi 25,09x
Tiền mặt/Nợ vay 149,5%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 18,4%
CFO/LNST 1,11x −0,10x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 189,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −206,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −16,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 7,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.11x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 179,7 tỷ +89,2 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền. Dù vậy, hiệu quả vốn đầu tư vẫn là phần cần kiểm chứng thêm qua các kỳ tới.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 36,56% và mở rộng thêm 11,7 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
390.9 280.1 175.9 80.6 159.0
Giá vốn hàng bán
197.9 191.6 126.8 63.3 0.0
Lợi nhuận gộp
193.0 88.5 49.2 17.3 47.5
Chi phí tài chính
5.4 0.8 0.0 0.0 -0.0
Chi phí bán hàng
3.9 6.0 5.2 2.7 -4.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
16.1 13.8 9.7 10.1 -6.6
Lợi nhuận hoạt động
184.7 78.8 45.0 13.8 38.9
Lợi nhuận trước thuế
183.6 77.7 45.4 50.5 45.4
Lợi nhuận sau thuế
147.8 62.6 37.3 41.7 38.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
147.8 62.6 37.3 41.7 38.4
EPS cơ bản
6,137.00 2,628.00 1,564.00 1,749.00 1,194.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCS, VLB, HT1, MVC, THG, KSB, LBM, FIC, DHA, LIC, BMJ, HUB, VIT, MTA, TLD, SCL, PDB, CVT, MDG, CLH, RYG, QNC, BTS, CMD, HCC, S74, VHL, PCC, YBM, VCX, CCM, C32, BCC, GND, HOM, TRT, TLT, BTD, TNT, FCM, GMH, GMX, ACE, KHD, SCJ, VIH, CDG, CQT, BDT, YBC, AMC, SDY, KSQ, NHC, EME, TMX, TAB, XMD, TDF, DDB, DAC, MCC, HMR, TTC, NXT, DID, TCR, DIC, MIC, VIM, DXV, VTS, HPM, TXM, SCC, DCR, DKG, LMC, GKM, BHC, TTZ, X77, LQN, VHH, SPI, BTN, HLY, DGT, VTA, CMI, DTC, DND, ILA, CYC, LCC, PTE, HVX, BT6, DCT, CTA, KHL, PX1

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.