← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

HOSE · Quý 2/2026

YBM

Khoáng sản Công nghiệp Yên Bái

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 30,1 tỷ, tăng 14,3 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
6,57x
P/B
0,85x
EPS
1.518
BVPS
11.772
ROE
10,4%
ROA
4,3%
Giá thị trường
9.970
20-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), YBM đang cải thiện đồng thời doanh thu (+21,7%) và biên lợi nhuận (+1,1 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Lợi nhuận gộp
  2. Chi phí bán hàng
  3. Chi phí tài chính
  4. Chi phí quản lý
  5. Thuế
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Doanh thu231,5263,5245,9234,3239,3165,8225,8170,3
LNST7,67,48,37,19,02,22,81,8
Biên LN ròng3,27%2,82%3,39%3,04%3,76%1,31%1,26%1,07%

Doanh thu

231 tỷ

LNST

8 tỷ

Biên LN ròng

3,27%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

Tăng trưởng doanh thu

▲

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 21,7% so với cùng kỳ — nhưng đà tăng theo quý đang chậm lại (+38% → −3%).

3/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
975 tỷ
+21,7%
Quý gần nhất YoY
−3%
chậm lại

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▲

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 3,13%, tăng 1,1 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 3,1 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 1,7 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,1 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,1 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Biên LN ròng
3,13%
+1,1đ%
Biên gộp
32,44%
−1,7đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
26,46%
−3,1đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Dòng tiền

▼▼

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 36,1 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −37,9 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −1,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 15,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt −1,49 lần.

Sau khi chi 24,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 69,3 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chất lượng thu nhập

▲

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Khoảng 95% lợi nhuận trước thuế đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −49,6%, lợi nhuận khác +5,0% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
5,0%
thấp
Tài chính ròng / LNTT
−49,6%
LN khác / LNTT
5,0%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 66,2 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▲▲

ROIC cải thiện rõ lên 5,69%, tăng 2,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 5,69 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 1,3 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,19 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Biên NOPAT là lực đỡ chính giữ ROIC khỏi tụt khi vốn đầu tư tiếp tục mở rộng — chất lượng cải thiện phụ thuộc vào việc biên có duy trì được khi phần vốn mới đi vào vận hành đầy đủ.

Hiệu quả vốn lưu động

▲

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 8,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 8,3 ngày, số ngày phải thu giảm 11,5 ngày và số ngày phải trả giảm 11,8 ngày.

Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 3,1% +1,1 điểm %
Vòng quay tài sản 1,40 lần +0,14 lần
Đòn bẩy tài chính 2,41 lần −0,87 lần
ROE 10,6% +2,4 điểm %

ROE tăng từ 8,2% lên 10,6% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 69,3 tỷ do capex 24,3 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

▼

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,65 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,53 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 67,4% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 15,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 288,5 tỷ.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,65 lần
−0,88 lần
Khả năng trả lãi
1,53 lần
+0,59 lần
Tiền mặt/Nợ vay
15,2%
+5,6đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
67,4%
−3,7đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,53 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 67,4% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Cân đối tài sản

▼

Cấu trúc tài sản cho thấy vốn đang được phân bổ ngày càng hiệu quả hơn. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 2,31 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,65 lần vốn chủ sở hữu.

Nhóm vật liệu xây dựng nhạy chu kỳ giá đầu vào — biên gộp là nhiệt kế chính. Giá đầu vào đang ăn vào biên: biên gộp thu hẹp 1,7 điểm % so với cùng kỳ, về 32,44% (lũy kế 12 tháng). Biên co giãn theo chu kỳ giá nguyên liệu là đặc thù của nhóm — câu hỏi tiếp theo là lượng tồn kho giá cao còn lại bao nhiêu.

Biên gộp (lũy kế 12 tháng): 32,44% · so cùng kỳ −1,7 điểm %

Tồn kho 105,2 tỷ — chiếm 14,29% tổng tài sản, cao hơn trung vị nhóm vật liệu xây dựng (13,00%); tương đương 58 ngày bán hàng.

Tồn kho / tổng tài sản: 14,29% (trung vị nhóm 13,00%)

Số ngày tồn kho (DIO): 58 ngày

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 104,1 tỷ, chiếm khoảng 14,6% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 114,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,1 điểm %. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 1,53 lần.

  • Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 3,13% và mở rộng thêm 1,1 điểm % so với cùng kỳ.
  • Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,53 lần.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +21,7% YoY, hay bắt đầu chững lại.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 3,13% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 36,1 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi