DTC

Viglacera Đông Triều ·UPCOM ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận −13,50%, +11,11 điểm % YoY
Giá
5,500
Giá đóng cửa gần nhất
29-05-2026
P/E -2.42x
P/B -3.58x
EPS -2,272
BVPS -1,538
ROE 565.1%
ROA -12.3%
Biên LN -13.5%
Vòng Quay TS 0.91x
Đòn bẩy VCSH -46.05x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DTC đang cải thiện đồng thời doanh thu (+25,6%) và biên lợi nhuận (+11,1 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Tuy nhiên, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — tín hiệu cải thiện cần thêm thời gian để xác nhận.

DOANH THU TTM
168 tỷ
+25,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−13,50%
+11,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−23 tỷ
+31,1%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
48,3%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 45.8 56.3 30.3 35.8 25.5 39.7 30.7 38.2 33.0 42.2 48.1 51.6
Tăng trưởng -19% +86% -15% +41% -36% +29% -20% +16% -22% -12% -7%
LNST -6.2 -3.7 -6.3 -6.5 -6.0 -7.1 -13.9 -6.0 -10.0 -6.4 -8.0 -16.0
Biên LN ròng -13.51% -6.58% -20.74% -18.24% -23.46% -17.91% -45.45% -15.61% -30.15% -15.13% -16.70% -31.04%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận DTC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 7,2 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 4,6 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 1,1 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 3,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí bán hàng tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 2,3 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,2 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 2,7 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,0 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -138,4% = -24,6% × 0,61 × 9,22
2026Q1 565,1% = -13,5% × 0,91 × -46,05

ROE tăng từ -138,4% lên 565,1% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: -13,5% +11,1pp Vòng quay TS: 0,91x +0,30x Đòn bẩy: -46,05x -55,26x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên -13,50%, tăng 11,1 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 5,6 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,4 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 3,5 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 2,5 điểm %).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -13,50% +11,1 điểm %
Biên gộp -0,96% +5,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 5,67% +0,4 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -6,79% +6,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 50,6% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 6,0 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 4,36 lần +3,11 lần
Vốn đầu tư bình quân 38,6 tỷ −68,1 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả -19,82 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,24 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 74,1 tỷ, chiếm khoảng 42,9% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 1,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm và tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +0,4 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +7,8 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −9,7 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 51,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 53,8 ngày, số ngày phải thu giảm 4,9 ngày và số ngày phải trả giảm 6,8 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 132,1 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 11,6 ngày −4,9 ngày
Tồn kho 169,0 ngày −53,8 ngày
Phải trả 48,5 ngày −6,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt 132,1 ngày −51,9 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 3,4 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,24x và khả năng trả lãi chỉ đạt -2,01x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 24,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 5,0 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -2,01x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,24x −11,33x
Khả năng trả lãi -2,01x +0,30x
Tiền mặt/Nợ vay 24,3% +23,5 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST -0,43x −0,03x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 3,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 3,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −2,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.43x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 9,7 tỷ −3,3 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 11,1 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay -2,01 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt -13,50% và mở rộng thêm 11,1 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 48,3% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,43 lần.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức -2,01x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
147.9 141.5 181.3 235.9 274.2
Giá vốn hàng bán
151.9 154.2 196.5 217.0 0.0
Lợi nhuận gộp
-3.9 -12.7 -15.2 19.0 31.4
Chi phí tài chính
10.9 12.9 17.4 16.6 -16.3
Chi phí bán hàng
0.8 0.2 0.4 0.8 -0.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
6.3 6.4 8.1 10.0 -9.7
Lợi nhuận hoạt động
-21.9 -32.1 -40.8 -8.2 5.3
Lợi nhuận trước thuế
-22.4 -37.0 -43.6 -7.8 5.3
Lợi nhuận sau thuế
-22.5 -37.0 -43.6 -7.9 3.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-22.5 -37.0 -43.6 -7.9 3.6
EPS cơ bản
-2,250.00 -3,696.00 -4,360.00 -787.00 361.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCS, VLB, HT1, MVC, THG, KSB, NNC, LBM, FIC, DHA, LIC, BMJ, HUB, VIT, MTA, TLD, SCL, PDB, CVT, MDG, CLH, RYG, QNC, BTS, CMD, HCC, S74, VHL, PCC, YBM, VCX, CCM, C32, BCC, GND, HOM, TRT, TLT, BTD, TNT, FCM, GMH, GMX, ACE, KHD, SCJ, VIH, CDG, CQT, BDT, YBC, AMC, SDY, KSQ, NHC, EME, TMX, TAB, XMD, TDF, DDB, DAC, MCC, HMR, TTC, NXT, DID, TCR, DIC, MIC, VIM, DXV, VTS, HPM, TXM, SCC, DCR, DKG, LMC, GKM, BHC, TTZ, X77, LQN, VHH, SPI, BTN, HLY, DGT, VTA, CMI, DND, ILA, CYC, LCC, PTE, HVX, BT6, DCT, CTA, KHL, PX1

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.