TCR

Công nghiệp Gốm sứ Taicera ·HOSE ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 1,40%, +8,27 điểm % YoY
Giá
2,240
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 8.24x
P/B 0.29x
EPS 272
BVPS 7,624
ROE 3.6%
ROA 1.3%
Biên LN 1.4%
Vòng Quay TS 0.96x
Đòn bẩy VCSH 2.64x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TCR ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — đây là sự đảo chiều sau giai đoạn khó khăn trước đó. Tuy nhiên, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.

DOANH THU TTM
877 tỷ
−5,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,40%
+8,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
12 tỷ
+119,3%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
501,3%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 187.8 237.7 224.0 227.1 188.9 258.4 237.5 243.5 169.3 205.5 227.7 246.4
Tăng trưởng -21% +6% -1% +20% -27% +9% -2% +44% -18% -10% -8%
LNST -20.5 57.2 -2.7 -21.6 -20.4 -15.4 -20.0 -7.9 -17.8 6.7 -15.1 -4.3
Biên LN ròng -10.92% 24.05% -1.23% -9.53% -10.80% -5.97% -8.42% -3.24% -10.52% 3.26% -6.61% -1.76%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TCR

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.

Lợi nhuận khác ↑ 56,7 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 23,9 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 10,1 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 16,2 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận khác suy giảm.

Lợi nhuận gộp ↑ 6,5 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 1,7 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 0,9 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 6,0 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 2,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,6 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -16,9% = -6,9% × 0,99 × 2,48
2026Q1 3,6% = 1,4% × 0,96 × 2,64

ROE tăng từ -16,9% lên 3,6% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 1,4% +8,3pp Vòng quay TS: 0,96x -0,03x Đòn bẩy: 2,64x +0,16x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+8,3 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 1,40%, tăng 8,3 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 3,1 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,4 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 6,5 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,0 điểm %).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,40% +8,3 điểm %
Biên gộp 9,63% +3,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 12,64% +1,4 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 4,41% +6,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận khác đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận khác chiếm 501,3% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 6,5 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 1,28 lần −0,02 lần
Vốn đầu tư bình quân 682,5 tỷ −31,3 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 1,61 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,91 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 354,9 tỷ, chiếm khoảng 37,0% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 31,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +7,5 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +97,0 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −73,4 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 15,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 8,6 ngày, số ngày phải thu giảm 2,5 ngày và số ngày phải trả tăng 4,5 ngày.

Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 160,6 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 55,3 ngày −2,5 ngày
Tồn kho 171,1 ngày −8,6 ngày
Phải trả 65,9 ngày +4,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt 160,6 ngày −15,6 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,91x và khả năng trả lãi chỉ đạt -1,70x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 97,8% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 13,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 365,9 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -1,70x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 97,8% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,91x −0,13x
Khả năng trả lãi -1,70x +0,36x
Tiền mặt/Nợ vay 13,9% +7,3 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 97,8% +3,5 điểm %
CFO/LNST 3,42x +4,16x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 104,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −5,5 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 99,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −93,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 3.42x.

Sau khi chi 30,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 11,5 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 42,0 tỷ −5,4 tỷ
Capex tiền mặt 30,5 tỷ −60,9 tỷ
FCF TTM +11,5 tỷ +55,5 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 8,3 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -186,6%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay -1,70 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 1,40% và mở rộng thêm 8,3 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 3,42 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương -186,6% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức -1,70x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
874.7 908.7 892.2 1,098.0 934.6
Giá vốn hàng bán
802.1 845.7 774.6 938.2 0.0
Lợi nhuận gộp
72.6 63.0 117.5 159.8 173.6
Chi phí tài chính
30.1 32.0 31.5 31.5 -18.5
Chi phí bán hàng
64.4 70.9 88.3 101.7 -95.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
50.1 34.1 40.6 47.5 -55.0
Lợi nhuận hoạt động
-65.4 -64.4 -9.6 -8.9 8.8
Lợi nhuận trước thuế
2.0 -61.1 -7.2 3.6 8.6
Lợi nhuận sau thuế
2.0 -61.1 -7.4 1.0 8.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
2.0 -61.1 -7.4 1.8 9.4
EPS cơ bản
44.00 -1,344.00 -163.00 33.00 207.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCS, VLB, HT1, MVC, THG, KSB, NNC, LBM, FIC, DHA, LIC, BMJ, HUB, VIT, MTA, TLD, SCL, PDB, CVT, MDG, CLH, RYG, QNC, BTS, CMD, HCC, S74, VHL, PCC, YBM, VCX, CCM, C32, BCC, GND, HOM, TRT, TLT, BTD, TNT, FCM, GMH, GMX, ACE, KHD, SCJ, VIH, CDG, CQT, BDT, YBC, AMC, SDY, KSQ, NHC, EME, TMX, TAB, XMD, TDF, DDB, DAC, MCC, HMR, TTC, NXT, DID, DIC, MIC, VIM, DXV, VTS, HPM, TXM, SCC, DCR, DKG, LMC, GKM, BHC, TTZ, X77, LQN, VHH, SPI, BTN, HLY, DGT, VTA, CMI, DTC, DND, ILA, CYC, LCC, PTE, HVX, BT6, DCT, CTA, KHL, PX1

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.