Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026
▲ Có dấu hiệu cải thiện
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 28,4 tỷ, tăng 105,9 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận khác cải thiện và lợi nhuận gộp cải thiện.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 3,29x
- P/B
- 0,28x
- EPS
- 627
- BVPS
- 7.349
- ROE
- 8,7%
- ROA
- 3,2%
- Giá thị trường
- 2.060 16-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), TCR có doanh thu suy giảm (−3,1%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+11,7 điểm %) — đây là sự đảo chiều sau giai đoạn khó khăn trước đó. Tuy nhiên, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Lợi nhuận khác
- Lợi nhuận gộp
- Khác
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 2/2026
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 234,0 | 187,8 | 237,7 | 224,0 | 227,1 | 188,9 | 258,4 | 237,5 |
| LNST | -5,5 | -20,5 | 57,2 | -2,7 | -21,6 | -20,4 | -15,4 | -20,0 |
| Biên LN ròng | -2,34% | -10,92% | 24,05% | -1,23% | -9,53% | -10,80% | -5,97% | -8,42% |
Doanh thu
234 tỷLNST
−5 tỷBiên LN ròng
−2,34%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận có cải thiện (+11,7 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.
Tăng trưởng doanh thu
●Tăng trưởng có thật và có bền không?
Doanh thu 12 tháng gần nhất giảm 3,1% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ −6% lên +3%.
1/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.
- Doanh thu TTM
- 884 tỷ −3,1%
- Quý gần nhất YoY
- +3% tăng tốc
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲▲Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 3,22%, tăng 11,7 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 5,4 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,1 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 5,4 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,1 điểm % tạo áp lực).
Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.
- Biên LN ròng
- 3,22% +11,7đ%
- Biên gộp
- 11,32% +5,4đ%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 11,29% −1,1đ%
- Ngoài lõi/Doanh thu
- 3,20% +5,3đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Lợi nhuận khác chiếm 186,3% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 5,3 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Dòng tiền
▲▲Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?
Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 104,6 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −5,5 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 99,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −93,6 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1,27 lần.
Sau khi chi 12,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 23,3 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chất lượng thu nhập
▼Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?
Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm tới 186,3% lợi nhuận trước thuế — lợi nhuận cốt lõi mỏng hơn con số kế toán.
Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −87,1%, lợi nhuận khác +186,3% LNTT.
- Ngoài cốt lõi / LNTT
- 186,3% cao
- Tài chính ròng / LNTT
- −87,1%
- LN khác / LNTT
- 186,3%
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
Hiệu quả vốn lưu động
▲▲Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 23,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 20,2 ngày, số ngày phải thu giảm 6,4 ngày và số ngày phải trả giảm 3,1 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.
CCC hiện ở mức 149,2 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE tăng từ −21,4% lên 8,7% — cả 3 thành phần đều cải thiện.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,91 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt −0,88 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 97,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 12,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 349,7 tỷ.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 0,91 lần −0,16 lần
- Khả năng trả lãi
- −0,88 lần +1,53 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 12,9% +5,9đ%
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 97,7% +3,1đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Khả năng trả lãi hiện ở mức −0,88 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 97,7% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Cân đối tài sản
▼Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 1,61 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,91 lần vốn chủ sở hữu.
Nhóm vật liệu xây dựng nhạy chu kỳ giá đầu vào — biên gộp là nhiệt kế chính. Chu kỳ đang THUẬN: biên gộp mở rộng 5,4 điểm % so với cùng kỳ, lên 11,32% (lũy kế 12 tháng).
Biên gộp (lũy kế 12 tháng): 11,32% · so cùng kỳ +5,4 điểm %
Tồn kho 266,2 tỷ — chiếm 32,06% tổng tài sản, cao hơn trung vị nhóm vật liệu xây dựng (13,00%); tương đương 124 ngày bán hàng.
Tồn kho / tổng tài sản: 32,06% (trung vị nhóm 13,00%)
Số ngày tồn kho (DIO): 124 ngày
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 354,9 tỷ, chiếm khoảng 37,0% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 38,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 11,7 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn −87,1%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay −0,88 lần.
- Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 3,22% và mở rộng thêm 11,7 điểm % so với cùng kỳ.
- Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 1,27 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương −87,1% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
- Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức −0,88 lần.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −3,1% YoY, hay tiếp tục suy giảm.
Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 3,22% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.
Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 104,6 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.