PTE

Xi măng Phú Thọ ·UPCOM ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận −24,76%, −2,32 điểm % YoY
Giá
5,700
Giá đóng cửa gần nhất
10-04-2026
P/E -1.96x
P/B -0.19x
EPS -2,908
BVPS -29,492
ROE 10.4%
ROA -12.4%
Biên LN -24.8%
Vòng Quay TS 0.50x
Đòn bẩy VCSH -0.84x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PTE đang trải qua giai đoạn suy giảm rõ rệt ở nhiều chỉ tiêu cùng lúc. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — bức tranh chất lượng cần được theo dõi sát.

DOANH THU TTM
146 tỷ
−12,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−24,76%
−2,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−36 tỷ
+2,9%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
48,3%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 32.4 39.0 34.8 39.5 39.6 50.0 36.3 39.6 34.9 49.8 40.3 45.5
Tăng trưởng -17% +12% -12% -0% -21% +38% -8% +13% -30% +23% -11%
LNST -9.0 -11.0 -7.1 -9.0 -8.5 -12.7 -7.3 -8.7 -9.3 -21.4 -15.9 -11.9
Biên LN ròng -27.81% -28.22% -20.38% -22.70% -21.46% -25.33% -20.00% -22.01% -26.72% -43.00% -39.50% -26.12%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận PTE

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.

Chi phí tài chính ↓ 3,7 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 2,5 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 0,3 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.

Chi phí quản lý ↓ 0,6 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,7 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 0,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 0,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 11,4% = -22,4% × 0,52 × -0,99
2026Q1 10,4% = -24,8% × 0,50 × -0,84

ROE giảm từ 11,4% xuống 10,4% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: -24,8% -2,3pp Vòng quay TS: 0,50x -0,01x Đòn bẩy: -0,84x +0,15x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -24,76%, mất 2,3 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 1,9 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,5 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,8 điểm %).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -24,76% −2,3 điểm %
Biên gộp -3,67% −1,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 9,36% +1,5 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -11,96% +0,8 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 48,3% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 0,8 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư -1,32 lần +0,49 lần
Vốn đầu tư bình quân 110,3 tỷ −19,0 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả -1,79 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,65 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 4,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −5,6 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +2,6 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −1,9 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 6,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 4,0 ngày, số ngày phải thu giảm 1,1 ngày và số ngày phải trả giảm 3,0 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +6,0 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +4,0 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 31,6 ngày −1,1 ngày
Tồn kho 46,3 ngày +4,0 ngày
Phải trả 189,2 ngày −3,0 ngày
Chu kỳ tiền mặt -111,4 ngày +6,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,65x và khả năng trả lãi chỉ đạt -2,09x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 89,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 239,9 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -2,09x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 89,7% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,65x +0,07x
Khả năng trả lãi -2,09x −0,34x
Tiền mặt/Nợ vay 0,2% +0,0 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 89,7% +5,1 điểm %
CFO/LNST -0,01x +0,07x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −6,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −6,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −0,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.01x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 0,4 tỷ −2,7 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 2,3 điểm %.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 48,3% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,01 lần.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -24,76% và giảm 2,3 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
152.6 159.6 188.1 271.9 274.1
Giá vốn hàng bán
157.6 162.7 194.6 271.8 0.0
Lợi nhuận gộp
-5.0 -3.0 -6.5 0.2 25.8
Chi phí tài chính
23.4 22.7 40.4 37.0 -30.0
Chi phí bán hàng
1.7 1.6 1.9 2.7 -3.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
12.6 11.4 12.7 14.1 -19.4
Lợi nhuận hoạt động
-42.7 -38.7 -61.5 -53.7 -25.6
Lợi nhuận trước thuế
-42.3 -2.4 -61.6 -53.2 -25.9
Lợi nhuận sau thuế
-42.3 -2.4 -61.6 -53.2 -25.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-42.3 -2.4 -61.6 -53.2 -25.9
EPS cơ bản
-3,490.00 -197.00 -5,076.00 -4,389.00 -518.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCS, VLB, HT1, MVC, THG, KSB, NNC, LBM, FIC, DHA, LIC, BMJ, HUB, VIT, MTA, TLD, SCL, PDB, CVT, MDG, CLH, RYG, QNC, BTS, CMD, HCC, S74, VHL, PCC, YBM, VCX, CCM, C32, BCC, GND, HOM, TRT, TLT, BTD, TNT, FCM, GMH, GMX, ACE, KHD, SCJ, VIH, CDG, CQT, BDT, YBC, AMC, SDY, KSQ, NHC, EME, TMX, TAB, XMD, TDF, DDB, DAC, MCC, HMR, TTC, NXT, DID, TCR, DIC, MIC, VIM, DXV, VTS, HPM, TXM, SCC, DCR, DKG, LMC, GKM, BHC, TTZ, X77, LQN, VHH, SPI, BTN, HLY, DGT, VTA, CMI, DTC, DND, ILA, CYC, LCC, HVX, BT6, DCT, CTA, KHL, PX1

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.