PTE
Xi măng Phú Thọ ·UPCOM ·2026Q1
▼▼ Suy giảm rõ rệt
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PTE đang trải qua giai đoạn suy giảm rõ rệt ở nhiều chỉ tiêu cùng lúc. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — bức tranh chất lượng cần được theo dõi sát.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 32.4 | 39.0 | 34.8 | 39.5 | 39.6 | 50.0 | 36.3 | 39.6 | 34.9 | 49.8 | 40.3 | 45.5 |
| Tăng trưởng | -17% | +12% | -12% | -0% | -21% | +38% | -8% | +13% | -30% | +23% | -11% | — |
| LNST | -9.0 | -11.0 | -7.1 | -9.0 | -8.5 | -12.7 | -7.3 | -8.7 | -9.3 | -21.4 | -15.9 | -11.9 |
| Biên LN ròng | -27.81% | -28.22% | -20.38% | -22.70% | -21.46% | -25.33% | -20.00% | -22.01% | -26.72% | -43.00% | -39.50% | -26.12% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận PTE
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE giảm từ 11,4% xuống 10,4% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -24,76%, mất 2,3 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 1,9 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,5 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,8 điểm %).
Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 48,3% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 0,8 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả -1,79 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,65 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động làm giảm 4,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 6,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 4,0 ngày, số ngày phải thu giảm 1,1 ngày và số ngày phải trả giảm 3,0 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
Điểm cần theo dõi
CCC tăng thêm +6,0 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.
DIO tăng thêm +4,0 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,65x và khả năng trả lãi chỉ đạt -2,09x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 89,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 239,9 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi hiện ở mức -2,09x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 89,7% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −6,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,0 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −6,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −0,1 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.01x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 2,3 điểm %.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 48,3% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,01 lần.
Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -24,76% và giảm 2,3 điểm % so với cùng kỳ.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
152.6 | 159.6 | 188.1 | 271.9 | 274.1 |
|
Giá vốn hàng bán
|
157.6 | 162.7 | 194.6 | 271.8 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
-5.0 | -3.0 | -6.5 | 0.2 | 25.8 |
|
Chi phí tài chính
|
23.4 | 22.7 | 40.4 | 37.0 | -30.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
1.7 | 1.6 | 1.9 | 2.7 | -3.1 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12.6 | 11.4 | 12.7 | 14.1 | -19.4 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
-42.7 | -38.7 | -61.5 | -53.7 | -25.6 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
-42.3 | -2.4 | -61.6 | -53.2 | -25.9 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
-42.3 | -2.4 | -61.6 | -53.2 | -25.9 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
-42.3 | -2.4 | -61.6 | -53.2 | -25.9 |
|
EPS cơ bản
|
-3,490.00 | -197.00 | -5,076.00 | -4,389.00 | -518.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
VCS, VLB, HT1, MVC, THG, KSB, NNC, LBM, FIC, DHA, LIC, BMJ, HUB, VIT, MTA, TLD, SCL, PDB, CVT, MDG, CLH, RYG, QNC, BTS, CMD, HCC, S74, VHL, PCC, YBM, VCX, CCM, C32, BCC, GND, HOM, TRT, TLT, BTD, TNT, FCM, GMH, GMX, ACE, KHD, SCJ, VIH, CDG, CQT, BDT, YBC, AMC, SDY, KSQ, NHC, EME, TMX, TAB, XMD, TDF, DDB, DAC, MCC, HMR, TTC, NXT, DID, TCR, DIC, MIC, VIM, DXV, VTS, HPM, TXM, SCC, DCR, DKG, LMC, GKM, BHC, TTZ, X77, LQN, VHH, SPI, BTN, HLY, DGT, VTA, CMI, DTC, DND, ILA, CYC, LCC, HVX, BT6, DCT, CTA, KHL, PX1
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.