Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026
▼ Đang chịu áp lực
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 48,9 tỷ, giảm 13,2 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận khác cải thiện, chi phí tài chính giảm và chi phí quản lý giảm.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 20,11x
- P/B
- 0,94x
- EPS
- 1.333
- BVPS
- 28.555
- ROE
- 4,7%
- ROA
- 1,5%
- Giá thị trường
- 26.800 08-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), CVT có doanh thu tăng (+6,8%), nhưng biên lợi nhuận đang bị thu hẹp nhẹ (−0,8 điểm %) — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — bức tranh chất lượng cần được theo dõi sát.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Lợi nhuận khác
- Chi phí tài chính
- Chi phí quản lý
- Thu nhập tài chính
- Lợi nhuận gộp
- Chi phí bán hàng
- Thuế
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 2/2026
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 543,1 | 595,3 | 529,3 | 521,3 | 593,4 | 470,4 | 528,8 | 456,5 |
| LNST | 16,0 | 12,5 | -2,3 | 22,8 | 21,5 | 21,0 | -6,5 | 26,0 |
| Biên LN ròng | 2,94% | 2,09% | -0,44% | 4,38% | 3,63% | 4,46% | -1,22% | 5,70% |
Doanh thu
543 tỷLNST
16 tỷBiên LN ròng
2,94%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
Tăng trưởng doanh thu
▲Tăng trưởng có thật và có bền không?
Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 6,8% so với cùng kỳ — nhưng đà tăng theo quý đang chậm lại (+14% → −8%).
3/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.
- Doanh thu TTM
- 2.189 tỷ +6,8%
- Quý gần nhất YoY
- −8% chậm lại
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 2,23%, giảm 0,8 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 1,5 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,3 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 1,6 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,7 điểm % tạo áp lực).
Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.
- Biên LN ròng
- 2,23% −0,8đ%
- Biên gộp
- 10,27% −1,5đ%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 6,47% −0,3đ%
- Ngoài lõi/Doanh thu
- 0,12% +0,9đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Các nguồn ngoài kinh doanh chính chiếm 34,9% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 0,9 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Dòng tiền
▼▼Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?
Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 100,8 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 270,9 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 371,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −323,5 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt −0,56 lần.
Sau khi chi 67,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 94,8 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chất lượng thu nhập
▼Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?
Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm tới 34,9% lợi nhuận trước thuế — lợi nhuận cốt lõi mỏng hơn con số kế toán.
Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −31,8%, lợi nhuận khác +34,9% LNTT.
- Ngoài cốt lõi / LNTT
- 34,9% cao
- Tài chính ròng / LNTT
- −31,8%
- LN khác / LNTT
- 34,9%
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▼ROIC thu hẹp còn 1,56%, giảm 1,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,56 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 1,8 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; trong khi vốn đầu tư thu hẹp 351 tỷ.
Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.
ROIC hiện 1,56% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
Hiệu quả vốn lưu động
▼Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 7,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 7,6 ngày, số ngày phải thu giảm 11,3 ngày và số ngày phải trả giảm 10,8 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.
CCC hiện ở mức 142,1 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DIO tăng thêm +7,6 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE giảm từ 6,3% xuống 4,7% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản vẫn hỗ trợ.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 94,8 tỷ do capex 67,6 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,88 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,41 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 98,2% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 38,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.498,0 tỷ.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 0,88 lần −0,21 lần
- Khả năng trả lãi
- 0,41 lần −0,20 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 38,3% +7,4đ%
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 98,2% +25,6đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,41 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 98,2% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Cân đối tài sản
●Bảng cân đối cho thấy hiệu quả phân bổ vốn đang giảm dần. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 2,09 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,88 lần vốn chủ sở hữu.
Nhóm vật liệu xây dựng nhạy chu kỳ giá đầu vào — biên gộp là nhiệt kế chính. Giá đầu vào đang ăn vào biên: biên gộp thu hẹp 1,5 điểm % so với cùng kỳ, về 10,27% (lũy kế 12 tháng). Biên co giãn theo chu kỳ giá nguyên liệu là đặc thù của nhóm — câu hỏi tiếp theo là lượng tồn kho giá cao còn lại bao nhiêu.
Biên gộp (lũy kế 12 tháng): 10,27% · so cùng kỳ −1,5 điểm %
Tồn kho 837,8 tỷ — chiếm 25,46% tổng tài sản, cao hơn trung vị nhóm vật liệu xây dựng (13,00%); tương đương 156 ngày bán hàng. Tồn kho đang tăng nhanh hơn doanh thu (26,83% so với 6,83% cùng kỳ) — có thể là tích trữ đón giá lên hoặc hàng chậm luân chuyển; đọc cùng biên gộp kỳ tới.
Tồn kho / tổng tài sản: 25,46% (trung vị nhóm 13,00%)
Số ngày tồn kho (DIO): 156 ngày
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 808,6 tỷ, chiếm khoảng 25,7% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 48,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn −31,8%. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 1,6%.
- Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương −31,8% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức −0,56 lần.
- Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +6,8% YoY, hay bắt đầu chững lại.
Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 2,23% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.
Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 100,8 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.