DCT

Tấm lợp Vật liệu Xây dựng Đồng Nai ·UPCOM ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận −18,41%, +38,78 điểm % YoY
Giá
500,000
Giá đóng cửa gần nhất
29-05-2026
P/E -213.36x
P/B -23.61x
EPS -2,343
BVPS -21,176
ROE 11.7%
ROA -8.3%
Biên LN -18.4%
Vòng Quay TS 0.45x
Đòn bẩy VCSH -1.42x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DCT đang cải thiện đồng thời doanh thu (+187,7%) và biên lợi nhuận (+38,8 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
347 tỷ
+187,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−18,41%
+38,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−64 tỷ
+7,4%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
137,2%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 130.7 63.6 68.3 84.0 34.0 37.5 20.5 28.4 14.9 15.7 17.7 36.9
Tăng trưởng +106% -7% -19% +147% -9% +83% -28% +90% -5% -11% -52%
LNST -18.0 -10.6 -20.7 -14.5 -16.3 -15.5 -17.2 -19.9 -19.6 -27.1 -18.7 -27.0
Biên LN ròng -13.81% -16.62% -30.30% -17.24% -47.81% -41.32% -84.02% -70.02% -131.34% -172.83% -105.92% -73.40%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận DCT

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.

Lợi nhuận khác ↑ 35,9 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 29,6 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,0 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Lợi nhuận khác ↑ 1,8 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 3,6 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 14,5% = -57,2% × 0,16 × -1,58
2026Q1 11,7% = -18,4% × 0,45 × -1,42

ROE giảm nhẹ từ 14,5% xuống 11,7% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: -18,4% +38,8pp Vòng quay TS: 0,45x +0,29x Đòn bẩy: -1,42x +0,16x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên -18,41%, tăng 38,8 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 2,9 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 10,8 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 47,4 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,7 điểm % tạo áp lực).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -18,41% +38,8 điểm %
Biên gộp -7,35% −10,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 2,04% −2,9 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -9,02% +46,7 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 225,5% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 46,7 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư -3,29 lần +2,23 lần
Vốn đầu tư bình quân 105,3 tỷ −83,4 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả -2,43 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,75 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 38,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −35,4 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +17,5 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −21,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 526,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 39,1 ngày, số ngày phải thu giảm 592,8 ngày và số ngày phải trả giảm 105,9 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 292,5 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 332,5 ngày −592,8 ngày
Tồn kho 13,3 ngày −39,1 ngày
Phải trả 53,4 ngày −105,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt 292,5 ngày −526,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 6,6 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,75x và khả năng trả lãi chỉ đạt -1,37x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 6,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 460,7 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -1,37x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,75x +0,12x
Khả năng trả lãi -1,37x −0,35x
Tiền mặt/Nợ vay 6,4% +3,5 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST -0,29x −0,15x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 6,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −2,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 3,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 0,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.29x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 18,8 tỷ +8,7 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 38,8 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay -1,37 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt -18,41% và mở rộng thêm 38,8 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 137,2% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,29 lần.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức -1,37x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
249.9 94.9 109.0 191.7 326.8
Giá vốn hàng bán
271.7 101.3 123.0 186.5 0.0
Lợi nhuận gộp
-21.9 -6.4 -14.0 5.2 53.5
Chi phí tài chính
87.6 87.8 75.7 73.5 -55.6
Chi phí bán hàng
1.0 0.8 1.9 0.3 -0.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
6.1 5.1 6.8 6.9 -9.8
Lợi nhuận hoạt động
-116.5 -100.1 -98.4 -75.5 -12.4
Lợi nhuận trước thuế
-62.0 -80.3 -98.9 -77.6 -12.4
Lợi nhuận sau thuế
-62.0 -80.3 -98.9 -77.6 -12.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-62.0 -80.3 -98.9 -77.6 -12.4
EPS cơ bản
-2,280.00 -2,951.00 -3,634.00 -2,850.00 -415.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCS, VLB, HT1, MVC, THG, KSB, NNC, LBM, FIC, DHA, LIC, BMJ, HUB, VIT, MTA, TLD, SCL, PDB, CVT, MDG, CLH, RYG, QNC, BTS, CMD, HCC, S74, VHL, PCC, YBM, VCX, CCM, C32, BCC, GND, HOM, TRT, TLT, BTD, TNT, FCM, GMH, GMX, ACE, KHD, SCJ, VIH, CDG, CQT, BDT, YBC, AMC, SDY, KSQ, NHC, EME, TMX, TAB, XMD, TDF, DDB, DAC, MCC, HMR, TTC, NXT, DID, TCR, DIC, MIC, VIM, DXV, VTS, HPM, TXM, SCC, DCR, DKG, LMC, GKM, BHC, TTZ, X77, LQN, VHH, SPI, BTN, HLY, DGT, VTA, CMI, DTC, DND, ILA, CYC, LCC, PTE, HVX, BT6, CTA, KHL, PX1

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.