MVC
Vật liệu và Xây dựng Bình Dương ·UPCOM ·2026Q1
▲▲ Đang cải thiện tích cực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), MVC đang cải thiện đồng thời doanh thu (+27,6%) và biên lợi nhuận (+11,6 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 205.0 | 222.3 | 192.3 | 181.5 | 151.4 | 187.5 | 141.6 | 147.3 | 124.6 | 157.1 | 140.2 | 141.6 |
| Tăng trưởng | -8% | +16% | +6% | +20% | -19% | +32% | -4% | +18% | -21% | +12% | -1% | — |
| LNST | 65.8 | 67.6 | 35.6 | 46.4 | 22.2 | 24.7 | 23.1 | 25.7 | 10.0 | 21.6 | 20.4 | 18.7 |
| Biên LN ròng | 32.10% | 30.40% | 18.51% | 25.58% | 14.63% | 13.19% | 16.34% | 17.45% | 8.00% | 13.76% | 14.55% | 13.23% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận MVC
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 7,9% lên 16,0% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 26,89%, tăng 11,6 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 6,4 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,9 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 4,8 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 1,6 điểm % tạo áp lực).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 141,9 ngày.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC cải thiện rõ lên 13,44%, tăng 7,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 13,44 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 11,9 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,07 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 136 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.
Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,27 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,15 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 29,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 22,5 ngày, số ngày phải thu giảm 16,3 ngày và số ngày phải trả giảm 9,7 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 141,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,15x và khả năng trả lãi đạt 17,40x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 17,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 261,7 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 17,8%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 252,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −235,2 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 17,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −45,7 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.79x.
Sau khi chi 115,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 55,0 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền. Dù vậy, cơ cấu lợi nhuận vẫn là phần cần kiểm chứng thêm qua các kỳ tới, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 16,7%. Rủi ro còn lại chủ yếu nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 142 ngày.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 26,89% và mở rộng thêm 11,6 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 16,7% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,79 lần.
Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 141,9 ngày.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
747.3 | 600.9 | 557.8 | 525.7 | 304.5 |
|
Giá vốn hàng bán
|
560.2 | 478.1 | 442.6 | 400.9 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
187.1 | 122.8 | 115.2 | 124.8 | 49.3 |
|
Chi phí tài chính
|
-17.4 | 9.1 | 17.8 | 31.9 | -89.1 |
|
Chi phí bán hàng
|
31.3 | 28.5 | 20.5 | 20.2 | -12.9 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
41.2 | 32.7 | 29.7 | 25.9 | -20.5 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
214.1 | 94.3 | 83.1 | 89.4 | -40.9 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
210.8 | 101.0 | 85.7 | 92.7 | -39.4 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
179.2 | 86.3 | 71.6 | 86.4 | -39.4 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
179.2 | 86.3 | 71.6 | 86.4 | -39.4 |
|
EPS cơ bản
|
1,613.00 | 786.00 | 652.00 | 786.00 | -395.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
VCS, VLB, HT1, THG, KSB, NNC, LBM, FIC, DHA, LIC, BMJ, HUB, VIT, MTA, TLD, SCL, PDB, CVT, MDG, CLH, RYG, QNC, BTS, CMD, HCC, S74, VHL, PCC, YBM, VCX, CCM, C32, BCC, GND, HOM, TRT, TLT, BTD, TNT, FCM, GMH, GMX, ACE, KHD, SCJ, VIH, CDG, CQT, BDT, YBC, AMC, SDY, KSQ, NHC, EME, TMX, TAB, XMD, TDF, DDB, DAC, MCC, HMR, TTC, NXT, DID, TCR, DIC, MIC, VIM, DXV, VTS, HPM, TXM, SCC, DCR, DKG, LMC, GKM, BHC, TTZ, X77, LQN, VHH, SPI, BTN, HLY, DGT, VTA, CMI, DTC, DND, ILA, CYC, LCC, PTE, HVX, BT6, DCT, CTA, KHL, PX1
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.