← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

HNX · Quý 2/2026

GKM

GKM Holdings

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 2,5 tỷ, tăng 0,4 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí quản lý giảm và chi phí bán hàng giảm.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
-14,09x
P/B
0,12x
EPS
-78
BVPS
9.476
ROE
-0,8%
ROA
-0,5%
Giá thị trường
1.100
28-08-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), GKM đang chịu áp lực ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận cùng lúc — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Chi phí quản lý
  2. Chi phí bán hàng
  3. Chi phí tài chính
  4. Lợi nhuận gộp
  5. Thu nhập tài chính
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Doanh thu2,31,62,42,42,42,41,910,3
LNST-1,5-1,91,5-0,6-0,9-0,50,0-1,5
Biên LN ròng-63,85%-122,00%61,95%-23,82%-37,50%-20,26%2,19%-14,84%

Doanh thu

2 tỷ

LNST

−1 tỷ

Biên LN ròng

−63,85%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

Tăng trưởng doanh thu

▼▼

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất giảm 49,4% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ −76% lên −6%.

1/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
9 tỷ
−49,4%
Quý gần nhất YoY
−6%
tăng tốc

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▼▼

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống −28,42%, mất 11,5 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 14,2 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 23,9 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 56,2 điểm %).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Biên LN ròng
−28,42%
−11,5đ%
Biên gộp
53,80%
+23,9đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
32,42%
+14,2đ%
Ngoài lõi/Doanh thu
−80,55%
−56,2đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 56,2 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 284,1% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Dòng tiền

●

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −9,1 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 5,1 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −4,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 4,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 8,31 lần.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chất lượng thu nhập

▼

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm tới 284,1% lợi nhuận trước thuế — lợi nhuận cốt lõi mỏng hơn con số kế toán.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +284,1% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
284,1%
cao
Tài chính ròng / LNTT
284,1%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

●

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

Hiệu quả vốn lưu động

▼▼

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 892,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 4065,4 ngày, số ngày phải thu tăng 72,6 ngày và số ngày phải trả tăng 3245,6 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 711,0 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +72,6 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng −28,4% −11,5 điểm %
Vòng quay tài sản 0,02 lần −0,02 lần
Đòn bẩy tài chính 1,45 lần +0,00 lần
ROE −0,8% 0,0 điểm %

ROE gần như đi ngang ở mức −0,8% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

▼▼

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,21 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt −0,64 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 28,4% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 62,7 tỷ.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,21 lần
+0,03 lần
Khả năng trả lãi
−0,64 lần
−0,24 lần
Tiền mặt/Nợ vay
0,1%
−5,4đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
28,4%
−71,6đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức −0,64 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 0,1%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Cân đối tài sản

●

Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,34 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,21 lần vốn chủ sở hữu.

Nhóm vật liệu xây dựng nhạy chu kỳ giá đầu vào — biên gộp là nhiệt kế chính. Chu kỳ đang THUẬN: biên gộp mở rộng 23,9 điểm % so với cùng kỳ, lên 53,80% (lũy kế 12 tháng).

Biên gộp (lũy kế 12 tháng): 53,80% · so cùng kỳ +23,9 điểm %

Tồn kho 40,3 tỷ — chiếm 9,71% tổng tài sản, thấp hơn trung vị nhóm vật liệu xây dựng (13,00%); tương đương 3.691 ngày bán hàng.

Tồn kho / tổng tài sản: 9,71% (trung vị nhóm 13,00%)

Số ngày tồn kho (DIO): 3.691 ngày

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 55,0 tỷ, chiếm khoảng 12,1% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 11,5 điểm %.

  • Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 8,31 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 284,1% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
  • Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn −28,42% và giảm 11,5 điểm % so với cùng kỳ.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −49,4% YoY, hay tiếp tục suy giảm.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức −28,42% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức −9,1 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi