GKM

GKM Holdings ·HNX ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận −21,75%, −34,55 điểm % YoY
Giá
1,300
Giá đóng cửa gần nhất
29-05-2026
P/E -21.39x
P/B 0.14x
EPS -61
BVPS 9,522
ROE -0.6%
ROA -0.4%
Biên LN -21.8%
Vòng Quay TS 0.02x
Đòn bẩy VCSH 1.39x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), GKM ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.

DOANH THU TTM
9 tỷ
−81,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−21,75%
−34,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−2 tỷ
−131,0%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
344,9%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 1.6 2.4 2.4 2.4 2.4 1.9 10.3 33.5 99.7 23.0 63.5 159.7
Tăng trưởng -35% -1% 0% 0% +25% -81% -69% -66% +333% -64% -60%
LNST -1.9 1.5 -0.6 -0.9 -0.5 0.0 -1.5 8.1 0.3 14.6 44.8 2.2
Biên LN ròng -122.00% 61.95% -23.82% -37.50% -20.26% 2.19% -14.84% 24.29% 0.30% 63.26% 70.58% 1.36%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận GKM

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do thu nhập tài chính giảm.

Lợi nhuận gộp ↑ 1,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 14,9 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 1,6 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do thu nhập tài chính giảm.

Thu nhập tài chính ↓ 0,8 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 0,7 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 1,8% = 12,8% × 0,10 × 1,36
2026Q1 -0,6% = -21,8% × 0,02 × 1,39

ROE giảm từ 1,8% xuống -0,6% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: -21,8% -34,6pp Vòng quay TS: 0,02x -0,08x Đòn bẩy: 1,39x +0,02x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -21,75%, mất 34,6 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 26,6 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 48,5 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 95,5 điểm %).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -21,75% −34,6 điểm %
Biên gộp 56,42% +48,5 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 33,59% +26,6 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -74,82% −95,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 95,5 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 344,9% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 0,02 lần −0,10 lần
Vốn đầu tư bình quân 373,5 tỷ −9,2 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,34 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,20 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 55,0 tỷ, chiếm khoảng 12,1% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 993,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 3787,8 ngày, số ngày phải thu tăng 601,4 ngày và số ngày phải trả tăng 3395,4 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 1040,4 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +601,4 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 900,6 ngày +601,4 ngày
Tồn kho 3907,7 ngày +3787,8 ngày
Phải trả 3768,0 ngày +3395,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt 1040,4 ngày +993,8 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,20x và khả năng trả lãi chỉ đạt -0,59x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 27,4% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 61,9 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -0,59x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 1,9%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,20x +0,06x
Khả năng trả lãi -0,59x −2,31x
Tiền mặt/Nợ vay 1,9% −22,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 27,4% −72,6 điểm %
CFO/LNST 3,58x −11,88x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −9,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 5,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −4,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 4,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 3.58x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 6,8 tỷ −102,0 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 34,6 điểm %.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 3,58 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 344,9% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -21,75% và giảm 34,6 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
9.6 145.5 387.7 311.8 236.2
Giá vốn hàng bán
4.0 142.5 323.7 237.1 0.0
Lợi nhuận gộp
5.6 2.9 64.0 74.7 60.7
Chi phí tài chính
7.6 7.4 28.4 25.9 -8.5
Chi phí bán hàng
0.4 0.4 14.3 26.0 -13.6
Chi phí quản lý doanh nghiệp
2.6 3.6 17.9 9.8 -7.1
Lợi nhuận hoạt động
-2.3 7.9 50.5 24.8 42.0
Lợi nhuận trước thuế
0.0 5.2 49.7 23.2 44.1
Lợi nhuận sau thuế
0.0 3.8 39.3 18.3 36.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
0.0 3.8 39.1 18.1 36.1
EPS cơ bản
0.21 122.00 1,493.00 758.00 1,879.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCS, VLB, HT1, MVC, THG, KSB, NNC, LBM, FIC, DHA, LIC, BMJ, HUB, VIT, MTA, TLD, SCL, PDB, CVT, MDG, CLH, RYG, QNC, BTS, CMD, HCC, S74, VHL, PCC, YBM, VCX, CCM, C32, BCC, GND, HOM, TRT, TLT, BTD, TNT, FCM, GMH, GMX, ACE, KHD, SCJ, VIH, CDG, CQT, BDT, YBC, AMC, SDY, KSQ, NHC, EME, TMX, TAB, XMD, TDF, DDB, DAC, MCC, HMR, TTC, NXT, DID, TCR, DIC, MIC, VIM, DXV, VTS, HPM, TXM, SCC, DCR, DKG, LMC, BHC, TTZ, X77, LQN, VHH, SPI, BTN, HLY, DGT, VTA, CMI, DTC, DND, ILA, CYC, LCC, PTE, HVX, BT6, DCT, CTA, KHL, PX1

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.