HOM

Xi măng VICEM Hoàng Mai ·HNX ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 1,41%, +2,95 điểm % YoY
Giá
4,000
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 12.38x
P/B 0.34x
EPS 323
BVPS 11,810
ROE 2.7%
ROA 1.7%
Biên LN 1.4%
Vòng Quay TS 1.21x
Đòn bẩy VCSH 1.57x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HOM có doanh thu suy giảm (−3,2%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+2,9 điểm %) — đây là sự đảo chiều sau giai đoạn khó khăn trước đó. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.

DOANH THU TTM
1.654 tỷ
−3,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,41%
+2,9 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
23 tỷ
+188,5%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 313.9 470.0 377.0 492.7 348.9 505.9 356.1 497.5 350.3 469.5 460.5 359.0
Tăng trưởng -33% +25% -23% +41% -31% +42% -28% +42% -25% +2% +28%
LNST 0.5 7.3 8.1 7.3 0.5 -15.9 -11.2 0.3 -40.2 -5.3 -26.5 0.2
Biên LN ròng 0.16% 1.55% 2.16% 1.49% 0.15% -3.15% -3.14% 0.05% -11.46% -1.13% -5.75% 0.07%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận HOM

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí bán hàng giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 79,8 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 14,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 7,2 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 22,0 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,8 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 0,3 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 20,5 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 1,6 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 1,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -3,0% = -1,5% × 1,27 × 1,54
2026Q1 2,7% = 1,4% × 1,21 × 1,57

ROE tăng từ -3,0% lên 2,7% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 1,4% +2,9pp Vòng quay TS: 1,21x -0,06x Đòn bẩy: 1,57x +0,03x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 1,41%, tăng 2,9 điểm %. Động lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 3,4 điểm % và Biên gộp tăng 0,1 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,4 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,2 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,41% +2,9 điểm %
Biên gộp 15,58% +0,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 13,97% −3,4 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 1,79 lần −0,05 lần
Vốn đầu tư bình quân 926,2 tỷ −3,9 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,60 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,05 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 182,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +68,2 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +41,5 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +72,6 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 29,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 7,5 ngày, số ngày phải thu giảm 5,2 ngày và số ngày phải trả tăng 16,7 ngày.

Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 56,3 ngày −5,2 ngày
Tồn kho 33,5 ngày −7,5 ngày
Phải trả 69,8 ngày +16,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt 20,0 ngày −29,4 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,05x và khả năng trả lãi đạt 2,95x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 29,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 53,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 103,0 tỷ.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,05x −0,02x
Khả năng trả lãi 2,95x +10,32x
Tiền mặt/Nợ vay 53,5% −9,4 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 29,9% −70,1 điểm %
CFO/LNST 7,31x +8,23x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −8,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −126,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −134,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −5,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 7.31x.

Sau khi chi 157,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 12,7 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 170,1 tỷ +145,8 tỷ
Capex tiền mặt 157,4 tỷ +104,1 tỷ
FCF TTM +12,7 tỷ +41,7 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền. Dù vậy, hiệu quả vốn đầu tư vẫn là phần cần kiểm chứng thêm qua các kỳ tới.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 1,41% và mở rộng thêm 2,9 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,688.6 1,709.8 1,738.2 2,066.6 1,838.9
Giá vốn hàng bán
1,410.5 1,490.5 1,458.0 1,702.7 0.0
Lợi nhuận gộp
278.0 219.4 280.1 363.8 246.9
Chi phí tài chính
7.4 3.7 14.7 13.7 -10.7
Chi phí bán hàng
147.8 201.1 210.1 220.8 -169.8
Chi phí quản lý doanh nghiệp
106.0 92.3 91.3 109.0 -69.4
Lợi nhuận hoạt động
20.3 -73.4 -33.7 25.8 -0.9
Lợi nhuận trước thuế
23.3 -69.9 -31.0 27.3 2.5
Lợi nhuận sau thuế
23.3 -69.9 -31.1 21.3 1.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
23.3 -69.9 -31.1 21.3 1.8
EPS cơ bản
324.00 -970.00 -433.00 296.00 25.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCS, VLB, HT1, MVC, THG, KSB, NNC, LBM, FIC, DHA, LIC, BMJ, HUB, VIT, MTA, TLD, SCL, PDB, CVT, MDG, CLH, RYG, QNC, BTS, CMD, HCC, S74, VHL, PCC, YBM, VCX, CCM, C32, BCC, GND, TRT, TLT, BTD, TNT, FCM, GMH, GMX, ACE, KHD, SCJ, VIH, CDG, CQT, BDT, YBC, AMC, SDY, KSQ, NHC, EME, TMX, TAB, XMD, TDF, DDB, DAC, MCC, HMR, TTC, NXT, DID, TCR, DIC, MIC, VIM, DXV, VTS, HPM, TXM, SCC, DCR, DKG, LMC, GKM, BHC, TTZ, X77, LQN, VHH, SPI, BTN, HLY, DGT, VTA, CMI, DTC, DND, ILA, CYC, LCC, PTE, HVX, BT6, DCT, CTA, KHL, PX1

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.