HUB

Xây lắp Thừa Thiên Huế ·HOSE ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 25,59%, +5,69 điểm % YoY
Giá
12,800
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 5.19x
P/B 0.57x
EPS 2,468
BVPS 22,555
ROE 11.2%
ROA 7.1%
Biên LN 24.5%
Vòng Quay TS 0.29x
Đòn bẩy VCSH 1.57x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HUB có doanh thu suy giảm (−2,0%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+5,7 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
300 tỷ
−2,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
25,59%
+5,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
77 tỷ
+26,1%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
38,4%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 68.4 62.6 83.7 85.3 73.0 78.8 64.9 89.4 75.9 99.8 81.0 106.4
Tăng trưởng +9% -25% -2% +17% -7% +22% -27% +18% -24% +23% -24%
LNST 14.6 19.2 25.7 17.2 11.8 15.3 17.1 16.7 19.6 16.4 15.8 16.3
Biên LN ròng 21.34% 30.70% 30.73% 20.20% 16.16% 19.46% 26.37% 18.63% 25.88% 16.47% 19.51% 15.31%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận HUB

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 22,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 18,9 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 3,1 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 13,4 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 6,7 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↓ 6,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 6,5 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 1,7 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 1,1 tỷ
Thuế hoãn lại ↓ 0,5 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↓ 4,1 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 2,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 10,0% = 19,9% × 0,31 × 1,61
2026Q1 11,7% = 25,6% × 0,29 × 1,57

ROE tăng từ 10,0% lên 11,7% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 25,6% +5,7pp Vòng quay TS: 0,29x -0,02x Đòn bẩy: 1,57x -0,04x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+5,7 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 25,59%, tăng 5,7 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 6,7 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 3,7 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 8,2 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 2,2 điểm % tạo áp lực).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 25,59% +5,7 điểm %
Biên gộp 28,51% +6,7 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 17,71% +3,7 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 10,18% +6,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 42,3% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 6,0 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 12,9% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 12,92%, tăng 2,9 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 12,92 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 7,6 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 12,92% +2,9 điểm %
Biên NOPAT 26,59% +7,6 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,49 lần −0,04 lần
Vốn đầu tư bình quân 617,7 tỷ +39,8 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 0,50 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,07 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 23,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +97,0 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −155,5 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +35,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 116,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 137,0 ngày, số ngày phải thu giảm 10,6 ngày và số ngày phải trả tăng 9,8 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 387,5 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +137,0 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 133,6 ngày −10,6 ngày
Tồn kho 316,3 ngày +137,0 ngày
Phải trả 62,4 ngày +9,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt 387,5 ngày +116,6 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 68,1 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 2508,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2,0 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,07x −0,03x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay 2508,6% +2365,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% +78,5 điểm %
CFO/LNST 0,54x +0,92x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 68,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −56,3 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 11,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −58,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.54x.

Sau khi chi 30,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 8,9 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 39,5 tỷ +61,5 tỷ
Capex tiền mặt 30,6 tỷ +17,1 tỷ
FCF TTM +8,9 tỷ +44,4 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 5,7 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 25,59% và mở rộng thêm 5,7 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 38,4% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,54 lần.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
305.4 308.5 355.1 425.1 445.4
Giá vốn hàng bán
226.3 229.3 260.3 312.1 0.0
Lợi nhuận gộp
79.1 79.3 94.8 113.1 106.5
Chi phí tài chính
1.4 2.1 2.2 1.7 -0.8
Chi phí bán hàng
4.6 5.9 6.4 8.4 -9.8
Chi phí quản lý doanh nghiệp
47.0 31.2 55.2 49.5 -52.6
Lợi nhuận hoạt động
91.5 82.6 72.8 78.9 68.7
Lợi nhuận trước thuế
87.7 83.2 78.7 80.3 72.3
Lợi nhuận sau thuế
74.7 71.2 67.2 66.8 61.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
72.0 67.9 62.8 58.2 52.3
EPS cơ bản
2,190.00 2,374.00 2,196.00 2,422.00 2,733.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCS, VLB, HT1, MVC, THG, KSB, NNC, LBM, FIC, DHA, LIC, BMJ, VIT, MTA, TLD, SCL, PDB, CVT, MDG, CLH, RYG, QNC, BTS, CMD, HCC, S74, VHL, PCC, YBM, VCX, CCM, C32, BCC, GND, HOM, TRT, TLT, BTD, TNT, FCM, GMH, GMX, ACE, KHD, SCJ, VIH, CDG, CQT, BDT, YBC, AMC, SDY, KSQ, NHC, EME, TMX, TAB, XMD, TDF, DDB, DAC, MCC, HMR, TTC, NXT, DID, TCR, DIC, MIC, VIM, DXV, VTS, HPM, TXM, SCC, DCR, DKG, LMC, GKM, BHC, TTZ, X77, LQN, VHH, SPI, BTN, HLY, DGT, VTA, CMI, DTC, DND, ILA, CYC, LCC, PTE, HVX, BT6, DCT, CTA, KHL, PX1

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.