DID

DIC - Đồng Tiến ·UPCOM ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Khả năng tạo tiền đang hồi phục CFO/LNST −0 tỷ, +10 tỷ YoY
Giá
4,000
Giá đóng cửa gần nhất
27-05-2026
P/E 23.26x
P/B 0.33x
EPS 172
BVPS 11,997
ROE 1.5%
ROA 0.7%
Biên LN 0.7%
Vòng Quay TS 1.04x
Đòn bẩy VCSH 1.98x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DID đang tăng trưởng mạnh chủ yếu nhờ mở rộng quy mô, trong khi biên lợi nhuận mới cải thiện nhẹ — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
383 tỷ
+24,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,71%
+0,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
3 tỷ
+93,8%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
187,6%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 67.4 82.4 108.3 124.9 106.4 89.7 59.6 51.9 36.7 130.2 26.4 31.5
Tăng trưởng -18% -24% -13% +17% +19% +51% +15% +41% -72% +393% -16%
LNST 0.8 0.8 0.8 0.4 0.4 0.2 0.6 0.2 0.1 0.2 0.0 0.1
Biên LN ròng 1.12% 0.91% 0.78% 0.28% 0.38% 0.23% 1.02% 0.34% 0.29% 0.12% 0.14% 0.20%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận DID

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 8,2 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 5,4 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 0,3 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 11,9 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.

Lợi nhuận khác ↑ 1,3 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,6 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 0,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 0,8% = 0,5% × 0,79 × 2,12
2026Q1 1,5% = 0,7% × 1,04 × 1,98

ROE tăng từ 0,8% lên 1,5% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 0,7% +0,3pp Vòng quay TS: 1,04x +0,25x Đòn bẩy: 1,98x -0,14x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 0,71%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,71% +0,3 điểm %
Biên gộp 0,81% −4,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 0,36% −2,4 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 0,32% +1,8 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận khác đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận khác chiếm 187,6% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 1,8 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 1,53 lần +0,28 lần
Vốn đầu tư bình quân 250,2 tỷ +4,8 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,50 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,33 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 42,7 tỷ, chiếm khoảng 15,2% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 7,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 7,3 ngày, số ngày phải thu giảm 17,3 ngày và số ngày phải trả giảm 32,2 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +7,6 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 125,2 ngày −17,3 ngày
Tồn kho 40,4 ngày −7,3 ngày
Phải trả 91,5 ngày −32,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt 74,1 ngày +7,6 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 0,4 tỷ do capex 0,3 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,33x và khả năng trả lãi chỉ đạt -0,60x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 99,4% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 62,4 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -0,60x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 99,4% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,33x −0,03x
Khả năng trả lãi -0,60x −1,01x
Tiền mặt/Nợ vay 1,0% +0,3 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 99,4% +4,6 điểm %
CFO/LNST -0,06x +1,44x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 0,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 4,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 5,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −5,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.06x.

Sau khi chi 0,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 0,4 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 0,2 tỷ +1,9 tỷ
Capex tiền mặt 0,3 tỷ −7,9 tỷ
FCF TTM −0,4 tỷ +9,9 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là khả năng tạo tiền. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -145,8%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay -0,60 lần.

Điểm cải thiện: khả năng tạo tiền đang hồi phục, với FCF 12T cải thiện 9,9 tỷ so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương -145,8% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,06 lần.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức -0,60x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
421.9 238.4 227.4 352.7 245.3
Giá vốn hàng bán
418.8 222.4 211.0 329.0 0.0
Lợi nhuận gộp
3.2 16.0 16.4 23.7 21.7
Chi phí tài chính
4.2 4.9 7.1 6.6 -6.0
Chi phí bán hàng
1.4 0.6 0.9 4.8 -3.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
-0.7 8.8 10.7 11.0 -8.3
Lợi nhuận hoạt động
-1.8 1.6 0.3 1.3 4.0
Lợi nhuận trước thuế
2.3 2.1 0.4 0.8 2.8
Lợi nhuận sau thuế
2.1 1.4 0.3 0.5 2.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
2.1 1.4 0.3 0.5 2.2
EPS cơ bản
134.00 88.00 17.00 32.00 159.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCS, VLB, HT1, MVC, THG, KSB, NNC, LBM, FIC, DHA, LIC, BMJ, HUB, VIT, MTA, TLD, SCL, PDB, CVT, MDG, CLH, RYG, QNC, BTS, CMD, HCC, S74, VHL, PCC, YBM, VCX, CCM, C32, BCC, GND, HOM, TRT, TLT, BTD, TNT, FCM, GMH, GMX, ACE, KHD, SCJ, VIH, CDG, CQT, BDT, YBC, AMC, SDY, KSQ, NHC, EME, TMX, TAB, XMD, TDF, DDB, DAC, MCC, HMR, TTC, NXT, TCR, DIC, MIC, VIM, DXV, VTS, HPM, TXM, SCC, DCR, DKG, LMC, GKM, BHC, TTZ, X77, LQN, VHH, SPI, BTN, HLY, DGT, VTA, CMI, DTC, DND, ILA, CYC, LCC, PTE, HVX, BT6, DCT, CTA, KHL, PX1

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.