Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 3/2024
▼▼ Suy giảm rõ rệt
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 23,9 tỷ, tăng 4,1 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí bán hàng giảm, chi phí quản lý giảm và chi phí tài chính giảm.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- -0,60x
- P/B
- 0,57x
- EPS
- -2.991
- BVPS
- 3.183
- ROE
- -63,9%
- ROA
- -14,2%
- Giá thị trường
- 1.800 16-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 3/2024 (lũy kế 12 tháng), VTA đang chịu áp lực ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận cùng lúc — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — đây là áp lực cần theo dõi sát.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Chi phí bán hàng
- Chi phí quản lý
- Chi phí tài chính
- Lợi nhuận gộp
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 3/2024
| Chỉ tiêu | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 | Q1'23 | Q4'22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 20,4 | 26,9 | 28,7 | 29,0 | 32,9 | 46,3 | 44,1 | 59,6 |
| LNST | -4,0 | -6,5 | -4,1 | -9,3 | -6,0 | -9,0 | -4,2 | -8,8 |
| Biên LN ròng | -19,87% | -24,06% | -14,26% | -32,13% | -18,28% | -19,48% | -9,46% | -14,81% |
Doanh thu
20 tỷLNST
−4 tỷBiên LN ròng
−19,87%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Tăng trưởng doanh thu
▼▼Tăng trưởng có thật và có bền không?
Doanh thu 12 tháng gần nhất giảm 42,6% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ −51% lên −38%.
0/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.
- Doanh thu TTM
- 105 tỷ −42,6%
- Quý gần nhất YoY
- −38% tăng tốc
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼▼Biên lợi nhuận ròng giảm xuống −22,80%, mất 7,5 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 6,1 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,8 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,5 điểm %).
Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.
- Biên LN ròng
- −22,80% −7,5đ%
- Biên gộp
- −10,68% −6,1đ%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 9,53% +0,9đ%
TTM YoY · 2023Q3 -> 2024Q3
Dòng tiền
●Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?
Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 9,9 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 8,3 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 18,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −22,7 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt −0,51 lần.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chất lượng thu nhập
●Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?
Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm 11,3% lợi nhuận trước thuế — ở mức cần theo dõi.
Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +10,8%, lợi nhuận khác +0,6% LNTT.
- Ngoài cốt lõi / LNTT
- 11,3% vừa
- Tài chính ròng / LNTT
- 10,8%
- LN khác / LNTT
- 0,6%
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▼▼ROIC giảm xuống −27,09%, mất 2,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra −27,09 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 7,5 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,42 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.
Cả biên lẫn vòng quay cùng suy yếu — đây là dạng suy giảm toàn diện, cần phân biệt phần chu kỳ và phần cấu trúc.
ROIC hiện −27,09% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
Hiệu quả vốn lưu động
▼Hàng tồn kho đang tăng và phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 26,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 72,4 ngày, số ngày phải thu tăng 7,0 ngày và số ngày phải trả tăng 52,8 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
CCC hiện ở mức 137,6 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +7,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE giảm từ −44,2% xuống −63,9% — do biên lợi nhuận và vòng quay tài sản suy yếu.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,92 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt −8,53 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 96,2% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 49,1 tỷ.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 1,92 lần +0,86 lần
- Khả năng trả lãi
- −8,53 lần −0,98 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 0,7% −0,9đ%
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 96,2% +1,4đ%
TTM YoY · 2023Q3 -> 2024Q3
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,92 lần, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi hiện ở mức −8,53 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Cân đối tài sản
●Bảng cân đối cho thấy hiệu quả phân bổ vốn đang giảm dần. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả −5,17 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,92 lần vốn chủ sở hữu.
Nhóm vật liệu xây dựng nhạy chu kỳ giá đầu vào — biên gộp là nhiệt kế chính. Giá đầu vào đang ăn vào biên: biên gộp thu hẹp 6,1 điểm % so với cùng kỳ, về −10,68% (lũy kế 12 tháng). Biên co giãn theo chu kỳ giá nguyên liệu là đặc thù của nhóm — câu hỏi tiếp theo là lượng tồn kho giá cao còn lại bao nhiêu.
Biên gộp (lũy kế 12 tháng): −10,68% · so cùng kỳ −6,1 điểm %
Tồn kho 78,0 tỷ — chiếm 51,25% tổng tài sản, cao hơn trung vị nhóm vật liệu xây dựng (13,00%); tương đương 245 ngày bán hàng.
Tồn kho / tổng tài sản: 51,25% (trung vị nhóm 13,00%)
Số ngày tồn kho (DIO): 245 ngày
None
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 36,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm cần theo dõi tiếp là thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, với thuế hiệu dụng ở 0,0%. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 7,5 điểm %.
- Cần theo dõi: thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, nên lợi nhuận sau thuế hiện tại có thể chưa phản ánh đầy đủ chất lượng lợi nhuận cốt lõi.
- Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn −22,80% và giảm 7,5 điểm % so với cùng kỳ.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −42,6% YoY, hay tiếp tục suy giảm.
Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức −22,80% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.
Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 9,9 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.