C32
Đầu tư và Xây dựng 3-2 ·HOSE ·2026Q1
▲▲ Đang cải thiện tích cực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), C32 có doanh thu tăng (+6,2%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+5,2 điểm %) — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 98.9 | 220.0 | 124.2 | 128.1 | 74.6 | 150.7 | 121.7 | 190.8 | 163.6 | 142.7 | 131.3 | 123.3 |
| Tăng trưởng | -55% | +77% | -3% | +72% | -51% | +24% | -36% | +17% | +15% | +9% | +6% | — |
| LNST | 10.1 | 31.1 | 13.1 | -6.4 | 1.5 | 5.4 | 3.9 | 6.4 | -4.1 | -5.0 | 2.9 | 2.0 |
| Biên LN ròng | 10.24% | 14.13% | 10.55% | -5.01% | 2.06% | 3.58% | 3.21% | 3.37% | -2.49% | -3.52% | 2.23% | 1.63% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận C32
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lãi từ công ty liên kết tăng.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 3,2% lên 8,5% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Đọc trước khả năng sinh lời và chất lượng lợi nhuận.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 8,38%, tăng 5,2 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 2,3 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 2,0 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,7 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 3,0 điểm % tạo áp lực).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Lợi nhuận có phần đóng góp từ lợi nhuận khác (34,8% LNTT), không chiếm tỷ trọng lớn — nhưng cần theo dõi qua các kỳ.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,47 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,22 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 111,6 tỷ, chiếm khoảng 13,3% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 30,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm và tồn kho giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 31,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 2,6 ngày, số ngày phải thu giảm 35,8 ngày và số ngày phải trả giảm 1,9 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 138,6 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DIO tăng thêm +2,6 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,22x và khả năng trả lãi đạt 4,78x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 27,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 173,1 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 19,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −11,3 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 8,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 26,5 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.12x.
Sau khi chi 3,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 2,3 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 5,2 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 10,2%. Rủi ro chính vẫn nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 139 ngày.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 8,38% và mở rộng thêm 5,2 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 10,2% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,12 lần.
Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 138,6 ngày.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
546.8 | 626.8 | 494.1 | 571.8 | 515.9 |
|
Giá vốn hàng bán
|
469.3 | 568.8 | 446.7 | 510.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
77.5 | 58.0 | 47.4 | 61.7 | 65.7 |
|
Chi phí tài chính
|
23.9 | 12.5 | 14.8 | 21.6 | -13.4 |
|
Chi phí bán hàng
|
32.8 | 27.3 | 27.8 | 22.1 | -24.8 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
13.8 | 21.7 | 40.7 | 17.4 | -21.9 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
36.0 | 5.8 | -28.2 | 16.5 | 76.4 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
26.3 | 8.2 | -27.0 | 23.8 | 84.1 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
26.3 | 8.1 | -27.0 | 20.5 | 71.1 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
26.3 | 8.1 | -27.0 | 20.5 | 71.1 |
|
EPS cơ bản
|
1,745.00 | 541.00 | -1,795.00 | 1,298.00 | 4,638.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
VCS, VLB, HT1, MVC, THG, KSB, NNC, LBM, FIC, DHA, LIC, BMJ, HUB, VIT, MTA, TLD, SCL, PDB, CVT, MDG, CLH, RYG, QNC, BTS, CMD, HCC, S74, VHL, PCC, YBM, VCX, CCM, BCC, GND, HOM, TRT, TLT, BTD, TNT, FCM, GMH, GMX, ACE, KHD, SCJ, VIH, CDG, CQT, BDT, YBC, AMC, SDY, KSQ, NHC, EME, TMX, TAB, XMD, TDF, DDB, DAC, MCC, HMR, TTC, NXT, DID, TCR, DIC, MIC, VIM, DXV, VTS, HPM, TXM, SCC, DCR, DKG, LMC, GKM, BHC, TTZ, X77, LQN, VHH, SPI, BTN, HLY, DGT, VTA, CMI, DTC, DND, ILA, CYC, LCC, PTE, HVX, BT6, DCT, CTA, KHL, PX1
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.