CQT
Xi măng Quán Triều VVMI ·UPCOM ·2026Q1
▲ Có dấu hiệu cải thiện
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), CQT đang có một số tín hiệu cải thiện so với cùng kỳ, nhưng bức tranh hiện tại vẫn chưa đủ đồng đều để khẳng định xu hướng mạnh hơn — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu đà cải thiện này có lan rộng hơn trong các kỳ tới.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 153.2 | 184.0 | 114.2 | 163.0 | 132.2 | 221.1 | 131.7 | 120.2 | 119.8 | 204.9 | 130.9 | 145.1 |
| Tăng trưởng | -17% | +61% | -30% | +23% | -40% | +68% | +10% | +0% | -42% | +57% | -10% | — |
| LNST | 1.1 | 8.7 | -5.8 | 8.8 | -2.0 | 16.8 | -4.4 | -2.1 | -6.4 | 17.8 | -7.1 | 8.2 |
| Biên LN ròng | 0.69% | 4.71% | -5.12% | 5.42% | -1.53% | 7.62% | -3.35% | -1.75% | -5.31% | 8.68% | -5.44% | 5.67% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận CQT
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 3,1% lên 4,9% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng nhích lên 2,07%, tăng 0,7 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 1,1 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,6 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,2 điểm %).
Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC hiện ở mức 3,64%. Theo dõi biên NOPAT và vòng quay vốn để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.
Điểm cần theo dõi
ROIC hiện 3,64% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,68 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,22 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 17,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 2,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 3,9 ngày, số ngày phải thu giảm 14,0 ngày và số ngày phải trả giảm 15,3 ngày.
Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,22x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,07x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 84,4% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 18,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 70,0 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,07x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 84,4% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 58,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −11,9 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 46,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −41,4 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 7.31x.
Sau khi chi 13,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 79,1 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm cần theo dõi tiếp là thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, với thuế hiệu dụng ở 4,4%. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 3,6%.
Cần theo dõi: thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, nên lợi nhuận sau thuế hiện tại có thể chưa phản ánh đầy đủ chất lượng lợi nhuận cốt lõi.
Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
593.3 | 592.7 | 618.1 | 717.3 | 660.6 |
|
Giá vốn hàng bán
|
533.1 | 541.6 | 531.5 | 603.4 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
60.2 | 51.1 | 86.6 | 113.9 | 111.9 |
|
Chi phí tài chính
|
13.0 | 13.6 | 19.3 | 22.5 | -31.9 |
|
Chi phí bán hàng
|
13.7 | 12.2 | 13.0 | 13.2 | -9.7 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
23.2 | 21.2 | 24.2 | 27.3 | -23.3 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
10.3 | 4.3 | 30.2 | 50.8 | 47.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
10.2 | 4.2 | 30.3 | 50.7 | 47.1 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
9.6 | 4.0 | 27.8 | 48.2 | 44.7 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
9.6 | 4.0 | 27.8 | 48.2 | 40.6 |
|
EPS cơ bản
|
300.00 | 80.00 | 1,113.00 | 1,926.00 | 1,787.91 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
VCS, VLB, HT1, MVC, THG, KSB, NNC, LBM, FIC, DHA, LIC, BMJ, HUB, VIT, MTA, TLD, SCL, PDB, CVT, MDG, CLH, RYG, QNC, BTS, CMD, HCC, S74, VHL, PCC, YBM, VCX, CCM, C32, BCC, GND, HOM, TRT, TLT, BTD, TNT, FCM, GMH, GMX, ACE, KHD, SCJ, VIH, CDG, BDT, YBC, AMC, SDY, KSQ, NHC, EME, TMX, TAB, XMD, TDF, DDB, DAC, MCC, HMR, TTC, NXT, DID, TCR, DIC, MIC, VIM, DXV, VTS, HPM, TXM, SCC, DCR, DKG, LMC, GKM, BHC, TTZ, X77, LQN, VHH, SPI, BTN, HLY, DGT, VTA, CMI, DTC, DND, ILA, CYC, LCC, PTE, HVX, BT6, DCT, CTA, KHL, PX1
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.