CQT

Xi măng Quán Triều VVMI ·UPCOM ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Giá
7,700
Giá đóng cửa gần nhất
27-05-2026
P/E 15.13x
P/B 0.74x
EPS 509
BVPS 10,428
ROE 4.9%
ROA 2.6%
Biên LN 2.1%
Vòng Quay TS 1.27x
Đòn bẩy VCSH 1.86x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), CQT đang có một số tín hiệu cải thiện so với cùng kỳ, nhưng bức tranh hiện tại vẫn chưa đủ đồng đều để khẳng định xu hướng mạnh hơn — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu đà cải thiện này có lan rộng hơn trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
614 tỷ
+1,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
2,07%
+0,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
13 tỷ
+53,3%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 153.2 184.0 114.2 163.0 132.2 221.1 131.7 120.2 119.8 204.9 130.9 145.1
Tăng trưởng -17% +61% -30% +23% -40% +68% +10% +0% -42% +57% -10%
LNST 1.1 8.7 -5.8 8.8 -2.0 16.8 -4.4 -2.1 -6.4 17.8 -7.1 8.2
Biên LN ròng 0.69% 4.71% -5.12% 5.42% -1.53% 7.62% -3.35% -1.75% -5.31% 8.68% -5.44% 5.67%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận CQT

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 7,8 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 1,2 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 2,6 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 1,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 3,5 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 0,5 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,5 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 0,4 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 3,1% = 1,4% × 1,08 × 2,10
2026Q1 4,9% = 2,1% × 1,27 × 1,86

ROE tăng từ 3,1% lên 4,9% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 2,1% +0,7pp Vòng quay TS: 1,27x +0,20x Đòn bẩy: 1,86x -0,24x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 2,07%, tăng 0,7 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 1,1 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,6 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,2 điểm %).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 2,07% +0,7 điểm %
Biên gộp 10,37% +1,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 6,16% +0,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC hiện ở mức 3,64%. Theo dõi biên NOPAT và vòng quay vốn để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 3,64% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 3,64%
Biên NOPAT 2,09%
Vòng quay vốn đầu tư 1,75 lần +0,25 lần
Vốn đầu tư bình quân 351,9 tỷ −53,4 tỷ

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,68 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,22 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 17,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +52,4 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +2,4 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −37,5 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 2,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 3,9 ngày, số ngày phải thu giảm 14,0 ngày và số ngày phải trả giảm 15,3 ngày.

Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 23,3 ngày −14,0 ngày
Tồn kho 27,0 ngày −3,9 ngày
Phải trả 61,1 ngày −15,3 ngày
Chu kỳ tiền mặt -10,8 ngày −2,6 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,22x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,07x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 84,4% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 18,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 70,0 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,07x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 84,4% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,22x −0,28x
Khả năng trả lãi 1,07x +0,45x
Tiền mặt/Nợ vay 18,8% +11,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 84,4% +14,0 điểm %
CFO/LNST 7,31x +2,06x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 58,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −11,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 46,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −41,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 7.31x.

Sau khi chi 13,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 79,1 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 93,1 tỷ +49,5 tỷ
Capex tiền mặt 13,9 tỷ
FCF TTM +79,1 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm cần theo dõi tiếp là thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, với thuế hiệu dụng ở 4,4%. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 3,6%.

Cần theo dõi: thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, nên lợi nhuận sau thuế hiện tại có thể chưa phản ánh đầy đủ chất lượng lợi nhuận cốt lõi.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
593.3 592.7 618.1 717.3 660.6
Giá vốn hàng bán
533.1 541.6 531.5 603.4 0.0
Lợi nhuận gộp
60.2 51.1 86.6 113.9 111.9
Chi phí tài chính
13.0 13.6 19.3 22.5 -31.9
Chi phí bán hàng
13.7 12.2 13.0 13.2 -9.7
Chi phí quản lý doanh nghiệp
23.2 21.2 24.2 27.3 -23.3
Lợi nhuận hoạt động
10.3 4.3 30.2 50.8 47.0
Lợi nhuận trước thuế
10.2 4.2 30.3 50.7 47.1
Lợi nhuận sau thuế
9.6 4.0 27.8 48.2 44.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
9.6 4.0 27.8 48.2 40.6
EPS cơ bản
300.00 80.00 1,113.00 1,926.00 1,787.91

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCS, VLB, HT1, MVC, THG, KSB, NNC, LBM, FIC, DHA, LIC, BMJ, HUB, VIT, MTA, TLD, SCL, PDB, CVT, MDG, CLH, RYG, QNC, BTS, CMD, HCC, S74, VHL, PCC, YBM, VCX, CCM, C32, BCC, GND, HOM, TRT, TLT, BTD, TNT, FCM, GMH, GMX, ACE, KHD, SCJ, VIH, CDG, BDT, YBC, AMC, SDY, KSQ, NHC, EME, TMX, TAB, XMD, TDF, DDB, DAC, MCC, HMR, TTC, NXT, DID, TCR, DIC, MIC, VIM, DXV, VTS, HPM, TXM, SCC, DCR, DKG, LMC, GKM, BHC, TTZ, X77, LQN, VHH, SPI, BTN, HLY, DGT, VTA, CMI, DTC, DND, ILA, CYC, LCC, PTE, HVX, BT6, DCT, CTA, KHL, PX1

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.