FIC

Tổng Công ty Vật liệu Xây dựng số 1 - CTCP ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 12,44%, +5,70 điểm % YoY
Giá
19,500
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 19.74x
P/B 1.48x
EPS 988
BVPS 13,219
ROE 7.6%
ROA 4.7%
Biên LN 11.1%
Vòng Quay TS 0.42x
Đòn bẩy VCSH 1.63x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), FIC ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu mặt bằng lợi nhuận mới này có được giữ vững khi hiệu ứng nền thấp qua đi.

DOANH THU TTM
1.129 tỷ
−17,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
12,44%
+5,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
140 tỷ
+53,0%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 224.0 316.3 247.0 341.8 281.2 381.5 315.1 383.5 289.9 319.6 303.1 373.8
Tăng trưởng -29% +28% -28% +22% -26% +21% -18% +32% -9% +5% -19%
LNST 22.1 24.5 34.9 58.9 12.1 9.3 24.2 46.1 8.5 -20.9 19.7 47.7
Biên LN ròng 9.88% 7.75% 14.12% 17.24% 4.31% 2.44% 7.69% 12.02% 2.93% -6.55% 6.49% 12.75%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận FIC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.

Lợi nhuận khác ↑ 37,5 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 11,0 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 8,2 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 13,2 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 6,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 5,2 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 3,9 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 2,5 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 3,1 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 2,4 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 5,7% = 6,7% × 0,52 × 1,63
2026Q1 8,6% = 12,4% × 0,42 × 1,63

ROE tăng từ 5,7% lên 8,6% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 12,4% +5,7pp Vòng quay TS: 0,42x -0,10x Đòn bẩy: 1,63x +0,00x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 12,44%, tăng 5,7 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 2,7 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 2,6 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 3,3 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,5 điểm %).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 12,44% +5,7 điểm %
Biên gộp 16,76% +2,7 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 12,78% +2,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC nhích lên 4,95%, tăng 0,5 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 4,95 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT tăng 2,7 điểm % đủ bù phần suy giảm từ vòng quay vốn giảm 0,13 lần, vốn đầu tư nhích thêm 76 tỷ.

Biên NOPAT dẫn dắt phần cải thiện, nhưng mặt bằng ROIC vẫn ở vùng chưa vượt được chi phí vốn điển hình — cần thấy biên giữ được ở các kỳ tới thay vì là cú bật một kỳ.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 4,95% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 4,95% +0,5 điểm %
Biên NOPAT 9,63% +2,7 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,51 lần −0,13 lần
Vốn đầu tư bình quân 2.194,9 tỷ +75,8 tỷ

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,75 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,35 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 485,4 tỷ, chiếm khoảng 17,2% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 180,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +45,8 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +153,0 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −18,7 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 16,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 3,5 ngày, số ngày phải thu tăng 18,4 ngày và số ngày phải trả tăng 5,1 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 283,0 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +18,4 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 96,7 ngày +18,4 ngày
Tồn kho 210,9 ngày +3,5 ngày
Phải trả 24,7 ngày +5,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt 283,0 ngày +16,8 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,35x và khả năng trả lãi đạt 3,36x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 99,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 20,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 744,7 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 99,3% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 20,5%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,35x +0,03x
Khả năng trả lãi 3,36x +0,29x
Tiền mặt/Nợ vay 20,5% +2,5 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 99,3% −0,7 điểm %
CFO/LNST 2,30x +0,25x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 291,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −246,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 46,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −31,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.30x.

Sau khi chi 25,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 262,1 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 288,0 tỷ +103,8 tỷ
Capex tiền mặt 25,9 tỷ +7,2 tỷ
FCF TTM +262,1 tỷ +96,7 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 5,7 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 22,6%. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 5,0%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 12,44% và mở rộng thêm 5,7 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 2,30 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 22,6% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,186.2 1,369.2 1,325.4 1,635.5 1,461.0
Giá vốn hàng bán
1,000.8 1,181.4 1,100.2 1,372.9 0.0
Lợi nhuận gộp
185.4 187.8 225.2 262.6 227.1
Chi phí tài chính
33.5 36.7 48.9 39.0 -48.9
Chi phí bán hàng
21.1 23.9 28.4 42.0 -47.8
Chi phí quản lý doanh nghiệp
129.0 120.2 142.4 139.4 -129.6
Lợi nhuận hoạt động
110.4 98.3 75.8 134.9 124.4
Lợi nhuận trước thuế
144.9 94.9 74.2 134.0 128.3
Lợi nhuận sau thuế
130.6 82.5 55.6 114.9 103.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
118.6 83.4 55.9 98.7 101.5
EPS cơ bản
934.00 657.00 440.00 778.00 798.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCS, VLB, HT1, MVC, THG, KSB, NNC, LBM, DHA, LIC, BMJ, HUB, VIT, MTA, TLD, SCL, PDB, CVT, MDG, CLH, RYG, QNC, BTS, CMD, HCC, S74, VHL, PCC, YBM, VCX, CCM, C32, BCC, GND, HOM, TRT, TLT, BTD, TNT, FCM, GMH, GMX, ACE, KHD, SCJ, VIH, CDG, CQT, BDT, YBC, AMC, SDY, KSQ, NHC, EME, TMX, TAB, XMD, TDF, DDB, DAC, MCC, HMR, TTC, NXT, DID, TCR, DIC, MIC, VIM, DXV, VTS, HPM, TXM, SCC, DCR, DKG, LMC, GKM, BHC, TTZ, X77, LQN, VHH, SPI, BTN, HLY, DGT, VTA, CMI, DTC, DND, ILA, CYC, LCC, PTE, HVX, BT6, DCT, CTA, KHL, PX1

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.