XDH

Đầu tư Xây dựng Dân dụng Hà Nội ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 18,84%, +3,88 điểm % YoY
Giá
16,200
Giá đóng cửa gần nhất
21-05-2026
P/E 12.46x
P/B 0.77x
EPS 1,300
BVPS 20,989
ROE 6.3%
ROA 4.0%
Biên LN 18.8%
Vòng Quay TS 0.21x
Đòn bẩy VCSH 1.57x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), XDH đang cải thiện đồng thời doanh thu (+44,5%) và biên lợi nhuận (+3,9 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.

DOANH THU TTM
186 tỷ
+44,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
18,84%
+3,9 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
35 tỷ
+81,9%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 41.0 90.6 37.2 17.6 17.6 54.2 20.2 37.0 44.5 146.0 22.5 53.1
Tăng trưởng -55% +144% +112% -0% -67% +168% -45% -17% -70% +548% -58%
LNST 6.0 26.3 1.0 1.8 2.6 10.3 3.7 2.7 3.2 8.9 8.7 4.9
Biên LN ròng 14.63% 28.98% 2.77% 10.39% 14.51% 19.02% 18.31% 7.41% 7.26% 6.10% 38.63% 9.16%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận XDH

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 27,9 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 7,0 tỷ
Thuế ↑ 4,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 6,9 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 1,9 tỷ
Thuế ↑ 1,6 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 3,5% = 15,0% × 0,15 × 1,52
2026Q1 6,3% = 18,8% × 0,21 × 1,57

ROE tăng từ 3,5% lên 6,3% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với vòng quay tài sản đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 18,8% +3,9pp Vòng quay TS: 0,21x +0,06x Đòn bẩy: 1,57x +0,05x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 18,84%, tăng 3,9 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 8,3 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 2,7 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 5,6 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,3 điểm %).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 18,84% +3,9 điểm %
Biên gộp 30,07% +8,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 6,88% −2,7 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC 6,0% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 5,99%, tăng 3,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 5,99 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 8,3 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,09 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 5,99% +3,6 điểm %
Biên NOPAT 18,48% +8,3 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,32 lần +0,09 lần
Vốn đầu tư bình quân 575,2 tỷ +26,3 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,68 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,02 lần vốn chủ sở hữu.

Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 411,2 tỷ, chiếm khoảng 43,7% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 18,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 50,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 28,0 tỷ.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,02x −0,01x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay 50,8% +23,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 18,1%
CFO/LNST 0,53x +2,20x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 0,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 2,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 3,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 14,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.53x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 18,6 tỷ +50,9 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 3,9 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 6,0%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 18,84% và mở rộng thêm 3,9 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
163.0 155.9 171.5 378.3 132.0
Giá vốn hàng bán
112.5 124.7 150.8 257.6 0.0
Lợi nhuận gộp
50.5 31.2 20.7 120.7 46.7
Chi phí tài chính
0.0 0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 12.0 -3.8
Chi phí quản lý doanh nghiệp
12.6 12.3 19.6 21.0 -4.0
Lợi nhuận hoạt động
38.2 20.7 11.9 98.0 40.2
Lợi nhuận trước thuế
40.9 26.8 28.1 93.3 40.2
Lợi nhuận sau thuế
32.7 21.0 21.5 73.5 32.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
32.7 21.0 21.5 73.5 32.1
EPS cơ bản
1,211.00 778.00 847.00 3,395.00 7,849.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VIC, KSF, NVL, TCH, TAL, DIG, IJC, DXG, TDC, BCR, D2D, SZG, TIP, CEO, QCG, VC3, CKG, CSC, NHA, SCR, ITC, PHH, LSG, HAR, D11, HD6, PLA, DTI, AAV, VHD, KPF, SSH

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.