BCR
BCG Land ·UPCOM ·2024Q4
▲ Có dấu hiệu cải thiện
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến 2024, BCR ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Tuy nhiên, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.
| Chỉ tiêu | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 74.4 | 287.3 | 97.7 | 210.0 | 361.1 | 229.9 |
| Tăng trưởng | -74% | +194% | -53% | -42% | +57% | — |
| LNST | 153.5 | 43.7 | 41.5 | 20.2 | 4.8 | 11.7 |
| Biên LN ròng | 206.23% | 15.22% | 42.50% | 9.61% | 1.32% | 5.09% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận BCR
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lãi từ công ty liên kết tăng.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2023Q4 -> 2024Q4
Điểm cần theo dõi
Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (93,7% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC 2,6% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC hiện ở mức 2,55%. Theo dõi biên NOPAT và vòng quay vốn để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.
Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2023Q4 -> 2024Q4
Cân đối tài sản
ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 1,16 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,49 lần vốn chủ sở hữu.
Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 2.817,7 tỷ, chiếm khoảng 21,2% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.
Biến động vốn lưu động làm giảm 80,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2023Q4 -> 2024Q4
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,49x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,62x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 13,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 3.071,4 tỷ.
Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,62x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 0,5%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2023Q4 -> 2024Q4
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 77,9 tỷ trong 2024, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 437,3 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 515,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −548,0 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.30x.
Sau khi chi 33,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 44,9 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2023Q4 -> 2024Q4
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,62 lần.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 85,8% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,30 lần.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,62x.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
669.3 | 944.4 | 1,131.9 |
|
Giá vốn hàng bán
|
541.6 | 668.3 | 885.3 |
|
Lợi nhuận gộp
|
127.7 | 276.1 | 246.7 |
|
Chi phí tài chính
|
454.5 | 549.3 | 721.4 |
|
Chi phí bán hàng
|
78.8 | 108.6 | 108.1 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
87.3 | 85.1 | 124.1 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
282.6 | 171.2 | 462.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
306.8 | 160.3 | 461.6 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
258.9 | 137.8 | 316.1 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
259.1 | 89.3 | 256.4 |
|
EPS cơ bản
|
557.00 | 194.00 | 658.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
VIC, KSF, NVL, TCH, TAL, DIG, IJC, DXG, TDC, D2D, SZG, TIP, CEO, QCG, VC3, CKG, CSC, NHA, SCR, ITC, PHH, XDH, LSG, HAR, D11, HD6, PLA, DTI, AAV, VHD, KPF, SSH
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.