KSF

Tập đoàn Sunshine ·HNX ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 44,19%, +16,78 điểm % YoY
Giá
113,400
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 9.01x
P/B 5.06x
EPS 12,593
BVPS 22,406
ROE 63.1%
ROA 12.1%
Biên LN 41.5%
Vòng Quay TS 0.29x
Đòn bẩy VCSH 5.20x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), KSF đang cải thiện đồng thời doanh thu (+1.147,6%) và biên lợi nhuận (+16,8 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.

DOANH THU TTM
20.600 tỷ
+1.147,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
44,19%
+16,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
9.103 tỷ
+1.911,4%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 766.8 15,364.4 4,233.5 235.0 413.7 295.6 164.7 777.1 1,232.4 380.4 56.8 69.1
Tăng trưởng -95% +263% +1701% -43% +40% +79% -79% -37% +224% +569% -18%
LNST 297.2 7,255.7 1,508.3 41.4 41.9 166.3 29.5 214.8 381.2 106.0 20.0 29.2
Biên LN ròng 38.76% 47.22% 35.63% 17.61% 10.13% 56.25% 17.92% 27.65% 30.93% 27.87% 35.11% 42.32%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận KSF

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 12.798,5 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 1.069,3 tỷ
Thuế ↑ 2.340,4 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 1.515,7 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 935,9 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 640,6 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 370,5 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 566,7 tỷ
Thuế ↑ 96,9 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 64,4 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 26,4 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 6,2% = 27,4% × 0,09 × 2,58
2026Q1 67,3% = 44,2% × 0,29 × 5,20

ROE tăng từ 6,2% lên 67,3% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với đòn bẩy đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 44,2% +16,8pp Vòng quay TS: 0,29x +0,20x Đòn bẩy: 5,20x +2,62x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 44,19%, tăng 16,8 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 20,1 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 9,0 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 7,2 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,7 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 44,19% +16,8 điểm %
Biên gộp 65,80% +20,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 7,14% −9,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC 38,2% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 38,19%, tăng 33,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 38,19 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 17,4 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,66 lần, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 15.473 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 38,19% +33,0 điểm %
Biên NOPAT 44,80% +17,4 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,85 lần +0,66 lần
Vốn đầu tư bình quân 24.162,8 tỷ +15.472,6 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy rất cao so với mặt bằng ngành bất động sản — rủi ro thanh khoản rõ nếu tiến độ bàn giao chậm — nợ phải trả 5,05 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,03 lần vốn chủ sở hữu.

Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 14.687,1 tỷ, chiếm khoảng 12,2% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 17.180,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +14.193,8 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −13.016,2 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +16.003,4 tỷ

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,03x và khả năng trả lãi chỉ đạt 5,61x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 30,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 3,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 21.577,4 tỷ.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,03x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 3,8%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,03x +0,95x
Khả năng trả lãi 5,61x +4,60x
Tiền mặt/Nợ vay 3,8% −29,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 30,6% −50,1 điểm %
CFO/LNST 3,35x −1,73x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 23.315,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −15.267,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 8.047,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −3.632,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 3.35x.

Sau khi chi 2.462,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 26.155,9 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 28.618,7 tỷ +26.628,0 tỷ
Capex tiền mặt 2.462,8 tỷ +1.401,7 tỷ
FCF TTM +26.155,9 tỷ +25.226,3 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 16,8 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 38,2%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 5,61 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 44,19% và mở rộng thêm 16,8 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 1,03x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
20,198.2 2,469.5 554.6 1,212.6 1,241.4
Giá vốn hàng bán
7,062.3 1,234.7 259.9 453.2 0.0
Lợi nhuận gộp
13,135.9 1,234.8 294.8 759.4 466.2
Chi phí tài chính
1,455.8 634.8 433.7 272.9 -284.3
Chi phí bán hàng
984.5 158.2 38.2 19.9 -64.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
383.7 166.5 157.5 220.0 -131.7
Lợi nhuận hoạt động
11,408.5 973.7 260.9 788.1 587.8
Lợi nhuận trước thuế
11,294.5 974.4 259.2 780.7 587.7
Lợi nhuận sau thuế
8,906.2 773.8 204.2 619.8 412.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
8,502.1 679.2 138.9 367.1 371.3
EPS cơ bản
18,708.00 2,264.00 463.00 1,224.00 1,536.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VIC, NVL, TCH, TAL, DIG, IJC, DXG, TDC, BCR, D2D, SZG, TIP, CEO, QCG, VC3, CKG, CSC, NHA, SCR, ITC, PHH, XDH, LSG, HAR, D11, HD6, PLA, DTI, AAV, VHD, KPF, SSH

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.