KSF
Tập đoàn Sunshine ·HNX ·2026Q1
▲▲ Đang cải thiện tích cực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), KSF đang cải thiện đồng thời doanh thu (+1.147,6%) và biên lợi nhuận (+16,8 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 766.8 | 15,364.4 | 4,233.5 | 235.0 | 413.7 | 295.6 | 164.7 | 777.1 | 1,232.4 | 380.4 | 56.8 | 69.1 |
| Tăng trưởng | -95% | +263% | +1701% | -43% | +40% | +79% | -79% | -37% | +224% | +569% | -18% | — |
| LNST | 297.2 | 7,255.7 | 1,508.3 | 41.4 | 41.9 | 166.3 | 29.5 | 214.8 | 381.2 | 106.0 | 20.0 | 29.2 |
| Biên LN ròng | 38.76% | 47.22% | 35.63% | 17.61% | 10.13% | 56.25% | 17.92% | 27.65% | 30.93% | 27.87% | 35.11% | 42.32% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận KSF
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 6,2% lên 67,3% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với đòn bẩy đóng góp lớn nhất.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 44,19%, tăng 16,8 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 20,1 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 9,0 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 7,2 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,7 điểm %).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC 38,2% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC cải thiện rõ lên 38,19%, tăng 33,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 38,19 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 17,4 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,66 lần, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 15.473 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.
Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy rất cao so với mặt bằng ngành bất động sản — rủi ro thanh khoản rõ nếu tiến độ bàn giao chậm — nợ phải trả 5,05 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,03 lần vốn chủ sở hữu.
Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 14.687,1 tỷ, chiếm khoảng 12,2% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 17.180,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,03x và khả năng trả lãi chỉ đạt 5,61x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 30,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 3,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 21.577,4 tỷ.
Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.
Điểm cần theo dõi
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,03x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 3,8%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 23.315,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −15.267,4 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 8.047,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −3.632,8 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 3.35x.
Sau khi chi 2.462,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 26.155,9 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 16,8 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 38,2%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 5,61 lần.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 44,19% và mở rộng thêm 16,8 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 1,03x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
20,198.2 | 2,469.5 | 554.6 | 1,212.6 | 1,241.4 |
|
Giá vốn hàng bán
|
7,062.3 | 1,234.7 | 259.9 | 453.2 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
13,135.9 | 1,234.8 | 294.8 | 759.4 | 466.2 |
|
Chi phí tài chính
|
1,455.8 | 634.8 | 433.7 | 272.9 | -284.3 |
|
Chi phí bán hàng
|
984.5 | 158.2 | 38.2 | 19.9 | -64.3 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
383.7 | 166.5 | 157.5 | 220.0 | -131.7 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
11,408.5 | 973.7 | 260.9 | 788.1 | 587.8 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
11,294.5 | 974.4 | 259.2 | 780.7 | 587.7 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
8,906.2 | 773.8 | 204.2 | 619.8 | 412.8 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
8,502.1 | 679.2 | 138.9 | 367.1 | 371.3 |
|
EPS cơ bản
|
18,708.00 | 2,264.00 | 463.00 | 1,224.00 | 1,536.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
VIC, NVL, TCH, TAL, DIG, IJC, DXG, TDC, BCR, D2D, SZG, TIP, CEO, QCG, VC3, CKG, CSC, NHA, SCR, ITC, PHH, XDH, LSG, HAR, D11, HD6, PLA, DTI, AAV, VHD, KPF, SSH
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.