D2D

Phát triển Đô thị Công nghiệp số 2 ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 32,48%, +9,38 điểm % YoY
Giá
32,650
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 4.16x
P/B 1.37x
EPS 7,856
BVPS 23,811
ROE 32.2%
ROA 15.7%
Biên LN 32.5%
Vòng Quay TS 0.48x
Đòn bẩy VCSH 2.06x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), D2D đang cải thiện đồng thời doanh thu (+77,7%) và biên lợi nhuận (+9,4 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.

DOANH THU TTM
733 tỷ
+77,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
32,48%
+9,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
238 tỷ
+149,8%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 44.1 35.8 101.6 551.5 92.0 266.3 26.8 27.5 25.8 118.6 32.8 17.2
Tăng trưởng +23% -65% -82% +499% -65% +893% -2% +7% -78% +261% +91%
LNST 5.3 7.7 18.3 206.8 8.3 90.9 2.5 -6.4 1.0 23.5 -5.1 1.0
Biên LN ròng 12.00% 21.37% 18.01% 37.50% 9.03% 34.14% 9.20% -23.30% 3.78% 19.81% -15.47% 5.72%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận D2D

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 197,6 tỷ
Thuế ↑ 32,5 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 26,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 0,9 tỷ
Thuế ↓ 0,6 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 4,5 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,6 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 11,3% = 23,1% × 0,26 × 1,89
2026Q1 32,2% = 32,5% × 0,48 × 2,06

ROE tăng từ 11,3% lên 32,2% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với vòng quay tài sản đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 32,5% +9,4pp Vòng quay TS: 0,48x +0,22x Đòn bẩy: 2,06x +0,17x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 32,48%, tăng 9,4 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 9,2 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,5 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,5 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 32,48% +9,4 điểm %
Biên gộp 49,77% +9,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 10,19% −1,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 32,52% +9,0 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,95 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,02 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 187,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −20,9 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +28,7 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −195,7 tỷ

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 562,4 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,02x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 1,44x −4,21x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 562,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −311,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 250,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −253,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.44x.

Sau khi chi 110,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 232,4 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 342,4 tỷ −196,0 tỷ
Capex tiền mặt 110,0 tỷ +56,0 tỷ
FCF TTM +232,4 tỷ −252,0 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 9,4 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 32,48% và mở rộng thêm 9,4 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
781.0 346.3 194.8 130.9 472.3
Giá vốn hàng bán
417.0 191.4 149.5 93.4 0.0
Lợi nhuận gộp
364.0 154.9 45.3 37.6 311.1
Chi phí tài chính
-2.3 0.0 1.8 5.5 0.7
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
70.7 45.2 29.2 31.3 -52.5
Lợi nhuận hoạt động
301.9 112.7 31.1 20.5 302.8
Lợi nhuận trước thuế
301.1 110.7 32.0 21.3 303.4
Lợi nhuận sau thuế
239.9 88.2 25.8 17.2 242.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
239.9 88.2 25.8 17.2 242.7
EPS cơ bản
7,520.00 2,426.00 746.00 454.00 8,009.13

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VIC, KSF, NVL, TCH, TAL, DIG, IJC, DXG, TDC, BCR, SZG, TIP, CEO, QCG, VC3, CKG, CSC, NHA, SCR, ITC, PHH, XDH, LSG, HAR, D11, HD6, PLA, DTI, AAV, VHD, KPF, SSH

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.