Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026
▲ Có dấu hiệu cải thiện
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 220,0 tỷ, tăng 41,9 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ thu nhập tài chính tăng, lợi nhuận khác cải thiện và chi phí tài chính giảm.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 4,71x
- P/B
- 0,53x
- EPS
- 3.384
- BVPS
- 30.372
- ROE
- 11,4%
- ROA
- 10,1%
- Giá thị trường
- 15.950 16-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), TIP có doanh thu suy giảm (−5,1%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+33,4 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Thu nhập tài chính
- Lợi nhuận khác
- Chi phí tài chính
- Thuế
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 2/2026
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 38,2 | 33,1 | 40,1 | 38,6 | 35,9 | 33,6 | 48,3 | 40,5 |
| LNST | 58,3 | 37,0 | 98,0 | 29,0 | 71,1 | 20,0 | 70,2 | 20,3 |
| Biên LN ròng | 152,53% | 111,88% | 244,23% | 75,04% | 198,30% | 59,55% | 145,44% | 50,14% |
Doanh thu
38 tỷLNST
58 tỷBiên LN ròng
152,53%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận có cải thiện (+33,4 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.
Tăng trưởng doanh thu
▼Tăng trưởng có thật và có bền không?
Doanh thu 12 tháng gần nhất giảm 5,1% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ −5% lên +7%.
1/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.
- Doanh thu TTM
- 150 tỷ −5,1%
- Quý gần nhất YoY
- +7% tăng tốc
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲▲Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 148,15%, tăng 33,4 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 2,9 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,5 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 29,6 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 6,8 điểm %).
Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.
- Biên LN ròng
- 148,15% +33,4đ%
- Biên gộp
- 64,94% +2,9đ%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 16,29% +0,5đ%
- Ngoài lõi/Doanh thu
- 128,31% +36,4đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 71,5% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 36,4 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Dòng tiền
●Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?
Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 40,3 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 1.249,5 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 1.289,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −191,0 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0,15 lần.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
FCF và CFO trong ngành này nên được đọc cùng chu kỳ đầu tư và đặc thù mô hình kinh doanh.
Chất lượng thu nhập
▼Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?
Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm tới 71,5% lợi nhuận trước thuế — lợi nhuận cốt lõi mỏng hơn con số kế toán.
Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +71,0%, lợi nhuận khác +0,5% LNTT.
- Ngoài cốt lõi / LNTT
- 71,5% cao
- Tài chính ròng / LNTT
- 71,0%
- LN khác / LNTT
- 0,5%
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
Hiệu quả vốn lưu động
▼Hàng tồn kho đang tăng và phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 43,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 54,7 ngày, số ngày phải thu giảm 13,9 ngày và số ngày phải trả giảm 2,7 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
Các chỉ số vốn lưu động trong ngành này nên được đọc cùng đặc thù mô hình kinh doanh — DSO/DIO/DPO/CCC có thể bị méo bởi các yếu tố vận hành đặc thù không phản ánh trong số liệu thuần.
CCC hiện ở mức 902,1 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DIO tăng thêm +54,7 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE tăng từ 9,9% lên 11,6% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 40,3 tỷ.
Đòn bẩy và thanh khoản
▲Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức −0,10 lần và khả năng trả lãi đạt 468,52 lần.
Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.
Đòn bẩy cần được đọc cùng cấu trúc dự án, tài sản điều tiết hoặc lịch thu hồi vốn đặc thù của ngành.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- −0,10 lần
- Khả năng trả lãi
- 468,52 lần +432,16 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- None
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- None
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Cân đối tài sản
●Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,13 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,10 lần vốn chủ sở hữu.
Doanh thu chưa thực hiện 174,7 tỷ (tại 2026Q2, tương đương 7,90% tổng tài sản) — đây là tiền thuê đất/hạ tầng khách đã trả từ trước, đang chờ phân bổ dần vào doanh thu các năm tới; tương đương 1,2 năm doanh thu hiện tại đã được thu tiền. Với khu công nghiệp thu tiền một lần và phân bổ 30–50 năm, lợi nhuận kế toán thường THẤP HƠN sức khoẻ dòng tiền thật — tiền đã về từ trước, kế toán chỉ ghi nhận dần. Bốn quý gần nhất, dòng tiền hoạt động đạt 32,1 tỷ so với lợi nhuận sau thuế 222,4 tỷ — gấp 0,14 lần.
Doanh thu chưa thực hiện (NH + DH): 174,7 tỷ
Tỷ trọng trên tổng tài sản: 7,90%
Tương đương số năm doanh thu: 1,2 năm
Dòng tiền hoạt động / LNST (4 quý): 0,14 lần
None
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 15,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 33,4 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao.
- Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 148,15% và mở rộng thêm 33,4 điểm % so với cùng kỳ.
- Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 71,0% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,15 lần.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −5,1% YoY, hay tiếp tục suy giảm.
Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 148,15% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.
Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 40,3 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.