Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026
▼ Đang chịu áp lực
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 23,2 tỷ, giảm 15,6 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ thu nhập tài chính tăng và lợi nhuận gộp cải thiện.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- -18,02x
- P/B
- 0,56x
- EPS
- -333
- BVPS
- 10.801
- ROE
- -3,1%
- ROA
- -2,0%
- Giá thị trường
- 6.000 16-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), AAV ghi nhận lợi nhuận suy giảm mạnh so với cùng kỳ — lợi nhuận đang ở vùng đáy nhiều kỳ gần đây. Điều còn phải xác định là mức giảm này đến từ áp lực vận hành hiện tại hay do nền so sánh quá cao từ kỳ trước.
Lưu ý đặc thù ngành: doanh thu chủ đầu tư BĐS ghi nhận theo kỳ bàn giao — tăng giảm mạnh giữa các quý là bình thường, nên đọc theo lũy kế 12 tháng và tiến độ bàn giao dự án.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Thu nhập tài chính
- Lợi nhuận gộp
- Chi phí quản lý
- Chi phí bán hàng
- Khác
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 2/2026
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 86,6 | 112,0 | 113,7 | 69,5 | 75,3 | 59,9 | 35,0 | 0,6 |
| LNST | -2,2 | 2,5 | -56,8 | 33,5 | -0,3 | 0,7 | -6,5 | -1,9 |
| Biên LN ròng | -2,57% | 2,25% | -49,92% | 48,23% | -0,35% | 1,12% | -18,52% | -318,72% |
Doanh thu
87 tỷLNST
−2 tỷBiên LN ròng
−2,57%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Tăng trưởng doanh thu
▲Tăng trưởng có thật và có bền không?
Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 123,4% so với cùng kỳ — nhưng đà tăng theo quý đang chậm lại (+11567% → +15%).
4/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.
- Doanh thu TTM
- 382 tỷ +123,4%
- Quý gần nhất YoY
- +15% chậm lại
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn −6,01%, giảm 1,3 điểm %. Phần suy yếu chủ yếu đến từ các yếu tố tiêu cực ngoài vận hành cốt lõi (Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 7,5 điểm %, Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 3,6 điểm % và Biên gộp tăng 0,2 điểm % vẫn hỗ trợ một phần).
Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.
Doanh thu chủ đầu tư ghi nhận tập trung vào kỳ bàn giao — biến động mạnh giữa các quý là đặc thù ngành BĐS, KHÔNG phản ánh xu hướng kinh doanh. Nên đọc theo TTM và theo tiến độ bàn giao dự án.
2025Q1: 59,9 tỷ
2025Q2: 75,3 tỷ
2025Q3: 69,5 tỷ
2025Q4: 113,7 tỷ
2026Q1: 112,0 tỷ
2026Q2: 86,6 tỷ
- Biên LN ròng
- −6,01% −1,3đ%
- Biên gộp
- 3,68% +0,2đ%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 6,26% −3,6đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Dòng tiền
●Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −525,2 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 244,9 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −280,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 285,2 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 18,70 lần.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.
Chất lượng thu nhập
▲Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?
Khoảng 100% lợi nhuận trước thuế đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.
Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −148,0% LNTT.
- Ngoài cốt lõi / LNTT
- 0,0% thấp
- Tài chính ròng / LNTT
- −148,0%
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE giảm từ −1,0% xuống −3,0% — do biên lợi nhuận suy yếu.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
●Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,51 lần và khả năng trả lãi đạt 10,97 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 24,8% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 379,9 tỷ.
Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 0,51 lần +0,43 lần
- Khả năng trả lãi
- 10,97 lần +22,85 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 0,7% −41,5đ%
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 24,8% −75,2đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 0,7%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Cân đối tài sản
▼Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,91 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,51 lần vốn chủ sở hữu.
Người mua trả tiền trước 37,7 tỷ (tại 2026Q2) — đây là tiền khách đặt cọc cho các căn/dự án chưa bàn giao, tức doanh thu đã bán nhưng chưa được ghi nhận; báo trước lợi nhuận các kỳ bàn giao tới.
Người mua trả tiền trước: 37,7 tỷ · YoY −1,5 tỷ · QoQ −0,6 tỷ
Doanh thu đã khoá sẵn: tương đương 0,40 lần quý doanh thu (TTM)
Tồn kho đã có người mua: 424,49%
Tồn kho dự án chia hai tầng tại 2026Q2: 8,9 tỷ hàng gần bàn giao (ngắn hạn) và 724,8 tỷ xây dựng dở dang (dài hạn). Nghiêng về xây dựng dở dang — còn phải đầu tư thêm nhiều trước khi có doanh thu.
Hàng gần bàn giao (NH): 8,9 tỷ (1,21%)
Xây dựng dở dang (DH): 724,8 tỷ (98,79%)
Với chủ đầu tư, câu hỏi không phải nợ gấp mấy lần vốn chủ, mà nợ vay có được bảo chứng bằng quỹ dự án hay không. Tại 2026Q2, nợ vay ròng 377,3 tỷ so với giá trị dự án 733,6 tỷ — tỷ lệ 51,43%; quỹ dự án đang bảo chứng cho nợ vay ròng gấp 1,94 lần.
Nợ vay ròng / Giá trị dự án: 51,43%
None
Biến động vốn lưu động làm giảm 383,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi đòn bẩy và thanh khoản là điểm nghẽn chính, với hệ số lãi vay 10,97 lần. Phần cần theo dõi thêm hiện là hiệu quả vốn đầu tư.
- Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
- Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 0,51 lần và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +123,4% YoY, hay bắt đầu chững lại.
Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức −6,01% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.
Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức −525,2 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.