AAV

AAV Group ·HNX ·2026Q1

▲ Tích cực nhẹ

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận −5,67%, +2,05 điểm % YoY
Giá
7,000
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E -22.95x
P/B 0.65x
EPS -305
BVPS 10,833
ROE -2.9%
ROA -1.8%
Biên LN -5.9%
Vòng Quay TS 0.31x
Đòn bẩy VCSH 1.58x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), AAV đang cải thiện ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận, dù mức độ còn vừa phải — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.

DOANH THU TTM
370 tỷ
+281,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−5,67%
+2,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−21 tỷ
−179,9%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
220,2%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 112.0 113.7 69.5 75.3 59.9 35.0 0.6 1.7 1.2 4.0 0.5 0.4
Tăng trưởng -2% +64% -8% +26% +71% +5781% -64% +39% -70% +721% +8%
LNST 2.5 -56.8 33.5 -0.3 0.7 -6.5 -1.9 0.2 -3.3 -4.8 -4.0 -4.9
Biên LN ròng 2.25% -49.92% 48.23% -0.35% 1.12% -18.52% -318.72% 12.70% -278.47% -121.11% -826.43% -1092.31%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận AAV

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận khác suy giảm.

Thu nhập tài chính ↑ 31,6 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 11,1 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 45,8 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 6,8 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 2,2 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 1,9 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 3,1 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 0,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,5 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 0,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -1,0% = -7,7% × 0,11 × 1,20
2026Q1 -2,8% = -5,7% × 0,31 × 1,58

ROE giảm nhẹ từ -1,0% xuống -2,8% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: -5,7% +2,0pp Vòng quay TS: 0,31x +0,20x Đòn bẩy: 1,58x +0,39x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+2,0 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên -5,67%, tăng 2,0 điểm %. Động lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 8,4 điểm % và Biên gộp tăng 0,5 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 5,2 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 12,1 điểm % tạo áp lực).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -5,67% +2,0 điểm %
Biên gộp 3,86% +0,5 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 6,32% −8,4 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -3,20% −6,9 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận khác vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 6,9 điểm %, lợi nhuận khác vẫn chiếm 220,2% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 0,38 lần +0,26 lần
Vốn đầu tư bình quân 985,6 tỷ +143,5 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,91 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,52 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 392,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −132,3 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −511,1 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +250,5 tỷ

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,52x và khả năng trả lãi đạt 13,75x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 28,2% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 3,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 398,1 tỷ.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Điểm cần theo dõi

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 3,1%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,52x +0,42x
Khả năng trả lãi 13,75x +26,66x
Tiền mặt/Nợ vay 3,1% −26,5 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 28,2% −71,6 điểm %
CFO/LNST 20,12x +35,08x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −525,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 244,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −280,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 285,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 20.12x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 440,1 tỷ −536,9 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 2,0 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -163,6%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 13,75 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt -5,67% và mở rộng thêm 2,0 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 20,12 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương -163,6% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 0,52x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
318.4 38.5 73.1 496.5 500.8
Giá vốn hàng bán
307.2 38.6 69.9 456.5 0.0
Lợi nhuận gộp
11.2 -0.1 3.2 39.9 51.0
Chi phí tài chính
1.9 0.3 5.3 6.7 -3.3
Chi phí bán hàng
4.1 0.7 1.2 0.0 -0.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
17.5 16.1 17.7 28.3 -12.7
Lợi nhuận hoạt động
23.7 -13.1 -17.9 6.9 39.1
Lợi nhuận trước thuế
-22.4 -13.5 -17.1 6.9 38.4
Lợi nhuận sau thuế
-21.0 -15.8 -17.3 3.5 30.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-21.5 -15.7 -16.9 1.5 25.0
EPS cơ bản
-311.00 -227.00 -252.00 22.00 484.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VIC, KSF, NVL, TCH, TAL, DIG, IJC, DXG, TDC, BCR, D2D, SZG, TIP, CEO, QCG, VC3, CKG, CSC, NHA, SCR, ITC, PHH, XDH, LSG, HAR, D11, HD6, PLA, DTI, VHD, KPF, SSH

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.